Czech Republic Gambrinus Liga ·
Mlada Boleslav vs Sigma Olomouc
Mlada Boleslav
1 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Sigma Olomouc
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
15/12/24Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
1 - 3
Sigma Olomouc
B
18/08/24Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
3 - 2
Mlada Boleslav
B
16/03/24Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 1
Sigma Olomouc
T
07/10/23Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
4 - 0
Mlada Boleslav
B
18/03/23Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
2 - 0
Mlada Boleslav
B
01/10/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
1 - 1
Sigma Olomouc
H
13/05/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 2
Sigma Olomouc
H
06/05/22Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
1 - 2
Mlada Boleslav
T
13/02/22Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
2 - 1
Mlada Boleslav
B
12/09/21Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
3 - 3
Sigma Olomouc
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Mlada Boleslav thắng
6Hòa
9Sigma Olomouc thắng
| Số trận thắng | Mlada Boleslav | Sigma Olomouc |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mlada Boleslav | 2 | 4 |
| Sân nhà của Sigma Olomouc | 3 | 5 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
21Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích5
10Sút ra ngoài3
5Sút bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
468Số đường chuyền281
374Chuyền chính xác182
80%Tỷ lệ chuyền chính xác65%
Đội hình
Mlada Boleslav
3-4-2-1
Thủ môn
- 27 Ales Mandous
Hậu vệ
- 13 Denis Donat
- 32 Filip Matousek
- 3 Martin Kralik
Tiền vệ
- 31 Dominik Kostka ↓
- 19 David Kozel ↓
- 67 Jan Zika ↓
- 21 Martin Subert ↓
Tiền vệ
- 49 Josef Kolarik
- 28 Daniel Langhamer ↓
Tiền đạo
- 23 Jiri Klima
Dự bị
- 59 Jiri Floder
- 11 Jakub Fulnek
- 6 Vojtech Hora
- 20 Solomon John ↑
- 37 Matous Krulich
- 10 Filip Lehky ↑
- Roman Macek ↑
- Filip Prebsl
- 23 Michal Sevcik ↑
- 9 Matyas Vojta ↑
- Matej Zachoval
HLV: Ales Majer
Sigma Olomouc
4-2-1-3
Thủ môn
- 91 Jan Koutny
Hậu vệ
- 23 Andres Dumitrescu
- 21 Jan Kral
- 2 Abdoulaye Sylla ↓
- 22 Matej Hadas
Tiền vệ
- 10 Tihomir Kostadinov ↓
Tiền vệ
- 47 Michal Beran
- 7 Radim Breite
Tiền đạo
- 6 Jachym Sip ↓
- 15 Daniel Vasulin ↓
- 70 Abubakar Ghali ↓
Dự bị
- 77 Artur Dolznikov ↑
- 98 Matus Hruska
- 5 Tomas Huk ↑
- 39 Dominik Janosek
- 37 Stepan Langer ↑
- 33 Matus Maly
- 25 Matej Mikulenka
- 30 Jan Navratil ↑
- 16 Filip Slavicek
- 8 Jiri Spacil
- Muhamed Tijani ↑
HLV: Pavel Hapal
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
