Poland Ekstraklasa ·

Piast Gliwice vs Motor Lublin

Piast Gliwice Piast Gliwice
00:00
28/02/2027
Motor Lublin Motor Lublin

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Piast Gliwice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 75Domen Gril
  • 36Jakub Lewicki
  • 4Jakub Czerwinski
  • 5Juan de Dios Rivas
  • 99Emmanuel Twumasi
  • 80Hugo Claudio Vallejo Aviles
  • 17Quentin Boisgard
  • 27Jakub Labojko
  • 90Ivan Lima
  • 11Leandro Mario Balde Sanca
  • 19Samuel Ntamack

Dự bị trận trước

  • 28Filip Borowski
  • 7Jorge Felix
  • 47Jakub Grelich
  • 10Andreas Katsantonis
  • 91Maciej Kucharski
  • 31Oskar Lesniak
  • 98Jason Eyenga Lokilo
  • 18Oliwier Maziarz
  • 12Marcel Mendes-Dudzinski
  • 77Szczepan Mucha
  • 15Levis Pitan

Motor Lublin

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Gasper Tratnik
  • 24Filip Luberecki
  • 39Marek Kristian Bartos
  • 18Bartosz Bereszynski
  • 17Kamil Lukoszek
  • 27Yacine Bourhane
  • 70Makan Aiko
  • 7Ivo Rodrigues
  • 8Christopher Simon
  • 30Mbaye Jacques Ndiaye
  • 10Karol Czubak

Dự bị trận trước

  • 5Artem Akatov
  • 11Fabio Ronaldo
  • 90Dominik Gregorski
  • 23Florian Haxha
  • 6Mateusz Legowski
  • 2Paskal Konrad Meyer
  • 4Tin Plavotic
  • 71Madalin Popa
  • 77Mateusz Posmyk
  • 9Marcos Paulo Mesquita Lopes
  • 29Thomas Santos
  • 47Aliune Tali

Phong độ

Piast Gliwice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa1 11.11%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

Motor Lublin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa3 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Piast Gliwice
BT-BB
% thắngMotor Lublin
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-3135%32-3135%
Vòng 1928-3037%30-2837%
Vòng 1828-3039%30-2639%
Vòng 1727-2741%30-2541%
Vòng 1626-2544%26-2538%
Vòng 1526-2347%23-2240%
Vòng 1425-2343%23-1843%
Vòng 1324-2338%20-1738%
Vòng 1222-2142%16-1633%
Vòng 1122-1945%14-1527%
Vòng 1022-1750%12-1520%
Vòng 918-1444%10-1322%
Vòng 818-1150%9-1125%
Vòng 715-757%8-829%
Vòng 614-667%7-817%
Vòng 512-660%6-720%
Vòng 49-650%6-525%
Vòng 36-633%3-50%
Vòng 24-60%1-20%
Vòng 13-40%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Piast Gliwice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.2987.36.75.978.15.66.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Samuel NtamackTiền đạo cắm7.1
36Jakub LewickiHậu vệ trái7.1
5Juan de Dios RivasTrung vệ6.8
4Jakub CzerwinskiTrung vệ6.8
31Oskar LesniakTiền vệ tấn công6.6
11Leandro Mario Balde SancaTiền đạo cánh phải6.5
90Ivan LimaTiền đạo cánh trái6.4
10Andreas KatsantonisTiền đạo cắm6.3
17Quentin BoisgardTiền vệ tấn công6.2
27Jakub LabojkoTiền vệ phòng ngự6.2
75Domen GrilThủ môn6.2
99Emmanuel TwumasiHậu vệ phải6.1
98Jason Eyenga LokiloTiền đạo cánh phải6
80Hugo Claudio Vallejo AvilesTiền đạo cánh trái6

Motor Lublin

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.66.86.37.567.27.16.86.66.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
39Marek Kristian BartosTrung vệ7.2
24Filip LubereckiHậu vệ trái7.1
17Kamil LukoszekTiền đạo cánh trái7
6Mateusz LegowskiTiền vệ phòng ngự6.7
7Ivo RodriguesTiền vệ tấn công6.6
11Fabio RonaldoTiền đạo cánh phải6.6
33Gasper TratnikThủ môn6.6
8Christopher SimonTiền vệ tấn công6.6
9Marcos Paulo Mesquita LopesTiền đạo cánh phải6.5
27Yacine BourhaneTiền vệ phòng ngự6.5
10Karol CzubakTiền đạo cắm6.2
18Bartosz BereszynskiHậu vệ phải6.2
70Makan AikoTiền đạo cánh trái5.8
30Mbaye Jacques NdiayeTiền đạo cánh trái5.6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕