Switzerland Challenge League ·

FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax

FC Wil 1900 FC Wil 1900
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FC Wil 1900 4-1-4-1
Thủ môn
  • 1 Gentrit Muslija
Hậu vệ
  • 21 Patrick Sutter
  • 13 Djawal Kaiba
  • 2 Uchenna Nwannah
  • 28 Tarik Seferovic
Tiền vệ
  • 4 David Jacovic
Tiền vệ
  • 20 Agon Rexhaj
  • 17 Tim Staubli
  • 7 Patrick Weber
  • 14 Luuk Breedijk
Tiền đạo
  • 11 Benjamin Keita
Dự bị
  • 10 Noah Rupp
  • 30 Sergio Correia
  • 33 Yves Allou
  • 8 Orges Bunjaku
  • 18 Pirosch Fischer
  • 29 Janis Widmer
  • 3 Janik Rutz
  • 23 Isaiah Okafor
  • 25 Xhan Aliu

HLV: Marco Hammerli

Neuchatel Xamax 3-4-1-2
Thủ môn
  • 1 Ngawi Anthony Mossi
Hậu vệ
  • 7 Mickael Facchinetti
  • 4 Eris Abedini
  • 60 Modibo Camara
Tiền vệ
  • 10 Liridon Mulaj
Tiền vệ
  • 3 Jonathan Fontana
  • 8 Romain Bayard
  • 70 Badara Diomande
  • 16 Leo Seydoux
Tiền đạo
  • 90 Vincent Nvendo Ferrier
  • 24 Ibrahima Keita
Dự bị
  • 21 Leon Bergsma
  • 22 Janis Luthi
  • 40 Loïc Veya
  • Jean Mayasi
  • 5 Niklas Gunnarsson
  • 41 Adonis Bourezak
  • 81 Diogo Carraco
  • 77 Yuri Peverelli
  • 11 Nathan Garcia

HLV: Bruno Berner

Lực lượng

FC Wil 1900

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
15Yannick SchmidHậu vệTreo giò
22Edis BytyqiTiền vệChấn thương
5Julind SelmonajHậu vệChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gentrit Muslija
  • 28Tarik Seferovic
  • 2Uchenna Nwannah
  • 13Djawal Kaiba
  • 21Patrick Sutter
  • 4David Jacovic
  • 14Luuk Breedijk
  • 7Patrick Weber
  • 17Tim Staubli
  • 20Agon Rexhaj
  • 11Benjamin Keita

Dự bị trận trước

  • 10Noah Rupp
  • 30Sergio Correia
  • 33Yves Allou
  • 8Orges Bunjaku
  • 18Pirosch Fischer
  • 29Janis Widmer
  • 3Janik Rutz
  • 23Isaiah Okafor
  • 25Xhan Aliu

Neuchatel Xamax

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
39Goncalo Sacramento dos SantosTiền vệ phòng ngựĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Ngawi Anthony Mossi
  • 60Modibo Camara
  • 4Eris Abedini
  • 7Mickael Facchinetti
  • 16Leo Seydoux
  • 70Badara Diomande
  • 8Romain Bayard
  • 3Jonathan Fontana
  • 10Liridon Mulaj
  • 24Ibrahima Keita
  • 90Vincent Nvendo Ferrier

Dự bị trận trước

  • 21Leon Bergsma
  • 22Janis Luthi
  • 35Loïc Veya
  • 23Jean Mayasi
  • 5Niklas Gunnarsson
  • 41Adonis Bourezak
  • 81Diogo Carraco
  • 77Yuri Peverelli
  • 11Nathan Garcia

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

12FC Wil 1900 thắng
5Hòa
3Neuchatel Xamax thắng
Số trận thắngFC Wil 1900Neuchatel Xamax
Sân nhà của FC Wil 190090
Sân nhà của Neuchatel Xamax33

Lịch sử đối đầu

Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 2 · Thua 1
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Wil 1900. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FC Wil 1900

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa4 40%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 30%

Neuchatel Xamax

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

FC Wil 1900
BT-BB
% thắngNeuchatel Xamax
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-3440%38-4140%
Vòng 1931-3242%38-4142%
Vòng 1830-3239%35-3939%
Vòng 1730-3241%35-3841%
Vòng 1627-2944%34-3644%
Vòng 1527-2947%33-3347%
Vòng 1426-2650%31-2850%
Vòng 1324-2646%27-2746%
Vòng 1219-2442%26-2550%
Vòng 1119-2245%24-2355%
Vòng 1019-2050%22-2250%
Vòng 917-1856%21-1956%
Vòng 816-1850%18-1750%
Vòng 716-1757%15-1743%
Vòng 612-1550%14-1550%
Vòng 511-1260%13-1360%
Vòng 411-1075%11-975%
Vòng 38-867%9-3100%
Vòng 28-6100%7-2100%
Vòng 15-4100%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FC Wil 1900

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Wil 1900 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Neuchatel Xamax

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-1-00%1-0100%
Sân nhà10-1-00%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoH0%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Neuchatel Xamax trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FC Wil 1900

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Wil 1900. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Neuchatel Xamax

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Neuchatel Xamax. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FC Wil 1900 thắng60%
Hòa25%
Neuchatel Xamax thắng15%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FC Wil 1900

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000132
Sân nhà0000000
Sân khách0000132

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà000000000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101001010
Sân nhà0000000000
Sân khách1101001010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách1000000000

Neuchatel Xamax

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0001030
Sân nhà0001030
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1100100000
Sân nhà1100100000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà1000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFC Wil 1900
ghi bàn
thủng lướiNeuchatel Xamax
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20.8%18.9%18.2%18.8%
16-30'4.2%13.5%13.6%12.5%
31-45'16.7%13.5%13.6%18.8%
46-60'4.2%13.5%9.1%6.3%
61-75'12.5%13.5%18.2%18.8%
76-90+'16.7%13.5%22.7%18.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FC Wil 1900

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
7.566.97.17.76.66.88.16.87.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4David JacovicTiền vệ7.9
17Tim StaubliTiền vệ7.7
20Agon Rexhaj7.5
11Benjamin KeitaTiền đạo cắm7.4
18Pirosch FischerTiền đạo6.9
10Noah RuppTiền vệ trung tâm6.9
7Patrick WeberTiền vệ6.6
14Luuk BreedijkTiền đạo6.6
13Djawal KaibaTiền vệ6.4
2Uchenna NwannahHậu vệ6.4
25Xhan AliuTiền đạo6.3
21Patrick SutterHậu vệ6.1
19Loris SchreiberHậu vệ5.9
15Yannick SchmidHậu vệ5.5
1Gentrit MuslijaThủ môn5.5

Neuchatel Xamax

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.88.2775.96.37.16.77.17.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
70Badara DiomandeTiền vệ trung tâm8.6
60Modibo CamaraTrung vệ7.8
10Liridon MulajTiền đạo cánh trái7.5
16Leo SeydouxHậu vệ phải7.4
8Romain BayardTiền vệ trung tâm7.4
7Mickael FacchinettiHậu vệ trái7.4
24Ibrahima KeitaTiền đạo cánh phải7.3
1Ngawi Anthony MossiThủ môn6.9
81Diogo CarracoTiền vệ trung tâm6.8
13Uros LikarThủ môn6.8
11Nathan GarciaTiền đạo6.7
4Eris AbediniTiền vệ phòng ngự6.6
5Niklas GunnarssonHậu vệ6.6
22Janis LuthiTiền đạo6.5
3Jonathan FontanaHậu vệ trái6.5
90Vincent Nvendo FerrierTiền đạo cắm6.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕