USA Major League Soccer ·
FC Cincinnati vs Philadelphia Union
FC Cincinnati
Philadelphia Union
Diễn biến
- 6’ K. Keller Thẻ vàng
- 12’ K. Wagner Thẻ vàng
- 12’ J. Elliott Thẻ vàng
- 29’ 1 - 0 K. Kelsy
- 43’ 1 - 1 T. Baribo
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 49’ 2 - 1 L. Acosta (pen.) Penalty
- 55’ 2 - 2 J. Bueno Kiến tạo: K. Wagner
- 60’ 3 - 2 L. Orellano Kiến tạo: P. Bucha
- 81’ J. McGlynn Thẻ vàng
- 90+1’ 3 - 3 T. Baribo
- 90+10’ 4 - 3 L. Acosta
- Hết giờ · 4 - 3
Thống kê
Đội hình
- 18 Roman Celentano
- 4 Nick Hagglund ↓
- 14 Kipp Keller ↓
- 32 Ian Murphy
- 91 DeAndre Yedlin
- 5 Obinna Nwobodo
- 20 Pavel Bucha
- 23 Lucas Orellano ↓
- 10 Luciano Federico Acosta
- 19 Kevin Kelsy ↓
- 7 Yuya Kubo ↓
- 29 Alvas Powell ↑
- 22 Gerardo Valenzuela ↑
- 7 Yamil Asad ↑
- Bret Halsey ↑
- 19 Sergi Santos ↑
- Alec Kann
- London Aghedo
- 38 Malik Pinto
- Aaron Boupendza
HLV: Pat Noonan
- 1 Oliver Semmle
- 26 Nathan Harriel
- 3 Jack Elliott
- 5 Jakob Glesnes
- 27 Kai Wagner
- 16 Jack McGlynn
- 20 Jesus Bueno ↓
- 15 Olivier Mbaissidara Mbaizo ↓
- 31 Leon Maximilian Flach
- 7 Mikael Uhre ↓
- 28 Thai Baribo ↓
- 14 Jeremy Rafanello ↑
- 33 Quinn Sullivan ↑
- 9 Chris Donovan ↑
- 35 Markus Anderson ↑
- 76 Andrew Rick
- 24 Olwethu Makhanya
- 7 Sanders Ngabo
- 19 David Vazquez
- 17 Christopher Olney Jr
HLV: Ryan Richter
Lực lượng
FC Cincinnati
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Roman Celentano
- 11Samuel Gidi
- 21Matthew Miazga
- 12Miles Robinson
- 20Pavel Bucha
- 5Obinna Nwobodo
- 22Gerardo Valenzuela
- 66Ender Echenique
- 17Kenji Mboma
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
- 10Evander da Silva Ferreira
Dự bị trận trước
- 29Bryan Ramirez
- 99Ayoub Jabbari
- 24Kyle Smith
- 16Tom Barlow
- 2Alvas Powell
- 27Brian Anunga Tah
- 13Evan Michael Louro
- 4Nick Hagglund
- 15Teenage Hadebe
Philadelphia Union
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Andre Blake
- 39Francis Westfield
- 44Neil Pierre
- 26Nathan Harriel
- 27Kai Wagner
- 6Cavan Sullivan
- 21Danley Jean Jacques
- 4Jovan Lukic
- 19Indiana Vassilev
- 10Milan Iloski
- 9Bruno Damiani
Dự bị trận trước
- 33Quinn Sullivan
- 8Jesus Bueno
- 28Agustin Anello
- 23Ezekiel Alladoh
- 76Andrew Rick
- 2Geiner Martínez
- 5Japhet Sery Larsen
- 16Benjamin Bender
- 14Jeremy Rafanello
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Cincinnati | Philadelphia Union |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Cincinnati | 4 | 3 |
| Sân nhà của Philadelphia Union | 1 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Cincinnati
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 15 | 40.54% |
| Hòa | 6 | 16.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.22% |
Philadelphia Union
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.94% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 35.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
So sánh theo vòng
| FC Cincinnati BT-BB | % thắng | Philadelphia Union BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-21 | 60% | 30-34 | 20% |
| Vòng 19 | 32-21 | 63% | 28-32 | 21% |
| Vòng 18 | 28-21 | 61% | 26-29 | 22% |
| Vòng 17 | 26-20 | 59% | 25-28 | 24% |
| Vòng 16 | 26-19 | 63% | 25-28 | 25% |
| Vòng 15 | 26-19 | 67% | 25-22 | 27% |
| Vòng 14 | 25-17 | 71% | 23-20 | 29% |
| Vòng 13 | 23-16 | 69% | 20-19 | 23% |
| Vòng 12 | 22-16 | 67% | 18-19 | 17% |
| Vòng 11 | 21-15 | 73% | 16-18 | 9% |
| Vòng 10 | 20-13 | 80% | 14-16 | 10% |
| Vòng 9 | 19-11 | 89% | 13-14 | 11% |
| Vòng 8 | 17-10 | 88% | 11-11 | 13% |
| Vòng 7 | 15-9 | 86% | 9-9 | 14% |
| Vòng 6 | 14-9 | 83% | 7-6 | 17% |
| Vòng 5 | 12-8 | 80% | 6-4 | 20% |
| Vòng 4 | 11-8 | 75% | 3-4 | 0% |
| Vòng 3 | 8-7 | 67% | 3-4 | 0% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Cincinnati
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12-0-5 | 70.6% | 10-7 | 58.8% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 9 | 8-0-1 | 88.9% | 7-2 | 77.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5-5-7 | 29.4% | 3-10 | 17.6% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 2-5 | 25% |
| Sân khách | 9 | 2-5-2 | 22.2% | 1-5 | 11.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Cincinnati trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Philadelphia Union
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-2-8 | 41.2% | 12-4 | 70.6% |
| Sân nhà | 9 | 1-0-8 | 11.1% | 6-2 | 66.7% |
| Sân khách | 8 | 6-2-0 | 75% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-1-10 | 35.3% | 4-10 | 23.5% |
| Sân nhà | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 3-6 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 1-4 | 12.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Philadelphia Union trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Cincinnati
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Cincinnati. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Philadelphia Union
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Philadelphia Union. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Cincinnati
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 5 | 1 | 2 | 6 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 0 | 3 | 4 | 0 | 2 | 2 | 17 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 5 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
Philadelphia Union
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 9 | 2 | 0 | 7 | 21 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 5 | 0 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 4 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Cincinnati ghi bàn | thủng lưới | Philadelphia Union ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.3% | 11.8% | 10.9% | 13% |
| 16-30' | 10.9% | 17.6% | 17.4% | 15.2% |
| 31-45' | 18.2% | 17.6% | 8.7% | 23.9% |
| 46-60' | 21.8% | 14.7% | 23.9% | 19.6% |
| 61-75' | 16.4% | 26.5% | 15.2% | 13% |
| 76-90+' | 20% | 8.8% | 17.4% | 10.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Cincinnati ghi bàn | thủng lưới | Philadelphia Union ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 17.2% | 11.3% | 15.3% |
| 16-30' | 8% | 22.4% | 16.3% | 12.5% |
| 31-45' | 15.9% | 20.7% | 18.8% | 19.4% |
| 46-60' | 21.6% | 10.3% | 17.5% | 18.1% |
| 61-75' | 18.2% | 19% | 15% | 13.9% |
| 76-90+' | 20.5% | 6.9% | 15% | 18.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Cincinnati
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Yuya Kubo | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Lucas Orellano | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Ian Murphy | Trung vệ | |
| 27 | Yamil Asad | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Kipp Keller | Trung vệ | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ phải | |
| 15 | Bret Halsey | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm |
Philadelphia Union
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | |
| 33 | Quinn Sullivan | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Kai Wagner | Hậu vệ trái | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ phải | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ phải | |
| 14 | Jeremy Rafanello | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Chris Donovan | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Oliver Semmle | Thủ môn | |
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm |