Switzerland Cup ·

Meyrin vs Neuchatel Xamax

Meyrin Meyrin
0 - 0
Kết thúc luân lưu
Hiệp 1: 0 - 0
Luân lưu: 3 - 4
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Meyrin

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Neuchatel Xamax

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
22Janis LuthiTiền đạoChấn thương gót chân Achilles
90Vincent Nvendo FerrierTiền đạo cắmChấn thương
39Goncalo Sacramento dos SantosTiền vệ phòng ngựĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Ngawi Anthony Mossi
  • 3Jonathan Fontana
  • 21Leon Bergsma
  • 60Modibo Camara
  • 25Mathis Dind Noubarassem
  • 4Eris Abedini
  • 70Badara Diomande
  • 10Liridon Mulaj
  • 28Nikola Gjorgjev
  • 40Loïc Veya
  • 32Peter Ambrose

Dự bị trận trước

  • 16Leo Seydoux
  • 24Ibrahima Keita
  • 81Diogo Carraco
  • 18Jonathan De Donno
  • 5Niklas Gunnarsson
  • 23Jean Mayasi
  • 7Mickael Facchinetti
  • 41Adonis Bourezak
  • 11Nathan Garcia

Phong độ

Neuchatel Xamax

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

Meyrin
BT-BB
% thắngNeuchatel Xamax
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-4635%38-4045%
Vòng 1924-4537%38-3947%
Vòng 1821-4333%37-3750%
Vòng 1719-4135%36-3453%
Vòng 1618-4038%34-2956%
Vòng 1516-4033%30-2853%
Vòng 1416-3636%29-2657%
Vòng 1316-2838%27-2462%
Vòng 1216-2642%25-2358%
Vòng 1115-2445%24-2064%
Vòng 1013-2340%21-1860%
Vòng 911-1744%18-1856%
Vòng 810-1738%17-1663%
Vòng 79-1643%16-1471%
Vòng 68-1450%14-1083%
Vòng 58-860%12-4100%
Vòng 47-575%10-3100%
Vòng 34-367%6-3100%
Vòng 23-350%3-1100%
Vòng 10-10%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Neuchatel Xamax

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng32-1-066.7%1-233.3%
Sân nhà10-1-00%1-0100%
Sân khách22-0-0100%0-20%
3 trận gần nhất · kèoHTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng32-1-066.7%2-166.7%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách21-1-050%1-150%
3 trận gần nhất · kèoTHT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Neuchatel Xamax trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Meyrin

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Meyrin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Neuchatel Xamax

Kết quả6T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Neuchatel Xamax. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Meyrin

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Neuchatel Xamax

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútMeyrin
ghi bàn
thủng lướiNeuchatel Xamax
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.5%8.7%15.8%21.4%
16-30'25%17.4%10.5%14.3%
31-45'12.5%4.3%15.8%21.4%
46-60'0%13%10.5%7.1%
61-75'25%13%21.1%14.3%
76-90+'25%39.1%21.1%14.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.76.66.88.2775.96.37.16.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
60Modibo CamaraTrung vệ8.9
21Leon BergsmaTrung vệ7.9
13Uros LikarThủ môn7.7
7Mickael FacchinettiHậu vệ trái7.3
8Romain BayardTiền vệ trung tâm7.1
5Niklas GunnarssonHậu vệ7
16Leo SeydouxHậu vệ phải7
40Loïc VeyaTiền đạo7
81Diogo CarracoTiền vệ trung tâm6.8
4Eris AbediniTiền vệ phòng ngự6.6
3Jonathan FontanaHậu vệ trái6.6
10Liridon MulajTiền đạo cánh trái6.5
24Ibrahima KeitaTiền đạo cánh phải6.5
70Badara DiomandeTiền vệ trung tâm6.4
25Mathis Dind NoubarassemHậu vệ6.4
22Janis LuthiTiền đạo6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕