Estonia Champions League ·
Parnu JK Vaprus vs Trans Narva
Parnu JK Vaprus
Trans Narva
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 16 Ott Nomm
- 28 Marko Lipp
- 66 Uku Nomm
- 15 Kevin Aloe
- 90 Joonas Sild
- 8 Tristan Pajo
- 20 Henri Valja
- 24 Mathias Villota
- 10 Sten Jakob Viidas
- 17 Sander Kapper
- 42 Matthias Limberg
- 5 Siim Aer
- 64 Johann Allas
- 11 Kevin Kauber
- 19 Ako Korre
- 74 Kerdo Kutsar
- 14 Rasmus Orm
- 9 Joosep Poder
- 26 Oskar Vahemets
- 1 Hendrik Vainu
- 7 Virgo Vallik
- Magnus Villota
HLV: Igor Prins
- 30 Iker Venteo
- 3 Tomas Berardozzi
- 5 Cristian Campagna
- 14 Aleksander Filatov
- 4 Aleksandr Ivanyushin
- 47 Nikita Baljabkin
- 48 Wisdom Awusi
- 24 Yenerey Betancor
- 6 German Slein
- 10 Ahmad Gero
- 8 Stanislav Agaptsev
- 88 Arnas Besigirskis
- 9 Josue Yayra Doke
- 19 Irie Bi Sehi Elysee
- 12 Eriks de Souza Santos Pereira
- 28 Kaua Miranda da Silva
- 66 Emilis Petkus
- 39 Denis Polyakov
- 17 Artjom Skinjov
- 1 Mark Zahharov
- 13 Jegor Zuravljov
HLV: Roman Kozhukhovskyi
Lực lượng
Parnu JK Vaprus
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Mark Anders Lepik | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Ott Nomm
- 15Kevin Aloe
- 66Uku Nomm
- 28Marko Lipp
- 10Sten Jakob Viidas
- 24Mathias Villota
- 20Henri Valja
- 8Tristan Pajo
- 90Joonas Sild
- 17Sander Kapper
- 42Matthias Limberg
Dự bị trận trước
- 5Siim Aer
- 64Johann Allas
- 11Kevin Kauber
- 19Ako Korre
- 74Kerdo Kutsar
- 14Rasmus Orm
- 9Joosep Poder
- 26Oskar Vahemets
- 1Hendrik Vainu
- 7Virgo Vallik
- 4Magnus Villota
Trans Narva
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 21 | Mark Maksimkin | Tiền vệ tấn công | Broken leg |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Iker Venteo
- 4Aleksandr Ivanyushin
- 14Aleksander Filatov
- 5Cristian Campagna
- 3Tomas Berardozzi
- 6German Slein
- 24Yenerey Betancor
- 48Wisdom Awusi
- 47Nikita Baljabkin
- 8Stanislav Agaptsev
- 10Ahmad Gero
Dự bị trận trước
- 88Arnas Besigirskis
- 9Josue Yayra Doke
- 19Irie Bi Sehi Elysee
- 12Eriks de Souza Santos Pereira
- 28Kaua Miranda da Silva
- 66Emilis Petkus
- 39Denis Polyakov
- 17Artjom Skinjov
- 1Mark Zahharov
- 22Jegor Zuravljov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Parnu JK Vaprus | Trans Narva |
|---|---|---|
| Sân nhà của Parnu JK Vaprus | 5 | 7 |
| Sân nhà của Trans Narva | 2 | 9 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Parnu JK Vaprus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Parnu JK Vaprus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 30% |
Trans Narva
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 14 | 46.67% |
So sánh theo vòng
| Parnu JK Vaprus BT-BB | % thắng | Trans Narva BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-31 | 40% | 23-43 | 25% |
| Vòng 19 | 28-29 | 42% | 20-43 | 21% |
| Vòng 18 | 27-27 | 44% | 19-38 | 22% |
| Vòng 17 | 27-25 | 47% | 18-36 | 24% |
| Vòng 16 | 27-25 | 50% | 18-30 | 25% |
| Vòng 15 | 26-25 | 47% | 18-23 | 27% |
| Vòng 14 | 24-24 | 43% | 18-20 | 29% |
| Vòng 13 | 22-21 | 46% | 18-19 | 31% |
| Vòng 12 | 22-19 | 50% | 18-17 | 33% |
| Vòng 11 | 20-19 | 45% | 18-14 | 36% |
| Vòng 10 | 18-18 | 40% | 17-14 | 30% |
| Vòng 9 | 17-12 | 44% | 17-11 | 33% |
| Vòng 8 | 14-11 | 38% | 7-11 | 25% |
| Vòng 7 | 14-11 | 43% | 6-9 | 29% |
| Vòng 6 | 13-9 | 50% | 6-9 | 33% |
| Vòng 5 | 12-9 | 40% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 11-6 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Parnu JK Vaprus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11-3-9 | 47.8% | 12-11 | 52.2% |
| Sân nhà | 11 | 6-3-2 | 54.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 6-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11-4-8 | 47.8% | 13-10 | 56.5% |
| Sân nhà | 11 | 8-1-2 | 72.7% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 12 | 3-3-6 | 25% | 7-5 | 58.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Parnu JK Vaprus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Trans Narva
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6-2-12 | 30% | 10-5 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-0 | 44.4% |
| Sân khách | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 6-5 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-2-11 | 35% | 13-6 | 65% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 8-1 | 88.9% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 5-5 | 45.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trans Narva trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Parnu JK Vaprus
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | FC Flora Tallinn 3-2 Parnu JK VaprusHT 0-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 16/09/26 | Paide Linnameeskond 2-0 Parnu JK VaprusHT 1-0 · Estonia Champions League | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 4.2 / 4.6 | 4-6 |
| 12/09/26 | Levadia Tallinn 4-0 Parnu JK VaprusHT 3-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 09/09/26 | Parnu JK Vaprus 3-2 Harju JK LaagriHT 2-0 · Estonia Champions League | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.75 / 2.37 | 3-7 |
| 05/09/26 | Parnu JK Vaprus 1-0 FC Nomme UnitedHT 0-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 02/09/26 | FC Nomme United 3-2 Parnu JK VaprusHT 3-1 · Estonia Cup | 0.5 | B | Tài | 1.88 / 3.85 / 3.05 | 6-6 |
| 29/08/26 | FC Kuressaare 2-2 Parnu JK VaprusHT 1-1 · Estonia Champions League | 0 | H | Tài | 2.43 / 3.55 / 2.35 | 4-6 |
| 23/08/26 | Parnu JK Vaprus 1-2 FC Flora TallinnHT 0-2 · Estonia Champions League | 1 | H | Xỉu | 3.65 / 4.35 / 1.62 | 1-8 |
| 16/08/26 | Nomme JK Kalju 3-1 Parnu JK VaprusHT 2-0 · Estonia Champions League | 1/1.5 | B | Tài | 1.36 / 4.7 / 5.8 | 7-3 |
| 12/08/26 | Johvi FC Lokomotiv 0-5 Parnu JK VaprusHT 0-3 · Estonia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Parnu JK Vaprus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Trans Narva
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Trans Narva 1-1 Levadia TallinnHT 0-1 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 5-11 |
| 12/09/26 | Nomme JK Kalju 2-0 Trans NarvaHT 1-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 08/09/26 | Trans Narva 2-2 FC Flora TallinnHT 2-2 · Estonia Champions League | 1 | T | Tài | 4.7 / 4.25 / 1.49 | 2-4 |
| 05/09/26 | FC Kuressaare 3-1 Trans NarvaHT 2-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 30/08/26 | Trans Narva 0-2 Tartu JK Maag TammekaHT 0-1 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 26/08/26 | Trans Narva 2-0 Nomme JK KaljuHT 2-0 · Estonia Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.6 / 1.85 | 1-3 |
| 21/08/26 | Levadia Tallinn 4-0 Trans NarvaHT 1-0 · Estonia Champions League | 2/2.5 | B | Tài | 1.11 / 7.5 / 11.5 | 4-1 |
| 16/08/26 | Trans Narva 1-1 Paide LinnameeskondHT 1-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 11/08/26 | Trans Narva 8-0 Kompanii MarjamaaHT 4-0 · Estonia Cup | - | - | - | - / - / - | 8-0 |
| 08/08/26 | Trans Narva 0-2 Nomme JK KaljuHT 0-1 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trans Narva. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Parnu JK Vaprus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 12 | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 | 12 | 11 |
| Sân khách | 3 | 7 | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 7 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
Trans Narva
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Parnu JK Vaprus ghi bàn | thủng lưới | Trans Narva ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 25% | 10% | 46.2% |
| 16-45' | 23.1% | 12.5% | 30% | 15.4% |
| 46-60' | 23.1% | 6.3% | 10% | 7.7% |
| 61-75' | 7.7% | 6.3% | 20% | 15.4% |
| 76-90+' | 0% | 18.8% | 30% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.