Ligue 1 ·
Monaco vs Strasbourg
Monaco
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Strasbourg
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
20/04/25France Ligue 1
Monaco
0 - 0
Strasbourg
H
09/11/24France Ligue 1
Strasbourg
1 - 3
Monaco
T
10/03/24France Ligue 1
Strasbourg
0 - 1
Monaco
T
21/08/23France Ligue 1
Monaco
3 - 0
Strasbourg
T
02/04/23France Ligue 1
Monaco
4 - 3
Strasbourg
T
06/08/22France Ligue 1
Strasbourg
1 - 2
Monaco
T
13/03/22France Ligue 1
Strasbourg
1 - 0
Monaco
B
28/11/21France Ligue 1
Monaco
1 - 1
Strasbourg
H
04/03/21France Ligue 1
Strasbourg
1 - 0
Monaco
B
27/09/20France Ligue 1
Monaco
3 - 2
Strasbourg
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Monaco thắng
4Hòa
5Strasbourg thắng
| Số trận thắng | Monaco | Strasbourg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Monaco | 5 | 2 |
| Sân nhà của Strasbourg | 6 | 3 |
Diễn biến
- 6’ 1 - 0 M. Akliouche
- 8’ I. Doukoure Ngáng chân
- 34’ J. Panichelli VAR
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 48’ 2 - 0 F. Balogun Kiến tạo: L. Camara
- 73’ 2 - 1 D. Bakwa Kiến tạo: S. Amo-Ameyaw
- 76’ 2 - 2 J. Panichelli (pen.) Penalty
- 90+6’ 3 - 2 T. Minamino Kiến tạo: M. Akliouche
- 90+9’ R. Nzingoula Unsportsmanlike conduct
- 90+11’ A. Bamba Phạm lỗi
- 90+11’ M. Akliouche Trì hoãn trận đấu
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
12Tổng số cú sút12
4Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài5
4Sút bị chặn3
6Phạt góc5
4Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
386Số đường chuyền523
324Chuyền chính xác460
84%Tỷ lệ chuyền chính xác88%
Đội hình
Monaco
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Lukas Hradecky ↓
Hậu vệ
- 4 Jordan Teze
- 3 Eric Dier
- 13 Christian Mawissa Elebi
- 12 Caio Henrique Oliveira Silva
Tiền vệ
- 15 Lamine Camara ↓
- 6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Tiền vệ
- 11 Maghnes Akliouche
- 14 Mika Bierith ↓
- 10 Aleksandr Golovin ↓
Tiền đạo
- 9 Folarin Balogun ↓
Dự bị
- 5 Aladji Bamba ↑
- 16 Philipp Kohn ↑
- 99 George Ilenikhena ↑
- 18 Takumi Minamino ↑
- 28 Mamadou Coulibaly ↑
- 11 Kassoum Ouattara
- 6 Thilo Kehrer
- 22 Mohammed Salisu Abdul Karim
- 7 Paris Brunner
HLV: Filipe Luis Kasmirski
Strasbourg
3-4-2-1
Thủ môn
- 39 Mike Penders
Hậu vệ
- 6 Ismael Doukoure ↓
- 23 Mamadou Sarr
- 24 Lucas Hogsberg
Tiền vệ
- 32 Valentin Barco
- 80 Felix Lemarechal ↓
Tiền vệ
- 7 Diego Moreira ↓
- 83 Rafael Luis
- 17 Mathis Amougou ↓
- 42 Guemissongui Ouattara ↓
Tiền đạo
- 9 Joaquin Panichelli
Dự bị
- 7 Dilane Bakwa ↑
- 16 Kendry Paez ↑
- 15 Samir El Mourabet ↑
- 7 Samuel Amo-Ameyaw ↑
- 19 Rabby Inzingoula ↑
- Karl Johan Johnsson
- 23 Eduard Sobol
- 11 Sebastian Nanasi
- 8 Maximilano Oyedele
HLV: Hugo Oliveira
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
