Ligue 1 ·
Nice vs Toulouse
Nice
23:00
13/03/2027
Toulouse
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 80Yehvann Diouf
- 37Kojo Peprah Oppong
- 4Dante Bonfim Costa
- 33Antoine Mendy
- 26Melvin Bard
- 8Morgan Sanson
- 39Djibril Coulibaly
- 92Jonathan Clauss
- 20Tom Louchet
- 25Mohamed Ali-Cho
- 11Sepe Elye Wahi
Dự bị trận trước
- 99Salis Abdul Samed
- 28Abdulay Juma Bah
- 32Kail Boudache
- 10Sofiane Diop
- 31Maxime Dupe
- 21Isak Jansson
- 90Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
- 36Brad-Hamilton Mantsounga
- 24Charles Vanhoutte
Toulouse
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Guillaume Restes
- 2Rasmus Nicolaisen
- 4Charlie Cresswell
- 3Mark McKenzie
- 24Dayann Methalie
- 23Cristhian Casseres Jr
- 45Alexis Vossah
- 15Aron Donnum
- 10Yann Gboho
- 11Santiago Hidalgo
- 13Jacen Russell-Rowe
Dự bị trận trước
- 19Djibril Sidibe
- 35Seny Koumbassa
- 12Waren Hakon Christofer Kamanzi
- 20Emersonn Correia da Silva
- 18Pape Diop
- 7Julian Vignolo
- 37Ilyas Azizi
- 17Abu Francis
- 16Kjetil Haug
Phong độ
Nice
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua | 2 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 1 | 0.25 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1.25 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Toulouse
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua | 2 | 40% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 1.4 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 1.8 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Nice BT-BB | % thắng | Toulouse BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-28 | 20% | 28-31 | 35% |
| Vòng 19 | 17-26 | 16% | 27-30 | 37% |
| Vòng 18 | 17-26 | 17% | 22-29 | 33% |
| Vòng 17 | 17-24 | 18% | 20-29 | 29% |
| Vòng 16 | 14-21 | 19% | 20-29 | 31% |
| Vòng 15 | 14-20 | 20% | 19-29 | 27% |
| Vòng 14 | 14-20 | 21% | 19-28 | 29% |
| Vòng 13 | 14-16 | 23% | 18-26 | 31% |
| Vòng 12 | 12-16 | 17% | 17-25 | 33% |
| Vòng 11 | 12-12 | 18% | 17-24 | 36% |
| Vòng 10 | 11-9 | 20% | 15-22 | 40% |
| Vòng 9 | 10-8 | 22% | 15-21 | 44% |
| Vòng 8 | 10-8 | 25% | 11-18 | 38% |
| Vòng 7 | 8-8 | 14% | 10-18 | 29% |
| Vòng 6 | 7-7 | 17% | 9-15 | 33% |
| Vòng 5 | 6-6 | 20% | 9-11 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 25% | 7-8 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Nice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Gauthier Hein | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Yehvann Diouf | Thủ môn | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ phải | |
| 27 | Niels Nkounkou | Hậu vệ trái | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | |
| 35 | Xavier Mandza Tsiendi | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Djibril Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 87 | Pereira Everton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | |
| 29 | Nathan NGoumou Minpole | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Sofiane Diop | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ trái | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ |
Toulouse
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Thomas Jorgensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Rafik Messali | Hậu vệ phải | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | |
| 16 | Guillaume Restes | Thủ môn | |
| 37 | Ilyas Azizi | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Sion Oppong | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Christ Tape | Hậu vệ trái | |
| 6 | Alexis Vossah | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Seny Koumbassa | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Nice
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 0-2-2 | 1-5 | 2 | 0% |
| Sân nhà | 13 | 2 | 0-2-0 | 1-1 | 2 | 0% |
| Sân khách | 17 | 2 | 0-0-2 | 0-4 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 0-2-2 | 1-5 | 2 | 0% |
Toulouse
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 1-2-2 | 7-9 | 5 | 20% |
| Sân nhà | 12 | 3 | 1-0-2 | 3-5 | 3 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 2 | 0-2-0 | 4-4 | 2 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-2-2 | 7-9 | 5 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng