Poland Ekstraklasa ·
Motor Lublin vs Gornik Zabrze
Motor Lublin
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Gornik Zabrze
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Motor Lublin
4-1-4-1
Thủ môn
- 33 Gasper Tratnik
Hậu vệ
- 17 Kamil Lukoszek
- 18 Bartosz Bereszynski
- 39 Marek Kristian Bartos
- 24 Filip Luberecki
Tiền vệ
- 27 Yacine Bourhane
Tiền vệ
- 30 Mbaye Jacques Ndiaye
- 8 Christopher Simon
- 7 Ivo Rodrigues
- 70 Makan Aiko
Tiền đạo
- 10 Karol Czubak
Dự bị
- 5 Artem Akatov
- 11 Fabio Ronaldo
- 90 Dominik Gregorski
- 23 Florian Haxha
- 8 Mateusz Legowski
- 2 Paskal Konrad Meyer
- 4 Tin Plavotic
- 71 Madalin Popa
- 77 Mateusz Posmyk
- 9 Marcos Paulo Mesquita Lopes
- 29 Thomas Santos
- 47 Aliune Tali
HLV: Mariusz Misiura
Gornik Zabrze
4-3-3
Thủ môn
- 1 Philipp Schulze
Hậu vệ
- 21 Ondrej Zmrzly
- 20 Josema
- 26 Rafal Janicki
- 61 Michal Sacek
Tiền vệ
- 14 Jaroslaw Kubicki
- 6 Malthe Hojholt
- 82 Kacper Urbanski
Tiền đạo
- 33 Maksym Khlan
- 9 Janis Antiste
- 19 Peter Federico
Dự bị
- 28 Paulo Bernardo
- 4 Pawel Bochniewicz
- 28 Bastien Donio
- 7 Yvan Junior Ikia Dimi
- 27 Zeidane Inoussa
- 23 Sondre Liseth
- 99 Tomasz Loska
- 33 Erik Prekop
- 18 Lukas Sadilek
- 2 Patryk Warczak
HLV: Michal Gasparík
Lực lượng
Motor Lublin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Gasper Tratnik
- 24Filip Luberecki
- 39Marek Kristian Bartos
- 18Bartosz Bereszynski
- 17Kamil Lukoszek
- 27Yacine Bourhane
- 70Makan Aiko
- 7Ivo Rodrigues
- 8Christopher Simon
- 30Mbaye Jacques Ndiaye
- 10Karol Czubak
Dự bị trận trước
- 5Artem Akatov
- 11Fabio Ronaldo
- 90Dominik Gregorski
- 23Florian Haxha
- 6Mateusz Legowski
- 2Paskal Konrad Meyer
- 4Tin Plavotic
- 71Madalin Popa
- 77Mateusz Posmyk
- 9Marcos Paulo Mesquita Lopes
- 29Thomas Santos
- 47Aliune Tali
Gornik Zabrze
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Philipp Schulze
- 61Michal Sacek
- 26Rafal Janicki
- 20Josema
- 21Ondrej Zmrzly
- 82Kacper Urbanski
- 6Malthe Hojholt
- 14Jaroslaw Kubicki
- 19Peter Federico
- 9Janis Antiste
- 33Maksym Khlan
Dự bị trận trước
- 8Paulo Bernardo
- 4Pawel Bochniewicz
- 28Bastien Donio
- 7Yvan Junior Ikia Dimi
- 27Zeidane Inoussa
- 23Sondre Liseth
- 99Tomasz Loska
- 11Erik Prekop
- 18Lukas Sadilek
- 2Patryk Warczak
Phong độ
Motor Lublin
5 trận gần nhất
12/09/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
2 - 1
Motor Lublin
B
06/09/26Poland Ekstraklasa
Motor Lublin
2 - 3
Legia Warszawa
B
02/09/26Poland Cup
Motor Lublin
3 - 0
Legia Warszawa
T
29/08/26Poland Ekstraklasa
Motor Lublin
0 - 2
Piast Gliwice
B
22/08/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
1 - 1
Motor Lublin
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Gornik Zabrze
5 trận gần nhất
16/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
0 - 2
Gornik Zabrze
T
12/09/26Poland Ekstraklasa
Gornik Zabrze
2 - 1
Lech Poznan
T
06/09/26Poland Ekstraklasa
Cracovia Krakow
0 - 1
Gornik Zabrze
T
04/09/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
1 - 2
Gornik Zabrze
T
30/08/26Poland Ekstraklasa
Gornik Zabrze
2 - 3
GKS Katowice
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 55.56% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Motor Lublin BT-BB | % thắng | Gornik Zabrze BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-32 | 35% | 30-25 | 50% |
| Vòng 19 | 32-31 | 37% | 27-25 | 47% |
| Vòng 18 | 30-28 | 39% | 25-24 | 44% |
| Vòng 17 | 30-26 | 41% | 24-22 | 47% |
| Vòng 16 | 30-25 | 44% | 24-22 | 50% |
| Vòng 15 | 26-25 | 40% | 22-22 | 47% |
| Vòng 14 | 23-22 | 43% | 21-19 | 50% |
| Vòng 13 | 23-18 | 46% | 21-18 | 54% |
| Vòng 12 | 20-17 | 42% | 19-17 | 50% |
| Vòng 11 | 16-16 | 36% | 18-16 | 55% |
| Vòng 10 | 14-15 | 30% | 18-15 | 60% |
| Vòng 9 | 12-15 | 22% | 15-14 | 56% |
| Vòng 8 | 10-13 | 25% | 14-13 | 63% |
| Vòng 7 | 9-11 | 29% | 12-12 | 57% |
| Vòng 6 | 8-8 | 33% | 10-9 | 67% |
| Vòng 5 | 7-8 | 20% | 9-5 | 80% |
| Vòng 4 | 6-7 | 25% | 7-2 | 100% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 5-1 | 100% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Motor Lublin ghi bàn | thủng lưới | Gornik Zabrze ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 16% | 12.5% | 40% |
| 16-45' | 33.3% | 16% | 12.5% | 0% |
| 46-60' | 38.9% | 20% | 25% | 40% |
| 61-75' | 0% | 8% | 25% | 20% |
| 76-90+' | 5.6% | 24% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Motor Lublin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Gornik Zabrze
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Peter Federico | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Josema | Trung vệ | |
| 26 | Rafal Janicki | Trung vệ | |
| 61 | Michal Sacek | Hậu vệ phải | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Tiền vệ trung tâm | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Maksym Khlan | Tiền đạo cánh trái | |
| 64 | Erik Janza | Hậu vệ trái | |
| 23 | Sondre Liseth | Tiền đạo | |
| 1 | Philipp Schulze | Thủ môn | |
| 21 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ trái | |
| 8 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Erik Prekop | Tiền đạo | |
| 6 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự |