Slovakia 2. Liga ·
Povazska Bystrica vs Banik Lehota Pod Vtacnikom
Povazska Bystrica
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Adrian Malovec
- 7 Adrian Kacerik
- 3 Danylo Chaban
- 16 Maros Curik
- 4 Michal Mynar
- 18 Franciszek Liszka
- 13 Péter Kotroczó
- 17 Roman Zemko
- 9 Samuel Maslej
- 20 Martin Matejcik
- 22 Rudolf Bozik
- 11 Marek Benadik
- 19 Adrian Celko
- 12 Samuel Samaj
- 77 Jakub Tancik
- 73 Matus Bastek
- 3 Šimon Urbaník
- 23 Dusan Kucharcik
- 8 Samuel Javorcek
HLV: Martin Kuciak
- 44 Peter Znamenak
- 21 Nicolas Sagan
- 19 David Ovsonka
- 27 Andriy Cheprakov
- 2 Adam Pavelka
- 17 Adam Horvat
- 10 Mbekelezi Sibanda
- 8 Lekan Okunola
- 29 Yusupha Kambi
- 28 Samuel Hodur
- 20 Richard Csemy
- 5 Robert Starecek
- 18 Mikes Cahel
- 25 Marian Smatlak
- 15 Bakary Jatta
- 7 Timur Simko
- 22 Tomáš Pipíška
- 3 Richard Benko
- 23 Marko Bachna
- 16 Markus Sevce
HLV: Richard Slezák
Lực lượng
Povazska Bystrica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Adrian Malovec
- 4Michal Mynar
- 16Maros Curik
- 3Danylo Chaban
- 7Adrian Kacerik
- 13Péter Kotroczó
- 18Franciszek Liszka
- 20Martin Matejcik
- 9Samuel Maslej
- 17Roman Zemko
- 22Rudolf Bozik
Dự bị trận trước
- 11Marek Benadik
- 19Adrian Celko
- 12Samuel Samaj
- 77Jakub Tancik
- 73Matus Bastek
- 14Šimon Urbaník
- 23Dusan Kucharcik
- 8Samuel Javorcek
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Peter Znamenak
- 2Adam Pavelka
- 27Andriy Cheprakov
- 19David Ovsonka
- 21Nicolas Sagan
- 28Samuel Hodur
- 29Yusupha Kambi
- 8Lekan Okunola
- 10Mbekelezi Sibanda
- 17Adam Horvat
- 20Richard Csemy
Dự bị trận trước
- 5Robert Starecek
- 18Mikes Cahel
- 25Marian Smatlak
- 15Bakary Jatta
- 7Timur Simko
- 22Tomáš Pipíška
- 3Richard Benko
- 23Marko Bachna
- 11Markus Sevce
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Povazska Bystrica | Banik Lehota Pod Vtacnikom |
|---|---|---|
| Sân nhà của Povazska Bystrica | 1 | 0 |
| Sân nhà của Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 2-1 Povazska BystricaHT 2-0 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.75 / 3.55 / 2.11 | 3-7 |
| 02/08/25 | Povazska Bystrica 2-1 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 1-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 11-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Povazska Bystrica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Povazska Bystrica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 41.67% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Banik Lehota Pod Vtacnikom
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Povazska Bystrica BT-BB | % thắng | Banik Lehota Pod Vtacnikom BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-36 | 25% | 29-32 | 35% |
| Vòng 19 | 26-34 | 21% | 28-31 | 37% |
| Vòng 18 | 26-32 | 22% | 28-29 | 39% |
| Vòng 17 | 25-29 | 24% | 28-28 | 41% |
| Vòng 16 | 24-27 | 25% | 27-28 | 38% |
| Vòng 15 | 22-23 | 27% | 26-28 | 33% |
| Vòng 14 | 18-23 | 21% | 25-26 | 36% |
| Vòng 13 | 17-22 | 23% | 23-25 | 31% |
| Vòng 12 | 15-18 | 25% | 20-22 | 33% |
| Vòng 11 | 15-16 | 27% | 19-20 | 36% |
| Vòng 10 | 13-14 | 30% | 18-19 | 40% |
| Vòng 9 | 12-13 | 33% | 17-19 | 33% |
| Vòng 8 | 11-12 | 38% | 16-15 | 38% |
| Vòng 7 | 10-11 | 43% | 13-12 | 43% |
| Vòng 6 | 9-11 | 33% | 11-10 | 50% |
| Vòng 5 | 9-9 | 40% | 10-10 | 40% |
| Vòng 4 | 8-5 | 50% | 8-9 | 25% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Povazska Bystrica
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Povazska Bystrica trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Povazska Bystrica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | TJ Tatran Oravske Vesele 2-3 Povazska BystricaHT 0-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 30/08/26 | Slovan Bratislava B 1-1 Povazska BystricaHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.7 / 2.91 | 4-4 |
| 22/08/26 | Povazska Bystrica 1-4 STK SamorinHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 19/08/26 | Oravan 0-2 Povazska BystricaHT 0-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
| 16/08/26 | OFK Malzenice 1-2 Povazska BystricaHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | 0 | T | Tài | 2.25 / 3.5 / 2.57 | 7-7 |
| 10/08/26 | Povazska Bystrica 2-1 Zlate MoravceHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.5 / 3.1 | 3-6 |
| 31/07/26 | Sokol Dolna Zdana 2-1 Povazska BystricaHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | 0 | B | Tài | 2.39 / 3.5 / 2.42 | 3-10 |
| 25/07/26 | Povazska Bystrica 3-1 Inter BratislavaHT 3-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 9-6 |
| 18/07/26 | GKS Tychy 2-2 Povazska BystricaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 10/07/26 | MFK Karvina 2-0 Povazska BystricaHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 4.9 / 6.2 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Povazska Bystrica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Banik Lehota Pod Vtacnikom
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 1-0 HumenneHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
| 22/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 2-2 Slovan Bratislava BHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 18/08/26 | Topolcany 0-5 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 0-4 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 15/08/26 | STK Samorin 0-2 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 08/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 1-1 OFK MalzeniceHT 0-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 01/08/26 | Zlate Moravce 2-2 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 1-0 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 25/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 3-3 Sokol Dolna ZdanaHT 1-1 · Slovakia 2. Liga | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 17/07/26 | TJ Spartak Myjava 1-2 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 1-3 Slavia KromerizHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/07/26 | OK castkovce 2-2 Banik Lehota Pod VtacnikomHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banik Lehota Pod Vtacnikom. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Povazska Bystrica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Povazska Bystrica ghi bàn | thủng lưới | Banik Lehota Pod Vtacnikom ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 12% | 20% | 14.3% |
| 16-30' | 8.7% | 20% | 16% | 14.3% |
| 31-45' | 26.1% | 24% | 24% | 14.3% |
| 46-60' | 13% | 8% | 4% | 8.6% |
| 61-75' | 21.7% | 12% | 28% | 28.6% |
| 76-90+' | 8.7% | 16% | 8% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Povazska Bystrica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.