Slovakia 2. Liga ·
MFK Bytca vs Banik Lehota Pod Vtacnikom
MFK Bytca
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
MFK Bytca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Adrian Tkac
- 13Kiano Casamalhuapa
- 3Andrej Knapec
- 19Vasyl Subotenko
- 4Robert Petrus
- 17Alejandro Quiroz
- 8Matej Pavlik
- 10Rastislav Planeta
- 20Alex Micienka
- 14Patrik Jakubik
- 7Daniel Hundak
Dự bị trận trước
- 22Tobias Fuka
- 16Samuel Kastan
- 11Matej Zajac
- 18Saleh Haruna
- 15Jakub Hrtanek
- 6Gabriel Gana
- 9Cesar Luna
- 2Jozef Chrenko
- 12Arthur Miroslav Bozenik
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Peter Znamenak
- 5Robert Starecek
- 11Andriy Cheprakov
- 19David Ovsonka
- 4Adam Pavelka
- 29Yusupha Kambi
- 28Samuel Hodur
- 10Mbekelezi Sibanda
- 17Adam Horvat
- 12Nicholas Dmitrovic
- 7Timur Simko
Dự bị trận trước
- 15Bakary Jatta
- 3Richard Benko
- 33Michal Kovacik
- 23Marko Bachna
- 21Nicolas Sagan
- 6Vladimir Kovac
- 8Lekan Okunola
Phong độ
MFK Bytca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 63.64% |
Banik Lehota Pod Vtacnikom
5 trận gần nhất
12/09/26Slovakia 2. Liga
Banik Lehota Pod Vtacnikom
1 - 0
MSK Zilina B
T
09/09/26Slovakia Cup
FC Banik Prievidza
1 - 3
Banik Lehota Pod Vtacnikom
T
05/09/26Slovakia 2. Liga
Povazska Bystrica
2 - 1
Banik Lehota Pod Vtacnikom
B
29/08/26Slovakia 2. Liga
Banik Lehota Pod Vtacnikom
1 - 0
Humenne
T
22/08/26Slovakia 2. Liga
Banik Lehota Pod Vtacnikom
2 - 2
Slovan Bratislava B
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| MFK Bytca BT-BB | % thắng | Banik Lehota Pod Vtacnikom BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-15 | 43% | 29-32 | 35% |
| Vòng 19 | 10-15 | 43% | 28-31 | 37% |
| Vòng 18 | 10-15 | 43% | 28-29 | 39% |
| Vòng 17 | 10-15 | 43% | 28-28 | 41% |
| Vòng 16 | 10-15 | 43% | 27-28 | 38% |
| Vòng 15 | 10-15 | 43% | 26-28 | 33% |
| Vòng 14 | 10-15 | 43% | 25-26 | 36% |
| Vòng 13 | 10-15 | 43% | 23-25 | 31% |
| Vòng 12 | 10-15 | 43% | 20-22 | 33% |
| Vòng 11 | 10-15 | 43% | 19-20 | 36% |
| Vòng 10 | 10-15 | 43% | 18-19 | 40% |
| Vòng 9 | 10-15 | 43% | 17-19 | 33% |
| Vòng 8 | 10-15 | 43% | 16-15 | 38% |
| Vòng 7 | 10-15 | 43% | 13-12 | 43% |
| Vòng 6 | 9-13 | 50% | 11-10 | 50% |
| Vòng 5 | 4-10 | 40% | 10-10 | 40% |
| Vòng 4 | 3-10 | 25% | 8-9 | 25% |
| Vòng 3 | 1-9 | 0% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 0-5 | 0% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-5 | 0% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | MFK Bytca ghi bàn | thủng lưới | Banik Lehota Pod Vtacnikom ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 10% | 20% | 16.7% |
| 16-30' | 22.2% | 10% | 16% | 16.7% |
| 31-45' | 11.1% | 20% | 24% | 10% |
| 46-60' | 44.4% | 0% | 4% | 10% |
| 61-75' | 0% | 20% | 28% | 26.7% |
| 76-90+' | 11.1% | 40% | 8% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
MFK Bytca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.