GHQT Cấp CLB ·
Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Trinec
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Trinec
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Szymon Branczyk
- 3Arkadiusz Kasperkiewicz
- 4Marcin Biernat
- 2Kamil Sochan
- 84Bartosz Martosz
- 26Oskar Sewerzynski
- 6Michal Rakoczy
- 14Marcin Urynowicz
- 11Toki Hirosawa
- 90Lucjan Klisiewicz
- 37Oskar Tomczyk
Dự bị trận trước
- 22Kacper Gach
- 27Aleksander Iwanczyk
- 17Jan Majsterek
- 91Michal Matys
- 10Daniel Pietraszkiewicz
- 9Evgeni Shikavka
- 7Maksymilian Sitek
- 98Wojciech Slomka
- 8Dalibor Takac
Trinec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Trinec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2 | 0 |
| Sân nhà của Trinec | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala 4-1 TrinecHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.6 / 3.45 | 6-4 |
| 16/07/16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala 1-1 TrinecHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.75 / 3.7 / 3.55 | 9-4 |
| 11/02/09 | Podbeskidzie Bielsko-Biala 2-1 TrinecHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Podbeskidzie Bielsko-Biala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Podbeskidzie Bielsko-Biala
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 8 | 80% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Trinec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 11.1% |
| Hòa | 4 | 44.4% |
| Thua | 4 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 10 | 1.11 |
| Bàn thua (TB/trận) | 17 | 1.89 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Podbeskidzie Bielsko-Biala BT-BB | % thắng | Trinec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-30 | 25% | 31-35 | 30% |
| Vòng 19 | 29-27 | 26% | 30-35 | 26% |
| Vòng 18 | 27-24 | 28% | 25-35 | 22% |
| Vòng 17 | 25-23 | 24% | 24-32 | 24% |
| Vòng 16 | 24-22 | 25% | 21-30 | 19% |
| Vòng 15 | 20-21 | 20% | 20-28 | 20% |
| Vòng 14 | 18-19 | 21% | 19-26 | 21% |
| Vòng 13 | 16-18 | 15% | 17-23 | 23% |
| Vòng 12 | 15-18 | 8% | 16-22 | 25% |
| Vòng 11 | 14-17 | 9% | 15-21 | 27% |
| Vòng 10 | 13-16 | 10% | 15-21 | 30% |
| Vòng 9 | 10-13 | 11% | 13-18 | 33% |
| Vòng 8 | 8-13 | 0% | 11-17 | 25% |
| Vòng 7 | 6-11 | 0% | 11-17 | 29% |
| Vòng 6 | 5-10 | 0% | 9-15 | 33% |
| Vòng 5 | 4-9 | 0% | 5-14 | 20% |
| Vòng 4 | 4-7 | 0% | 4-10 | 25% |
| Vòng 3 | 4-4 | 0% | 3-8 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 0% | 0-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Podbeskidzie Bielsko-Biala
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-3-4 | 22.2% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 2-3-1 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 3-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Podbeskidzie Bielsko-Biala trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Trinec
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 4-3 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-1 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 6-3 | 66.7% |
| Sân nhà | 4 | 0-2-2 | 0% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 4-1 | 80% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trinec trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Podbeskidzie Bielsko-Biala
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Podbeskidzie Bielsko-Biala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Trinec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Viktoria Zizkov 3-0 TrinecHT 2-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | H | 1.8 / 3.85 / 3.5 | 6-2 |
| 15/09/26 | Trinec 0-3 Mlada BoleslavHT 0-2 · Czech Republic Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 6.5 / 5.4 / 1.27 | 4-9 |
| 11/09/26 | Trinec 3-2 MFK KarvinaHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 1 | T | Tài | 4.6 / 4.1 / 1.57 | 3-3 |
| 04/09/26 | FK Graffin Vlasim 2-1 TrinecHT 2-1 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | H | 1.62 / 3.95 / 4 | 5-5 |
| 29/08/26 | Trinec 1-4 Banik Ostrava BHT 0-3 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.3 / 3.6 / 2.57 | 5-7 |
| 26/08/26 | Bzenec 1-4 TrinecHT 0-4 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 21/08/26 | Opava 2-2 TrinecHT 1-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.65 / 3.7 | 8-4 |
| 17/08/26 | Trinec 0-0 Usti nad LabemHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.66 / 3.6 / 2.14 | 4-7 |
| 12/08/26 | FK Bohumin 1-2 TrinecHT 1-1 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 07/08/26 | Slavia Prague B 3-2 TrinecHT 3-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.84 / 3.8 / 3.4 | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Trinec
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Podbeskidzie Bielsko-Biala ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 13.7% | 6.5% | 14.3% |
| 16-30' | 20% | 23.5% | 16.1% | 7.1% |
| 31-45' | 10.9% | 15.7% | 16.1% | 35.7% |
| 46-60' | 12.7% | 15.7% | 19.4% | 14.3% |
| 61-75' | 18.2% | 9.8% | 9.7% | 7.1% |
| 76-90+' | 12.7% | 15.7% | 29% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Trinec
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 1-4-4 | 10-17 | 7 | 11.1% |
| Sân nhà | 14 | 4 | 1-2-1 | 4-6 | 5 | 25% |
| Sân khách | 15 | 5 | 0-2-3 | 6-11 | 2 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 7-13 | 5 | 16.7% |