Hạng nhất Pháp ·
Pau FC vs Montpellier
Pau FC
02:00
20/03/2027
Montpellier
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Pau FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Brice Maubleu
- 2Tom Pouilly
- 4Axel Dodote
- 88Axel Bamba
- 29Gaetan Paquiez
- 3Joseph Kalulu
- 6Cheikh Fall
- 21Jessy Benet
- 19Tom Saettel
- 10Giovani Versini
- 11Alexis Lefebvre
Dự bị trận trước
- 8Souleymane Basse
- 7Hacene Benali
- 23Anthony Briancon
- 27Luan Gadegbeku
- 9Babacar Leye
- 14Royce Openda
- 5Lorenzo Rajot
- 30Esteban Salles
- 39Mathys Tourraine
Montpellier
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Simon Ngapandouetnbu
- 29Enzo Tchato Mbiayi
- 15Julien Laporte
- 6Yael Mouanga
- 17Theo Sainte Luce
- 18Nicolas Pays
- 44Theo Chennahi
- 27Daylam Meddah
- 19Nordan Mukiele
- 9Lacine Megnan-Pave
- 40Noah Vidal-Cartoux
Dự bị trận trước
- 32Hichem Abderrebi
- 90Gregory Ayem
- 23Daryll Benlahlou
- 50Viktor Dzodic
- 3Naoufel El Hannach
- 77Everson Junior Pereira da Silva
- 7Yanis Issoufou
Phong độ
Pau FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Montpellier
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Pau FC BT-BB | % thắng | Montpellier BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-40 | 35% | 35-21 | 50% |
| Vòng 19 | 21-40 | 32% | 35-20 | 53% |
| Vòng 18 | 20-38 | 33% | 31-18 | 50% |
| Vòng 17 | 17-34 | 35% | 31-17 | 53% |
| Vòng 16 | 17-31 | 38% | 31-17 | 56% |
| Vòng 15 | 15-29 | 40% | 28-17 | 53% |
| Vòng 14 | 14-29 | 36% | 26-17 | 50% |
| Vòng 13 | 14-29 | 38% | 26-17 | 54% |
| Vòng 12 | 14-25 | 42% | 24-15 | 58% |
| Vòng 11 | 13-25 | 36% | 24-15 | 64% |
| Vòng 10 | 11-24 | 30% | 22-14 | 60% |
| Vòng 9 | 10-19 | 33% | 20-14 | 56% |
| Vòng 8 | 9-16 | 38% | 19-12 | 63% |
| Vòng 7 | 6-11 | 43% | 18-11 | 71% |
| Vòng 6 | 5-11 | 33% | 15-9 | 67% |
| Vòng 5 | 2-11 | 20% | 10-7 | 60% |
| Vòng 4 | 2-7 | 25% | 7-3 | 75% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Pau FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Anthony Briancon | Trung vệ | |
| 9 | Babacar Leye | Tiền đạo cắm | |
| 39 | Mathys Tourraine | Hậu vệ phải | |
| 7 | Hacene Benali | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Jessy Benet | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Jeremy Sebas | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Cheikh Fall | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Tom Pouilly | Hậu vệ phải | |
| 29 | Gaetan Paquiez | Trung vệ | |
| 1 | Brice Maubleu | Thủ môn | |
| 22 | Rony Baheng | Trung vệ | |
| 5 | Lorenzo Rajot | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Tom Saettel | Tiền đạo cánh trái | |
| 88 | Axel Bamba | Trung vệ | |
| 8 | Souleymane Basse | Hậu vệ trái | |
| 97 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ trái |
Montpellier
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Simon Ngapandouetnbu | Thủ môn | |
| 19 | Nordan Mukiele | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ trái | |
| 23 | Daryll Benlahlou | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | |
| 40 | Noah Vidal-Cartoux | ||
| 58 | Alpha Sissoko | Hậu vệ phải | |
| 11 | Mamadou Camara | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền đạo cánh phải | |
| 32 | Hichem Abderrebi | ||
| 5 | Florian Tardiau | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Theo Chennahi | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Yael Mouanga | Trung vệ | |
| 27 | Daylam Meddah | Tiền vệ phòng ngự |