Sweden Superettan ·
Orebro vs IK Oddevold
Orebro
IK Oddevold
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 75 Jakub Ojrzynski
- 22 Giuseppe Bovalina
- 3 Victor Sandberg
- 32 John Stenberg
- 11 Christopher Redenstrand
- 7 Samuel Wikman
- 8 Manasse Kusu
- 5 Jacob Ortmark
- 99 Ahmed Yasin
- 10 Rasmus Wiedesheim Paul
- 9 Antonio Yakoub
- 15 Lowe Astvald
- 14 Hasan Dana
- 17 Wessam Dukhan
- 17 Karl Holmberg
- 18 Erman Hrastovina
- 6 Edwin Ibrahimbegovic
- 30 Buster Runheim
- 12 Dino Salihovic
- 21 Fabian Wahlström
HLV: Marcus Lantz
- 12 Morten Saetra
- 5 Esim Mehmed
- 22 Johan Albin
- 3 Erik Hedenquist
- 6 Jesper Adolfsson
- 10 Leonardo Farah Shahin
- 18 Gustav Forssell
- 14 Gabriel Sandberg
- 15 Elias Forsberg
- 19 Hugo Engstrom
- 8 Oscar Iglicar Berntsson
- 24 Mattias Bahno
- 16 Awaka Djoro
- 20 Adam Engelbrektsson
- 13 Emmanuel Gono
- 33 Filip Jarlesand
- 17 Olle Kjellman Olblad
- 11 Daniel Krezic
- 25 Jimi Dos Reis Nikko
- 21 Oliver Thoreson
HLV: Rikard Nilsson
Lực lượng
Orebro
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Erik McCue | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 75Jakub Ojrzynski
- 11Christopher Redenstrand
- 32John Stenberg
- 3Victor Sandberg
- 22Giuseppe Bovalina
- 99Ahmed Yasin
- 5Jacob Ortmark
- 8Manasse Kusu
- 7Samuel Wikman
- 10Rasmus Wiedesheim Paul
- 9Antonio Yakoub
Dự bị trận trước
- 15Lowe Astvald
- 14Hasan Dana
- 24Wessam Dukhan
- 17Karl Holmberg
- 18Erman Hrastovina
- 6Edwin Ibrahimbegovic
- 30Buster Runheim
- 12Dino Salihovic
- 21Fabian Wahlström
IK Oddevold
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Morten Saetra
- 6Jesper Adolfsson
- 3Erik Hedenquist
- 22Johan Albin
- 5Esim Mehmed
- 19Hugo Engstrom
- 15Elias Forsberg
- 14Gabriel Sandberg
- 18Gustav Forssell
- 10Leonardo Farah Shahin
- 8Oscar Iglicar Berntsson
Dự bị trận trước
- 24Mattias Bahno
- 16Awaka Djoro
- 20Adam Engelbrektsson
- 13Emmanuel Gono
- 33Filip Jarlesand
- 17Olle Kjellman Olblad
- 11Daniel Krezic
- 25Jimi Dos Reis Nikko
- 21Oliver Thoreson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Orebro | IK Oddevold |
|---|---|---|
| Sân nhà của Orebro | 0 | 0 |
| Sân nhà của IK Oddevold | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | IK Oddevold 4-1 OrebroHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.3 / 3.65 | 6-1 |
| 01/08/25 | Orebro 0-0 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.55 / 3.1 | 2-4 |
| 10/05/25 | IK Oddevold 2-1 OrebroHT 1-1 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.45 / 3.4 | 5-1 |
| 23/09/24 | IK Oddevold 0-0 OrebroHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.32 / 3.4 / 2.82 | 4-1 |
| 02/06/24 | Orebro 2-2 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.25 / 2.99 | 4-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orebro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Orebro
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Hòa | 9 | 36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 24% |
IK Oddevold
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Hòa | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
So sánh theo vòng
| Orebro BT-BB | % thắng | IK Oddevold BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-31 | 25% | 34-31 | 35% |
| Vòng 19 | 23-29 | 26% | 33-31 | 32% |
| Vòng 18 | 21-27 | 28% | 32-29 | 33% |
| Vòng 17 | 18-27 | 24% | 29-29 | 29% |
| Vòng 16 | 17-24 | 25% | 28-27 | 31% |
| Vòng 15 | 16-24 | 20% | 28-26 | 33% |
| Vòng 14 | 16-24 | 21% | 26-24 | 36% |
| Vòng 13 | 14-23 | 15% | 22-21 | 31% |
| Vòng 12 | 13-22 | 17% | 21-19 | 33% |
| Vòng 11 | 13-22 | 18% | 20-16 | 36% |
| Vòng 10 | 13-19 | 20% | 17-15 | 30% |
| Vòng 9 | 12-19 | 11% | 16-14 | 33% |
| Vòng 8 | 11-15 | 13% | 14-12 | 38% |
| Vòng 7 | 10-13 | 14% | 10-11 | 29% |
| Vòng 6 | 8-10 | 17% | 9-11 | 17% |
| Vòng 5 | 8-9 | 20% | 8-9 | 20% |
| Vòng 4 | 7-8 | 25% | 7-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 5-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 5-7 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Orebro
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-1-8 | 40% | 6-9 | 40% |
| Sân nhà | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-5 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-3-6 | 40% | 6-6 | 40% |
| Sân nhà | 7 | 1-2-4 | 14.3% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 3-3 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orebro trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng IK Oddevold
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 11-4 | 73.3% |
| Sân nhà | 8 | 2-0-6 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 6-1 | 85.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9-3-3 | 60% | 5-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 8 | 5-2-1 | 62.5% | 2-1 | 25% |
| Sân khách | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 3-2 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IK Oddevold trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Orebro
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Nordic United FC 2-0 OrebroHT 2-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 3.6 / 2.8 | 2-2 |
| 11/07/26 | Ostersunds FK 2-4 OrebroHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/06/26 | Ljungskile 3-2 OrebroHT 1-2 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.65 / 3.25 | 8-4 |
| 22/06/26 | Orebro 1-1 Sandvikens IFHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 3.7 / 2.72 | 9-5 |
| 14/06/26 | Falkenberg 1-1 OrebroHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.7 / 3.45 | 4-11 |
| 10/06/26 | Orebro 0-1 GIF SundsvallHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.4 / 3.7 | 6-5 |
| 31/05/26 | Ostersunds FK 3-2 OrebroHT 1-2 · Sweden Superettan | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.7 / 4.35 | 7-0 |
| 26/05/26 | Orebro 1-2 HelsingborgHT 0-2 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.4 / 3 | 6-5 |
| 18/05/26 | IK Oddevold 4-1 OrebroHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.3 / 3.65 | 6-1 |
| 12/05/26 | IFK Varnamo 0-1 OrebroHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.3 / 3.3 | 9-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orebro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước IK Oddevold
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | IK Oddevold 2-4 Varbergs BoIS FCHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.65 / 2.77 | 5-3 |
| 27/06/26 | Nordic United FC 3-3 IK OddevoldHT 2-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.51 / 3.55 / 2.51 | 5-4 |
| 22/06/26 | IK Oddevold 0-0 LjungskileHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.6 / 3.15 | 9-7 |
| 14/06/26 | Norrby IF 0-2 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | T | Xỉu | 2.6 / 3.75 / 2.33 | 4-8 |
| 09/06/26 | IK Oddevold 1-2 IFK Norrkoping FKHT 1-2 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.55 / 3.1 | 4-1 |
| 30/05/26 | Falkenberg 2-1 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.45 / 3.45 / 2.63 | 3-8 |
| 23/05/26 | IK Oddevold 1-0 Ostersunds FKHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.4 / 3.05 | 3-8 |
| 18/05/26 | IK Oddevold 4-1 OrebroHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.3 / 3.65 | 6-1 |
| 13/05/26 | Helsingborg 2-2 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.69 / 3.3 / 2.46 | 2-4 |
| 09/05/26 | IK Oddevold 1-1 Landskrona BoISHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.5 / 3.2 | 4-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Orebro
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
IK Oddevold
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 4 | 2 | 2 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 6 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Orebro ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 33.3% | 33.3% | 0% |
| 31-60' | 33.3% | 0% | 0% | 11.1% |
| 61-75' | 0% | 66.7% | 0% | 33.3% |
| 76-90+' | 33.3% | 0% | 33.3% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Orebro ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.9% | 9.1% | 10.8% | 16.1% |
| 16-30' | 12.5% | 12.1% | 16.2% | 6.5% |
| 31-45' | 15.6% | 3% | 16.2% | 16.1% |
| 46-60' | 9.4% | 24.2% | 21.6% | 12.9% |
| 61-75' | 12.5% | 27.3% | 13.5% | 29% |
| 76-90+' | 15.6% | 15.2% | 18.9% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.