GHQT Cấp CLB ·
Persebaya Surabaya vs Penang
Persebaya Surabaya
Penang
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Persebaya Surabaya
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Ernando Ari Sutaryadi
- 17Jefferson Junio da Silva
- 44Gustavo Fernandes
- 5Risto Mitrevski
- 2Arief Catur
- 68Toni Firmansyah
- 88Milos Raickovic
- 10Bruno Moreira
- 77Malik Risaldi
- 7Francisco Israel Rivera Davalos
- 11Mihailo Perovic
Dự bị trận trước
- 33Koko Ari
- 22Gali Freitas
- 81Moch Ichas Baihaqi
- 83Bruno Pereira de Albuquerque
- 78Ahmad Mujtaba
- 8Oktafianus Fernando
- 52Andhika Ramadhani
- 18Randy May
- 15Mikael Tata
- 72Aleandro Maulana
- 14Riyan Ardiansyah
Penang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Kipre Tchetche
- 6Khairul Akmal Rokisham
- 7Dylan Wenzel-Halls
- 5Erick Brendon
- 15Stefano Brundo
- 14Muhammad Firdaus Saiyadi
- 4Kamil Jaser Rendon Amirul
- 22Ramadhan Hamid
- 67Nur Shamie Iszuan
- 55Faith Friday Obilor
- 46Adib Raop
Dự bị trận trước
- 99Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
- 19Chia Han Ruo
- 16Ahmad Irfan
- 80Izzat Zikri Iziruddin
- 1Khairulazhan Khalid
- 9In-gyu Lim
- 8Jose Elmer Porteria
- 20Danilo Sipovac
- 28Muhammad Akid bin Mohd Zamri
Phong độ
Persebaya Surabaya
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
Penang
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| Persebaya Surabaya BT-BB | % thắng | Penang BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-22 | 55% | 22-31 | 30% |
| Vòng 19 | 41-22 | 53% | 22-28 | 32% |
| Vòng 18 | 39-21 | 50% | 22-27 | 33% |
| Vòng 17 | 36-21 | 47% | 20-24 | 35% |
| Vòng 16 | 35-20 | 50% | 19-19 | 38% |
| Vòng 15 | 32-19 | 47% | 16-19 | 33% |
| Vòng 14 | 31-17 | 50% | 16-17 | 36% |
| Vòng 13 | 30-14 | 54% | 14-17 | 31% |
| Vòng 12 | 29-14 | 50% | 9-17 | 25% |
| Vòng 11 | 27-12 | 55% | 8-17 | 18% |
| Vòng 10 | 26-7 | 60% | 7-17 | 10% |
| Vòng 9 | 25-7 | 56% | 7-15 | 11% |
| Vòng 8 | 25-4 | 63% | 6-14 | 13% |
| Vòng 7 | 24-2 | 71% | 6-10 | 14% |
| Vòng 6 | 22-2 | 67% | 3-7 | 17% |
| Vòng 5 | 18-2 | 60% | 3-6 | 20% |
| Vòng 4 | 14-2 | 50% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 14-2 | 67% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 7-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Persebaya Surabaya
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Persebaya Surabaya. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Penang
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Penang 2-1 DPMM FCHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1 | H | Xỉu | 1.51 / 4.05 / 4.15 | 9-1 |
| 08/05/26 | PDRM 1-1 PenangHT 1-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 1-13 |
| 02/05/26 | Selangor 4-0 PenangHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 1.2 / 5.3 / 7.9 | 7-4 |
| 26/04/26 | Penang 0-0 SabahHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Xỉu | 1.76 / 3.5 / 3.4 | 4-5 |
| 19/04/26 | Sabah 0-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 11/04/26 | Star City 0-0 PenangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.78 / 3.45 / 1.99 | 9-4 |
| 04/04/26 | Penang 1-1 SabahHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 9-7 |
| 14/03/26 | Penang 0-1 Kuching FAHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.3 / 3.65 / 1.56 | 5-3 |
| 11/03/26 | Penang 1-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 4.45 / 5.9 | 2-5 |
| 07/03/26 | Negeri Sembilan 3-3 PenangHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 1.89 / 3.3 / 3.1 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Penang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Persebaya Surabaya
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Penang
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Persebaya Surabaya ghi bàn | thủng lưới | Penang ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 27.3% | 9.5% |
| 16-30' | 0% | 16.7% | 9.1% | 9.5% |
| 31-45' | 20% | 16.7% | 18.2% | 38.1% |
| 46-60' | 40% | 0% | 27.3% | 23.8% |
| 61-75' | 0% | 50% | 0% | 4.8% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 18.2% | 9.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Persebaya Surabaya ghi bàn | thủng lưới | Penang ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 11.1% | 19.4% | 16.1% |
| 16-30' | 3.2% | 11.1% | 13.9% | 14.3% |
| 31-45' | 19.4% | 18.5% | 22.2% | 25% |
| 46-60' | 16.1% | 14.8% | 13.9% | 17.9% |
| 61-75' | 32.3% | 18.5% | 5.6% | 14.3% |
| 76-90+' | 22.6% | 11.1% | 16.7% | 8.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.