Sweden Superettan ·
IK Oddevold vs Orebro
IK Oddevold
Orebro
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 90+2’ A. Almqvist Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Armin Ibrahimovic
- 23 Viktor Kruger
- 21 Alexander Almqvist
- 7 Filip Karlin
- 20 Adam Engelbrektsson ↓
- 17 Olle Kjellman Olblad ↓
- 26 Gabriel Sandberg
- 10 Liridon Kalludra ↓
- 5 Anton Snibb ↓
- 15 Assad Al Hamlawi
- 18 Gustav Forssell ↓
- 1 Oscar Ekman
- 4 Philip Engelbrektsson
- Kristoffer Grauberg Lepik ↑
- 8 Oscar Iglicar Berntsson ↑
- 7 Julius Johansson ↑
- Axel Pettersson ↑
- Linus Tornblad ↑
HLV: Rikard Nilsson
- 1 Malte Pahlsson
- 11 Samuel Kroon
- 5 Jesper Modig
- 12 Theodor Hansemon
- 15 Niclas Bergmark
- 8 Mohammed Saeid ↓
- 6 Sebastian Crona ↓
- 70 Erik Andersson
- 27 Valgeir Valgeirsson
- 99 Ahmed Yasin ↓
- 17 Karl Holmberg ↓
- 28 Adam Bark ↑
- 3 Tobias Bjornstad
- 2 Oskar Kack ↑
- 19 Hamse Shagaxle ↑
- Lucas Shlimon ↑
- 29 Karl Daniel Bernhard Strindholm
- Charlie Swartling
HLV: Marcus Lantz
Lực lượng
IK Oddevold
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Morten Saetra
- 20Adam Engelbrektsson
- 3Erik Hedenquist
- 22Johan Albin
- 11Daniel Krezic
- 6Jesper Adolfsson
- 14Gabriel Sandberg
- 15Elias Forsberg
- 17Olle Kjellman Olblad
- 8Oscar Iglicar Berntsson
- 10Leonardo Farah Shahin
Dự bị trận trước
- 24Mattias Bahno
- 13Emmanuel Gono
- 33Filip Jarlesand
- 26Freddie Lantz
- 25Jimi Dos Reis Nikko
- 21Oliver Thoreson
- 9Rudi Vikstrom
Orebro
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 75Jakub Ojrzynski
- 3Victor Sandberg
- 32John Stenberg
- 19Jetmir Haliti
- 9Antonio Yakoub
- 8Manasse Kusu
- 5Jacob Ortmark
- 99Ahmed Yasin
- 10Rasmus Wiedesheim Paul
- 7Samuel Wikman
- 17Karl Holmberg
Dự bị trận trước
- 15Lowe Astvald
- 22Giuseppe Bovalina
- 14Hasan Dana
- 2Alai Ghasem
- 18Erman Hrastovina
- 11Christopher Redenstrand
- 30Buster Runheim
- 12Dino Salihovic
- 21Fabian Wahlström
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IK Oddevold | Orebro |
|---|---|---|
| Sân nhà của IK Oddevold | 0 | 0 |
| Sân nhà của Orebro | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/24 | Orebro 2-2 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.25 / 2.99 | 4-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IK Oddevold
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Hòa | 12 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 23.33% |
Orebro
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Hòa | 9 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
So sánh theo vòng
| IK Oddevold BT-BB | % thắng | Orebro BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-36 | 30% | 27-24 | 35% |
| Vòng 19 | 26-36 | 26% | 25-23 | 32% |
| Vòng 18 | 26-33 | 28% | 24-22 | 33% |
| Vòng 17 | 25-32 | 29% | 22-21 | 29% |
| Vòng 16 | 24-30 | 31% | 22-21 | 31% |
| Vòng 15 | 23-28 | 33% | 22-20 | 33% |
| Vòng 14 | 21-26 | 36% | 21-17 | 36% |
| Vòng 13 | 21-24 | 38% | 19-15 | 38% |
| Vòng 12 | 20-23 | 42% | 19-14 | 42% |
| Vòng 11 | 17-21 | 36% | 18-13 | 45% |
| Vòng 10 | 13-20 | 30% | 15-12 | 40% |
| Vòng 9 | 13-17 | 33% | 15-12 | 44% |
| Vòng 8 | 11-13 | 38% | 15-10 | 50% |
| Vòng 7 | 9-11 | 43% | 11-9 | 43% |
| Vòng 6 | 7-9 | 50% | 10-6 | 50% |
| Vòng 5 | 5-8 | 40% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 3-8 | 25% | 4-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 2-2 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng IK Oddevold
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10-2-11 | 43.5% | 16-7 | 69.6% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 9-3 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-4-11 | 34.8% | 7-5 | 30.4% |
| Sân nhà | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 3-3 | 27.3% |
| Sân khách | 12 | 3-2-7 | 25% | 4-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IK Oddevold trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Orebro
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9-0-14 | 39.1% | 12-11 | 52.2% |
| Sân nhà | 12 | 6-0-6 | 50% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 11 | 3-0-8 | 27.3% | 6-5 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-4-11 | 34.8% | 4-11 | 17.4% |
| Sân nhà | 12 | 3-4-5 | 25% | 2-7 | 16.7% |
| Sân khách | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 2-4 | 18.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Orebro trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước IK Oddevold
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/24 | IK Oddevold 3-2 Varbergs BoIS FCHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.6 / 2.86 | 4-5 |
| 01/09/24 | IK Oddevold 0-3 Landskrona BoISHT 0-2 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.57 / 3.25 / 2.6 | 4-5 |
| 26/08/24 | GIF Sundsvall 3-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.36 / 3.45 / 2.73 | 3-10 |
| 22/08/24 | Taby 0-2 IK OddevoldHT 0-0 · Sweden Cupen | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.6 / 4.9 / 1.31 | 3-5 |
| 16/08/24 | IK Oddevold 2-1 Utsiktens BKHT 2-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.5 / 3.2 | 1-4 |
| 11/08/24 | IK Oddevold 2-2 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.54 / 3.5 / 2.51 | 1-3 |
| 03/08/24 | Degerfors IF 2-2 IK OddevoldHT 2-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2.05 / 3.35 / 3.4 | 3-7 |
| 29/07/24 | Orgryte 4-2 IK OddevoldHT 1-1 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.67 / 3.5 / 2.38 | 4-6 |
| 20/07/24 | IK Oddevold 0-3 HelsingborgHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.2 / 3.05 | 8-3 |
| 13/07/24 | IK Oddevold 4-1 OrgryteHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Orebro
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/24 | Trelleborgs FF 2-1 OrebroHT 0-1 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.54 / 3.5 / 2.51 | 3-6 |
| 31/08/24 | Orebro 0-0 GIF SundsvallHT 0-0 · Sweden Superettan | 1 | B | Xỉu | 1.6 / 4.2 / 4.65 | 8-2 |
| 27/08/24 | Utsiktens BK 3-2 OrebroHT 2-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.79 / 3.45 / 2.3 | 3-9 |
| 20/08/24 | Sollentuna United 0-2 OrebroHT 0-2 · Sweden Cupen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.5 / 3.6 / 1.8 | 7-2 |
| 17/08/24 | Orebro 4-1 Gefle IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 1/1.5 | T | Tài | 1.44 / 4.6 / 5.8 | 7-5 |
| 12/08/24 | Orgryte 3-1 OrebroHT 2-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.71 / 3.55 / 2.33 | 5-3 |
| 02/08/24 | Orebro 4-1 Ostersunds FKHT 1-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.55 / 3.3 | 6-3 |
| 28/07/24 | IK Brage 2-0 OrebroHT 0-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 1.89 / 3.7 / 3.55 | 6-7 |
| 20/07/24 | Orebro 0-0 OrgryteHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.6 / 2.99 | 6-5 |
| 29/06/24 | GIF Sundsvall 1-3 OrebroHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.87 / 3.4 / 2.28 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Orebro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IK Oddevold
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 7 | 2 | 0 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Orebro
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 7 | 4 | 2 | 2 | 8 | 21 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 3 | 1 | 2 | 5 | 14 |
| Sân khách | 4 | 5 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới | Orebro ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 18.6% | 15.8% | 7.3% |
| 16-30' | 5.3% | 9.3% | 7.9% | 14.6% |
| 31-45' | 18.4% | 14% | 10.5% | 14.6% |
| 46-60' | 13.2% | 25.6% | 26.3% | 14.6% |
| 61-75' | 13.2% | 14% | 15.8% | 14.6% |
| 76-90+' | 28.9% | 16.3% | 18.4% | 29.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới | Orebro ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 15.8% | 15.1% | 9.5% |
| 16-30' | 7.8% | 10.5% | 15.1% | 13.5% |
| 31-45' | 23.5% | 15.8% | 12.3% | 20.3% |
| 46-60' | 15.7% | 21.1% | 21.9% | 13.5% |
| 61-75' | 11.8% | 14% | 15.1% | 16.2% |
| 76-90+' | 21.6% | 21.1% | 13.7% | 23% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.