Liga Super Malaysia ·
Penang vs Sabah
Penang
Sabah
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Penang
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Kipre Tchetche
- 6Khairul Akmal Rokisham
- 7Dylan Wenzel-Halls
- 5Erick Brendon
- 15Stefano Brundo
- 14Muhammad Firdaus Saiyadi
- 4Kamil Jaser Rendon Amirul
- 22Ramadhan Hamid
- 67Nur Shamie Iszuan
- 55Faith Friday Obilor
- 46Adib Raop
Dự bị trận trước
- 99Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
- 19Chia Han Ruo
- 16Ahmad Irfan
- 80Izzat Zikri Iziruddin
- 1Khairulazhan Khalid
- 9In-gyu Lim
- 8Jose Elmer Porteria
- 20Danilo Sipovac
- 28Muhammad Akid bin Mohd Zamri
Sabah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Stuart Wilkin
- 27Ko Gwang Min
- 5Daniel Ting
- 67Saddil Ramdani
- 28Darren Yee Deng Lok
- 7Miguel Angel Garrido Cifuentes
- 13Dinesh Rajasingam
- 3Rawilson Batuil
- 12Kumaahran Sathasivam
- 10Telmo Ferreira Castanheira
- 31Damien Lim
Dự bị trận trước
- 29Ummareng Bacok
- 45Kulisi Chikonelson
- 21Danial Haqim Deraman
- 19Khairul Fahmi bin Che Mat
- 77Irfan Fazail
- 11Muhammad Jafri Firdaus Chew
- 8Farhan Roslan
- 20Gary Steven
- 2Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Penang | Sabah |
|---|---|---|
| Sân nhà của Penang | 3 | 3 |
| Sân nhà của Sabah | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sabah 0-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 04/04/26 | Penang 1-1 SabahHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 9-7 |
| 23/11/25 | Sabah 3-2 PenangHT 1-2 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.55 / 2.75 | 3-7 |
| 25/10/24 | Penang 0-4 SabahHT 0-3 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Tài | 2.75 / 3.5 / 2 | 8-2 |
| 12/05/24 | Sabah 0-0 PenangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.23 / 5.2 / 6.8 | 9-4 |
| 30/07/23 | Penang 1-2 SabahHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.5 / 1.82 | 4-2 |
| 17/03/23 | Sabah 5-2 PenangHT 2-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 1.33 / 4.55 / 6.5 | 2-3 |
| 07/10/22 | Sabah 4-1 PenangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 1.31 / 4.4 / 6.2 | 9-4 |
| 17/05/22 | Penang 2-4 SabahHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.76 / 3.3 / 2.2 | 2-2 |
| 22/08/21 | Sabah 0-3 PenangHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | H | 1.95 / 3.45 / 3.15 | 5-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Penang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Penang
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
Sabah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 8 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
So sánh theo vòng
| Penang BT-BB | % thắng | Sabah BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-29 | 35% | 31-44 | 20% |
| Vòng 19 | 23-29 | 32% | 29-42 | 21% |
| Vòng 18 | 21-28 | 28% | 26-41 | 17% |
| Vòng 17 | 20-26 | 29% | 25-39 | 18% |
| Vòng 16 | 19-25 | 31% | 23-37 | 19% |
| Vòng 15 | 19-22 | 33% | 20-35 | 13% |
| Vòng 14 | 19-21 | 36% | 17-32 | 14% |
| Vòng 13 | 17-18 | 38% | 13-31 | 8% |
| Vòng 12 | 16-13 | 42% | 13-26 | 8% |
| Vòng 11 | 13-13 | 36% | 12-23 | 9% |
| Vòng 10 | 13-11 | 40% | 9-22 | 0% |
| Vòng 9 | 11-11 | 33% | 8-21 | 0% |
| Vòng 8 | 6-11 | 25% | 6-18 | 0% |
| Vòng 7 | 5-11 | 14% | 4-16 | 0% |
| Vòng 6 | 4-11 | 0% | 4-13 | 0% |
| Vòng 5 | 4-9 | 0% | 3-7 | 0% |
| Vòng 4 | 3-8 | 0% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 3-4 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Penang
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 8-8 | 47.1% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 5-1 | 71.4% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-3-5 | 52.9% | 7-8 | 41.2% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-3 | 28.6% |
| Sân khách | 10 | 6-2-2 | 60% | 5-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Penang trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sabah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6-3-9 | 33.3% | 9-7 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 2-2-4 | 25% | 3-3 | 37.5% |
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 6-4 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-1-10 | 38.9% | 9-9 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 6-4 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sabah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Penang
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sabah 0-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 11/04/26 | Star City 0-0 PenangHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.78 / 3.45 / 1.99 | 9-4 |
| 04/04/26 | Penang 1-1 SabahHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 9-7 |
| 14/03/26 | Penang 0-1 Kuching FAHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.3 / 3.65 / 1.56 | 5-3 |
| 11/03/26 | Penang 1-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 4.45 / 5.9 | 2-5 |
| 07/03/26 | Negeri Sembilan 3-3 PenangHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 1.89 / 3.3 / 3.1 | 3-2 |
| 03/03/26 | Kelantan United 2-5 PenangHT 2-3 · Malaysia Challenge Cup | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.25 / 1.9 | 11-4 |
| 27/02/26 | Penang 0-4 Johor Darul TakzimHT 0-2 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 0-6 |
| 14/02/26 | Penang 1-0 Kelantan Red WarriorHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 07/02/26 | Kelantan Red Warrior 0-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Penang. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sabah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sabah 0-0 PenangHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 11/04/26 | Selangor 1-1 SabahHT 1-1 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.17 / 5.5 / 8.6 | 12-0 |
| 04/04/26 | Penang 1-1 SabahHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 9-7 |
| 14/03/26 | Sabah 1-2 Star CityHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | H | 1.88 / 3.55 / 2.98 | 6-8 |
| 11/03/26 | Sabah 1-0 PerakHT 1-0 · Malaysia Challenge Cup | 1 | H | Xỉu | 1.4 / 4.05 / 5.3 | 2-8 |
| 07/03/26 | Kuching FA 2-0 SabahHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.3 / 5.3 | 2-4 |
| 04/03/26 | Perak 0-0 SabahHT 0-0 · Malaysia Challenge Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.95 / 3.85 / 1.57 | 1-2 |
| 28/02/26 | Sabah 1-1 Negeri SembilanHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0 | H | Xỉu | 2.33 / 3.4 / 2.33 | 6-4 |
| 22/02/26 | Sabah 1-6 Johor Darul TakzimHT 0-4 · Liga Super Malaysia | 2.5/3 | B | Tài | 15.5 / 9.5 / 1.02 | 1-4 |
| 15/02/26 | PDRM 1-1 SabahHT 1-1 · Malaysia Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sabah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Penang
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 4 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Sabah
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 2 | 2 | 1 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Penang ghi bàn | thủng lưới | Sabah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.5% | 8.3% | 31.6% | 8.7% |
| 16-30' | 11.8% | 12.5% | 5.3% | 21.7% |
| 31-45' | 17.6% | 33.3% | 10.5% | 21.7% |
| 46-60' | 23.5% | 25% | 31.6% | 4.3% |
| 61-75' | 5.9% | 4.2% | 5.3% | 21.7% |
| 76-90+' | 17.6% | 12.5% | 5.3% | 17.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Penang ghi bàn | thủng lưới | Sabah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19% | 16.7% | 22.8% | 4.5% |
| 16-30' | 11.9% | 13.3% | 10.5% | 22.7% |
| 31-45' | 23.8% | 23.3% | 15.8% | 15.9% |
| 46-60' | 11.9% | 16.7% | 15.8% | 6.8% |
| 61-75' | 9.5% | 15% | 14% | 20.5% |
| 76-90+' | 14.3% | 10% | 14% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.