Ligue 1 ·
Marseille vs Montpellier
Marseille
4 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Montpellier
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
21/12/23France Ligue 1
Montpellier
1 - 1
Marseille
H
01/04/23France Ligue 1
Marseille
1 - 1
Montpellier
H
03/01/23France Ligue 1
Montpellier
1 - 2
Marseille
T
11/04/22France Ligue 1
Marseille
2 - 0
Montpellier
T
30/01/22France Cup
Marseille
1 - 1
Montpellier
H
09/08/21France Ligue 1
Montpellier
2 - 3
Marseille
T
11/04/21France Ligue 1
Montpellier
3 - 3
Marseille
H
07/01/21France Ligue 1
Marseille
3 - 1
Montpellier
T
21/09/19France Ligue 1
Marseille
1 - 1
Montpellier
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Marseille thắng
8Hòa
4Montpellier thắng
| Số trận thắng | Marseille | Montpellier |
|---|---|---|
| Sân nhà của Marseille | 5 | 1 |
| Sân nhà của Montpellier | 3 | 3 |
Diễn biến
- 5’ 0 - 1 M. Al-Tamari
- 31’ 1 - 1 I. Ndiaye Kiến tạo: I. Sarr
- 32’ P. Aubameyang Unsportsmanlike conduct
- 32’ I. Sylla Unsportsmanlike conduct
- 43’ 2 - 1 P. Aubameyang Kiến tạo: C. Mbemba
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 48’ S. Hefti Kéo người
- 62’ 3 - 1 P. Aubameyang (pen.) Penalty
- 65’ A. Harit Phạm lỗi
- 75’ M. Sagnan Kéo người
- 82’ 4 - 1 F. Sacko (o.g.) Phản lưới nhà
- 86’ K. Kouyate Ngáng chân
- Hết giờ · 4 - 1
Thống kê
57%Kiểm soát bóng43%
16Tổng số cú sút9
6Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài3
2Sút bị chặn2
7Phạt góc4
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
463Số đường chuyền344
398Chuyền chính xác268
86%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
Đội hình
Marseille
4-3-3
Thủ môn
- 16 Pau Lopez Sabata
Hậu vệ
- 99 Chancel Mbemba Mangulu
- 4 Samuel Gigot ↓
- 5 Leonardo Balerdi
- 3 Quentin Merlin ↓
Tiền vệ
- 27 Jordan Veretout ↓
- 19 Geoffrey Kondogbia ↓
- 11 Amine Harit
Tiền đạo
- 23 Ismaila Sarr
- 29 Iliman Ndiaye ↓
- 10 Pierre-Emerick Aubameyang
Dự bị
- 17 Jean Emile Junior Onana Onana ↑
- Azzedine Ounahi ↑
- 18 Pape Alassane Gueye ↑
- Ulisses Garcia ↑
- 18 Bamo Meite ↑
- Carlos Joaquin Correa
- 11 Luis Henrique Tomaz de Lima
- 29 Faris Pemi Moumbagna
- 31 Simon Ngapandouetnbu
HLV: Bruno Genesio
Montpellier
3-1-4-2
Thủ môn
- 40 Benjamin Lecomte
Hậu vệ
- 5 Modibo Sagnan
- 4 Boubakar Kouyate
- 77 Falaye Sacko
Tiền vệ
- 3 Issiaga Sylla
- 11 Teji Savanier ↓
- 12 Jordan Ferri ↓
- 36 Silvan Hefti ↓
Tiền vệ
- 13 Joris Chotard
Tiền đạo
- 9 Musa Al Taamari ↓
- 7 Arnaud Nordin ↓
Dự bị
- 8 Khalil Fayad ↑
- 14 Yann Karamoh ↑
- 27 Leo Leroy ↑
- 10 Tanguy Coulibaly ↑
- 45 Akor Adams ↑
- 90 Enzo Tchato Mbiayi
- 19 Sacha Delaye
- 16 Dimitry Bertaud
- 3 Lucas Mincarelli Davin
HLV: Jean-Louis Gasset
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
