Czech Republic Gambrinus Liga ·
Mlada Boleslav vs Sigma Olomouc
Mlada Boleslav
1
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Sigma Olomouc
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
07/10/23Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
4 - 0
Mlada Boleslav
B
18/03/23Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
2 - 0
Mlada Boleslav
B
01/10/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
1 - 1
Sigma Olomouc
H
13/05/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 2
Sigma Olomouc
H
06/05/22Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
1 - 2
Mlada Boleslav
T
13/02/22Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
2 - 1
Mlada Boleslav
B
12/09/21Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
3 - 3
Sigma Olomouc
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Mlada Boleslav thắng
8Hòa
7Sigma Olomouc thắng
| Số trận thắng | Mlada Boleslav | Sigma Olomouc |
|---|---|---|
| Sân nhà của Mlada Boleslav | 1 | 3 |
| Sân nhà của Sigma Olomouc | 4 | 4 |
Diễn biến
- 8’ 1 - 0 T. Ladra Kiến tạo: Yusuf
- 21’ Yusuf Thúc cùi chỏ
- 28’ L. Vrastil Roughing
- 32’ M. Suchy Phạm lỗi
- 35’ J. Vodhanel Phạm lỗi
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 52’ J. Vodhanel Kéo người
- 57’ B. Sakala Thúc cùi chỏ
- 59’ 1 - 1 L. Julis (pen.) Penalty
- 61’ J. Pokorny Phạm lỗi
- 65’ M. Macik Phạm lỗi
- 66’ T. Ladra Đá hỏng penalty
- 76’ 2 - 1 S. John Kiến tạo: T. Ladra
- 90+8’ P. Zitny Ngáng chân
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
25Tổng số cú sút6
9Sút trúng đích4
16Sút ra ngoài2
5Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
400Số đường chuyền336
Đội hình
Mlada Boleslav
4-2-3-1
Thủ môn
- 99 Petr Mikulec
Hậu vệ
- 26 Andrej Kadlec
- 17 Marek Suchy
- 44 Ondrej Karafiat
- 11 Jakub Fulnek
Tiền vệ
- 8 Marek Matejovsky
- 5 Benson Sakala ↓
Tiền vệ
- 32 Lamin Jawo ↓
- 10 Tomas Ladra
- 23 Vasil Kusej ↓
Tiền đạo
- 9 Abdulla Yusuf Helal ↓
Dự bị
- 70 Jan Buryan
- Lukas Fila
- 20 Solomon John ↑
- 14 Tomas Kral
- Vojtech Kubista
- 30 Daniel Marecek ↑
- Jan Seda
- 4 David Simek ↑
- 10 Antonin Vanicek
- 29 Patrik Zitny ↑
HLV: Ales Majer
Sigma Olomouc
4-2-3-1
Thủ môn
- 33 Matus Macik
Hậu vệ
- 57 Filip Novak ↓
- 38 Jakub Pokorny
- 32 Vit Benes
- 19 Lukas Vrastil
Tiền vệ
- 10 Filip Zorvan ↓
- 40 Jan Fortelny ↓
- 77 Jan Vodhanel
Tiền vệ
- 26 Martin Pospisil ↓
- 7 Radim Breite
Tiền đạo
- 39 Lukas Julis ↓
Dự bị
- 20 Juraj Chvatal ↑
- 4 Jakub Elbel
- 37 Stepan Langer
- 27 Ebrima Singhateh ↑
- 6 Jachym Sip ↑
- 29 Tadeas Stoppen
- 27 Filip Urica ↑
- 25 Denis Ventura ↑
- Pavel Zifcak
HLV: Pavel Hapal
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
