Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Pau FC
5-3-2
Hậu vệ
-
2
Tom Pouilly
-
29
Gaetan Paquiez
-
23
Anthony Briancon
-
88
Axel Bamba
-
97
Abdel Hakim Abdallah
Tiền vệ
-
6
Cheikh Fall
-
21
Jessy Benet
-
19
Tom Saettel
Tiền đạo
-
18
Jeremy Sebas
-
9
Babacar Leye
Dự bị
-
8
Souleymane Basse
-
10
Bilal Brahimi
-
4
Axel Dodote
-
27
Luan Gadegbeku
-
11
Alexis Lefebvre
-
56
Abdoulaye Mbaye
-
5
Lorenzo Rajot
-
30
Esteban Salles
-
39
Mathys Tourraine
HLV: Thierry Debes
USL Dunkerque
4-2-3-1
Hậu vệ
-
24
Lenny Vallier
-
22
Victor Mayela
-
26
Opa Sangante
-
27
Allan Linguet
Tiền vệ
-
11
Egor Prutsev
-
9
Gaetan Robail
-
7
Khalil Ayari
Tiền vệ
-
18
Thena Massock
-
6
Jordan Morel
Dự bị
-
30
Abner Felipe Souza de Almeida
-
25
Franck Atoen
-
17
Pape Malick Dieng
-
21
Lenny Dziki Loussilaho
-
26
Bram Lagae
-
94
Enzo Mayilla
-
33
Noah Nemorin
-
16
Maxence Prevot
-
2
Ousmane Toure
HLV: Albert Sánchez
Lực lượng
Pau FC
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 88 | Axel Bamba | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Brice Maubleu
- 97Abdel Hakim Abdallah
- 88Axel Bamba
- 23Anthony Briancon
- 29Gaetan Paquiez
- 2Tom Pouilly
- 19Tom Saettel
- 21Jessy Benet
- 6Cheikh Fall
- 9Babacar Leye
- 18Jeremy Sebas
Dự bị trận trước
- 8Souleymane Basse
- 10Bilal Brahimi
- 4Axel Dodote
- 27Luan Gadegbeku
- 11Alexis Lefebvre
- 56Abdoulaye Mbaye
- 5Lorenzo Rajot
- 30Esteban Salles
- 39Mathys Tourraine
USL Dunkerque
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 93 | Alex Daho | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 73Moha
- 27Allan Linguet
- 26Opa Sangante
- 22Victor Mayela
- 24Lenny Vallier
- 6Jordan Morel
- 18Thena Massock
- 7Khalil Ayari
- 9Gaetan Robail
- 11Egor Prutsev
- 19Souleymane Keita
Dự bị trận trước
- 30Abner Felipe Souza de Almeida
- 25Franck Atoen
- 17Pape Malick Dieng
- 21Lenny Dziki Loussilaho
- 4Bram Lagae
- 94Enzo Mayilla
- 33Noah Nemorin
- 16Maxence Prevot
- 2Ousmane Toure
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
4Pau FC thắng
7Hòa
7USL Dunkerque thắng
| Số trận thắng | Pau FC | USL Dunkerque |
|---|
| Sân nhà của Pau FC | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà của USL Dunkerque | 2 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pau FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Pau FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 1-5 | 16.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 1-3 | 16.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHTTT66.7%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pau FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng USL Dunkerque
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBBT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-3 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-2 | 25% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHBTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của USL Dunkerque trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Pau FC
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pau FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước USL Dunkerque
Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo USL Dunkerque. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Pau FC thắng22.22%
Hòa38.89%
USL Dunkerque thắng38.89%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Pau FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
USL Dunkerque
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Pau FC ghi bàn | thủng lưới | USL Dunkerque ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.3% | 25% | 17.2% | 15.4% |
|---|
| 16-30' | 17.9% | 21.4% | 13.8% | 30.8% |
|---|
| 31-45' | 25% | 21.4% | 20.7% | 11.5% |
|---|
| 46-60' | 10.7% | 14.3% | 24.1% | 11.5% |
|---|
| 61-75' | 7.1% | 7.1% | 20.7% | 3.8% |
|---|
| 76-90+' | 14.3% | 10.7% | 3.4% | 15.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Pau FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
6.66.75.76.48.66.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 5 | Lorenzo Rajot | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 9 | Babacar Leye | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 1 | Brice Maubleu | Thủ môn | 6.6 |
|---|
| 18 | Jeremy Sebas | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 7 | Hacene Benali | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 23 | Anthony Briancon | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 21 | Jessy Benet | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 39 | Mathys Tourraine | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 27 | Luan Gadegbeku | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 19 | Tom Saettel | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 10 | Bilal Brahimi | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 8 | Souleymane Basse | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 2 | Tom Pouilly | Tiền vệ | 6 |
|---|
| 6 | Cheikh Fall | Tiền vệ | 5.9 |
|---|
| 97 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ trái | 5.8 |
|---|
| 29 | Gaetan Paquiez | Hậu vệ | 5.6 |
|---|
USL Dunkerque
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
864.67.45.46.2
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 73 | Moha | Thủ môn | 8 |
|---|
| 19 | Souleymane Keita | Tiền vệ | 7.7 |
|---|
| 22 | Victor Mayela | Hậu vệ | 7.5 |
|---|
| 9 | Gaetan Robail | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 26 | Opa Sangante | Hậu vệ | 7.2 |
|---|
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 6 | Jordan Morel | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 7 | Khalil Ayari | Tiền đạo cánh phải | 6.9 |
|---|
| 27 | Allan Linguet | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 10 | Adrien Lebeau | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 18 | Thena Massock | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 2 | Ousmane Toure | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 94 | Enzo Mayilla | Tiền đạo | 6 |
|---|