Hạng nhất Pháp ·
Nancy vs Rodez Aveyron
Nancy
01:00
08/05/2027
Rodez Aveyron
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enzo Basilio
- 4Nehemiah Fernandez
- 77Yannis Nahounou
- 21Elydjah Mendy
- 44Enzo Tacafred
- 6Kouroufia Kebe
- 9Ilyes Housni
- 70Nordine Kandil
- 8Walid Bouabdelli
- 12El Hadary Raheriniaina
- 5Pape Meissa Ba
Dự bị trận trước
- 11Sidi Cisse
- 10Adrian Dabasse
- 45Chafik El Hansar
- 7Zakaria Fdaouch
- 17Mamadou Fofana
- 25Jeremy Gelin
- 30Geoffrey Lembet
- 22Logan Ndenbe
- 14Nicolas Saint-Ruf
Rodez Aveyron
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Enzo Crombez
- 15Jean Lambert Evans
- 3Raphael Lipinski
- 4Mathis Magnin
- 24Loni Quenabio
- 28Steven Luyambulabiwa
- 29Antonin Cartillier
- 6Jordan Correia
- 10Mathis Saka
- 9Nachon Nsingi
- 11Mathis Touho
Dự bị trận trước
- 27Marco Essimi
- 13Corentin Issanchou Roubiou
- 22Octave Joly
- 16Lucas Margueron
- 7Kenny Nagera
- 21Kelian Nsona Wa Saka
- 8Damjan Pavlovic
- 20Ryan Ponti
- 17Luzolo Vangi Vungele
Phong độ
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Rodez Aveyron
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Nancy BT-BB | % thắng | Rodez Aveyron BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-27 | 35% | 41-34 | 50% |
| Vòng 19 | 37-26 | 37% | 40-33 | 53% |
| Vòng 18 | 35-24 | 39% | 38-32 | 50% |
| Vòng 17 | 34-19 | 41% | 35-30 | 47% |
| Vòng 16 | 33-18 | 44% | 35-30 | 50% |
| Vòng 15 | 30-17 | 40% | 33-29 | 47% |
| Vòng 14 | 27-15 | 36% | 31-28 | 43% |
| Vòng 13 | 19-15 | 31% | 28-26 | 38% |
| Vòng 12 | 18-12 | 33% | 28-26 | 42% |
| Vòng 11 | 16-10 | 36% | 23-23 | 36% |
| Vòng 10 | 11-10 | 30% | 19-22 | 30% |
| Vòng 9 | 10-9 | 33% | 17-21 | 22% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 16-20 | 25% |
| Vòng 7 | 8-7 | 43% | 14-16 | 29% |
| Vòng 6 | 8-7 | 50% | 11-15 | 17% |
| Vòng 5 | 8-6 | 60% | 11-13 | 20% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 6-11 | 0% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 4-9 | 0% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 3-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Nancy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Walid Bouabdelli | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Elydjah Mendy | Trung vệ | |
| 7 | Zakaria Fdaouch | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Enzo Tacafred | Hậu vệ phải | |
| 77 | Yannis Nahounou | Trung vệ | |
| 1 | Enzo Basilio | Thủ môn | |
| 9 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Nordine Kandil | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Jeremy Gelin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Nehemiah Fernandez | Trung vệ | |
| 22 | Logan Ndenbe | Hậu vệ trái | |
| 12 | El Hadary Raheriniaina | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Kouroufia Kebe | Tiền vệ phòng ngự |
Rodez Aveyron
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Raphael Lipinski | Trung vệ | |
| 6 | Jordan Correia | Tiền vệ | |
| 29 | Antonin Cartillier | Hậu vệ | |
| 4 | Mathis Magnin | Trung vệ | |
| 15 | Jean Lambert Evans | Hậu vệ trái | |
| 11 | Mathis Touho | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Corentin Issanchou Roubiou | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Loni Quenabio | Trung vệ | |
| 9 | Nachon Nsingi | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Kenny Nagera | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Steven Luyambulabiwa | Tiền vệ | |
| 30 | Enzo Crombez | Thủ môn | |
| 10 | Mathis Saka | Tiền vệ tấn công |