USA Major League Soccer ·

FC Cincinnati vs Philadelphia Union

FC Cincinnati FC Cincinnati
4 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Philadelphia Union Philadelphia Union

Diễn biến

  1. 6’ K. Keller Thẻ vàng
  2. 12’ K. Wagner Thẻ vàng
  3. 12’ J. Elliott Thẻ vàng
  4. 29’ 1 - 0 K. Kelsy
  5. 43’ 1 - 1 T. Baribo
  6. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  7. 49’ 2 - 1 L. Acosta (pen.) Penalty
  8. 55’ 2 - 2 J. Bueno Kiến tạo: K. Wagner
  9. 60’ 3 - 2 L. Orellano Kiến tạo: P. Bucha
  10. 81’ J. McGlynn Thẻ vàng
  11. 90+1’ 3 - 3 T. Baribo
  12. 90+10’ 4 - 3 L. Acosta
  13. Hết giờ · 4 - 3

Thống kê

54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích4
10Sút ra ngoài6
4Sút bị chặn1
2Phạt góc4
4Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
499Số đường chuyền416
424Chuyền chính xác324
85%Tỷ lệ chuyền chính xác78%

Đội hình

FC Cincinnati 3-4-1-2
Thủ môn
  • 18 Roman Celentano
Hậu vệ
  • 4 Nick Hagglund ↓
  • 14 Kipp Keller ↓
  • 32 Ian Murphy
Tiền vệ
  • 91 DeAndre Yedlin
  • 5 Obinna Nwobodo
  • 20 Pavel Bucha
  • 23 Lucas Orellano ↓
Tiền vệ
  • 10 Luciano Federico Acosta
Tiền đạo
  • 19 Kevin Kelsy ↓
  • 7 Yuya Kubo ↓
Dự bị
  • 29 Alvas Powell ↑
  • 22 Gerardo Valenzuela ↑
  • 7 Yamil Asad ↑
  • Bret Halsey ↑
  • 19 Sergi Santos ↑
  • Alec Kann
  • London Aghedo
  • 38 Malik Pinto
  • Aaron Boupendza

HLV: Pat Noonan

Philadelphia Union 3-1-4-2
Thủ môn
  • 1 Oliver Semmle
Hậu vệ
  • 26 Nathan Harriel
  • 3 Jack Elliott
  • 5 Jakob Glesnes
Tiền vệ
  • 27 Kai Wagner
  • 16 Jack McGlynn
  • 20 Jesus Bueno ↓
  • 15 Olivier Mbaissidara Mbaizo ↓
Tiền vệ
  • 31 Leon Maximilian Flach
Tiền đạo
  • 7 Mikael Uhre ↓
  • 28 Thai Baribo ↓
Dự bị
  • 14 Jeremy Rafanello ↑
  • 33 Quinn Sullivan ↑
  • 9 Chris Donovan ↑
  • 35 Markus Anderson ↑
  • 76 Andrew Rick
  • 24 Olwethu Makhanya
  • 7 Sanders Ngabo
  • 19 David Vazquez
  • 17 Christopher Olney Jr

HLV: Ryan Richter

Lực lượng

FC Cincinnati

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 18Roman Celentano
  • 11Samuel Gidi
  • 21Matthew Miazga
  • 12Miles Robinson
  • 20Pavel Bucha
  • 5Obinna Nwobodo
  • 22Gerardo Valenzuela
  • 66Ender Echenique
  • 17Kenji Mboma
  • 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 10Evander da Silva Ferreira

Dự bị trận trước

  • 29Bryan Ramirez
  • 99Ayoub Jabbari
  • 24Kyle Smith
  • 16Tom Barlow
  • 2Alvas Powell
  • 27Brian Anunga Tah
  • 13Evan Michael Louro
  • 4Nick Hagglund
  • 15Teenage Hadebe

Philadelphia Union

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
18Andre BlakeThủ mônChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 18Andre Blake
  • 39Francis Westfield
  • 44Neil Pierre
  • 26Nathan Harriel
  • 27Kai Wagner
  • 6Cavan Sullivan
  • 21Danley Jean Jacques
  • 4Jovan Lukic
  • 19Indiana Vassilev
  • 10Milan Iloski
  • 9Bruno Damiani

Dự bị trận trước

  • 33Quinn Sullivan
  • 8Jesus Bueno
  • 28Agustin Anello
  • 23Ezekiel Alladoh
  • 76Andrew Rick
  • 2Geiner Martínez
  • 5Japhet Sery Larsen
  • 16Benjamin Bender
  • 14Jeremy Rafanello

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 15 lần gặp nhau

5FC Cincinnati thắng
3Hòa
7Philadelphia Union thắng
Số trận thắngFC CincinnatiPhiladelphia Union
Sân nhà của FC Cincinnati43
Sân nhà của Philadelphia Union14

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FC Cincinnati

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 37 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 10.81%
Thắng cách biệt 1 bàn15 40.54%
Hòa6 16.22%
Thua cách biệt 1 bàn6 16.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 16.22%

Philadelphia Union

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 23.53%
Thắng cách biệt 1 bàn1 2.94%
Hòa10 29.41%
Thua cách biệt 1 bàn12 35.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.82%

So sánh theo vòng

FC Cincinnati
BT-BB
% thắngPhiladelphia Union
BT-BB
% thắng
Vòng 2032-2160%30-3420%
Vòng 1932-2163%28-3221%
Vòng 1828-2161%26-2922%
Vòng 1726-2059%25-2824%
Vòng 1626-1963%25-2825%
Vòng 1526-1967%25-2227%
Vòng 1425-1771%23-2029%
Vòng 1323-1669%20-1923%
Vòng 1222-1667%18-1917%
Vòng 1121-1573%16-189%
Vòng 1020-1380%14-1610%
Vòng 919-1189%13-1411%
Vòng 817-1088%11-1113%
Vòng 715-986%9-914%
Vòng 614-983%7-617%
Vòng 512-880%6-420%
Vòng 411-875%3-40%
Vòng 38-767%3-40%
Vòng 24-450%3-40%
Vòng 14-2100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FC Cincinnati

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng1712-0-570.6%10-758.8%
Sân nhà84-0-450%3-537.5%
Sân khách98-0-188.9%7-277.8%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng175-5-729.4%3-1017.6%
Sân nhà83-0-537.5%2-525%
Sân khách92-5-222.2%1-511.1%
6 trận gần nhất · kèoTTTBBH50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Cincinnati trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Philadelphia Union

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng177-2-841.2%12-470.6%
Sân nhà91-0-811.1%6-266.7%
Sân khách86-2-075%6-275%
6 trận gần nhất · kèoBTHBBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiH

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng176-1-1035.3%4-1023.5%
Sân nhà92-0-722.2%3-633.3%
Sân khách84-1-350%1-412.5%
6 trận gần nhất · kèoBTHBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Philadelphia Union trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FC Cincinnati

Kết quả7T 0H 3B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Philadelphia Union

Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Philadelphia Union. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FC Cincinnati thắng33.33%
Hòa20%
Philadelphia Union thắng46.67%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FC Cincinnati

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng36512621
Sân nhà3311044
Sân khách03402217

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400631102
Sân nhà300121001
Sân khách100510101

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3011117463
Sân nhà2010111110
Sân khách1001006353

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3011105111
Sân nhà2010101000
Sân khách1001004111

Philadelphia Union

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng24920721
Sân nhà13500310
Sân khách11420411

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng311030144
Sân nhà101010024
Sân khách210020120

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1311136444
Sân nhà1200025102
Sân khách0111111342

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1311123111
Sân nhà1200023000
Sân khách0111100111

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútFC Cincinnati
ghi bàn
thủng lướiPhiladelphia Union
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.3%11.8%10.9%13%
16-30'10.9%17.6%17.4%15.2%
31-45'18.2%17.6%8.7%23.9%
46-60'21.8%14.7%23.9%19.6%
61-75'16.4%26.5%15.2%13%
76-90+'20%8.8%17.4%10.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFC Cincinnati
ghi bàn
thủng lướiPhiladelphia Union
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.1%17.2%11.3%15.3%
16-30'8%22.4%16.3%12.5%
31-45'15.9%20.7%18.8%19.4%
46-60'21.6%10.3%17.5%18.1%
61-75'18.2%19%15%13.9%
76-90+'20.5%6.9%15%18.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FC Cincinnati

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.16.46.57.17.227.36.66.46.87.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Luciano Federico AcostaTiền vệ tấn công9.6
7Yuya KuboTiền vệ tấn công9.3
20Pavel BuchaTiền vệ trung tâm8.1
5Obinna NwobodoTiền vệ phòng ngự8.1
22Gerardo ValenzuelaTiền vệ tấn công7.6
23Lucas OrellanoTiền đạo cánh phải7.6
21Matthew MiazgaTrung vệ7.4
18Roman CelentanoThủ môn7.1
19Kevin KelsyTiền đạo cắm6.9
32Ian MurphyTrung vệ6.8
27Yamil AsadTiền đạo cánh trái6.8
14Kipp KellerTrung vệ6.7
4Nick HagglundTrung vệ6.5
91DeAndre YedlinHậu vệ phải6.5
15Bret HalseyHậu vệ phải6.5
17Sergi SantosTiền đạo cắm6.4

Philadelphia Union

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
6.56.27.77.77.56.86.66.95.87.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Mikael UhreTiền đạo cắm7.4
16Jack McGlynnTiền vệ trung tâm7.4
5Jakob GlesnesTrung vệ7.3
33Quinn SullivanTiền đạo cánh phải7.3
27Kai WagnerHậu vệ trái7.3
15Olivier Mbaissidara MbaizoHậu vệ phải7.1
31Leon Maximilian FlachTiền vệ trung tâm7
20Jesus BuenoTiền vệ phòng ngự6.9
26Nathan HarrielHậu vệ phải6.8
14Jeremy RafanelloTiền vệ tấn công6.7
25Chris DonovanTiền đạo cắm6.7
1Oliver SemmleThủ môn6.5
11Alejandro BedoyaTiền vệ trung tâm6.4
28Thai BariboTiền đạo cắm6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕