Australia A-League ·
Melbourne City vs Central Coast Mariners
Melbourne City
Central Coast Mariners
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 40 James Nieuwenhuizen
- 13 Nathaniel Atkinson
- 22 German Ferreyra
- 2 Harrison Andrew Delbridge
- 16 Aziz Behich
- 19 Zane Schreiber
- 47 Kavian Rahmani
- 14 Daniel Arzani
- 30 Andreas Kuen
- 11 Elbasan Rashani
- 17 Max Caputo
- 23 Medin Memeti
- 15 Andrew Nabbout
- 14 Emin Durakovic
- 20 Benjamin Mazzeo
- 36 Harrison Shillington
- Samuel Souprayen
- 42 Lachie Charles
HLV: Aurelio Vidmar
- 30 Andrew Redmayne
- 5 Lucas Mauragis
- 3 Nathan Paull
- 26 Brad Tapp
- 43 Jacob Nasso
- 37 Bailey Brandtman
- 48 Chris Donnell
- 72 Ali Auglah
- 16 Harrison Steele
- 18 Nathanael Blair
- 22 Arthur De Lima
- 19 Sabit James Ngor
- 9 Oliver Lavale
- James Donachie
- 45 Jesse Mantell
- 15 Storm Roux
- 22 Kaito Taniguchi
- 40 Dylan Peraic Cullen
HLV: John Hutchinson
Lực lượng
Melbourne City
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương dây chằng |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ tấn công | Chấn thương cơ |
| 7 | Mathew Leckie | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Patrick Beach
- 13Nathaniel Atkinson
- 22German Ferreyra
- 2Harrison Andrew Delbridge
- 16Aziz Behich
- 7Mathew Leckie
- 44Besian Kutleshi
- 28Marcus Younis
- 30Andreas Kuen
- 11Elbasan Rashani
- 17Max Caputo
Dự bị trận trước
- 35Medin Memeti
- 10Takeshi Kanamori
- 15Andrew Nabbout
- 19Zane Schreiber
- 40James Nieuwenhuizen
- 36Harrison Shillington
- 8Ryan Teague
Central Coast Mariners
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Andrew Redmayne
- 15Storm Roux
- 2James Donachie
- 26Brad Tapp
- 5Lucas Mauragis
- 48Chris Donnell
- 6Haine Eames
- 72Ali Auglah
- 45Jesse Mantell
- 23Oliver Lavale
- 18Nathanael Blair
Dự bị trận trước
- 3Nathan Paull
- 10Miguel Di Pizio
- 37Bailey Brandtman
- 7Christian Theoharous
- 16Harrison Steele
- 40Dylan Peraic Cullen
- 43Jacob Nasso
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Melbourne City | Central Coast Mariners |
|---|---|---|
| Sân nhà của Melbourne City | 8 | 1 |
| Sân nhà của Central Coast Mariners | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Melbourne City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Melbourne City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Hòa | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
Central Coast Mariners
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
So sánh theo vòng
| Melbourne City BT-BB | % thắng | Central Coast Mariners BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-26 | 25% | 28-30 | 30% |
| Vòng 19 | 19-25 | 26% | 27-29 | 32% |
| Vòng 18 | 19-24 | 28% | 26-29 | 28% |
| Vòng 17 | 18-23 | 29% | 24-26 | 29% |
| Vòng 16 | 17-20 | 31% | 24-26 | 31% |
| Vòng 15 | 17-20 | 33% | 23-24 | 33% |
| Vòng 14 | 16-20 | 29% | 22-22 | 36% |
| Vòng 13 | 16-19 | 31% | 21-19 | 38% |
| Vòng 12 | 14-18 | 25% | 20-17 | 42% |
| Vòng 11 | 12-12 | 27% | 16-17 | 36% |
| Vòng 10 | 10-10 | 30% | 16-14 | 40% |
| Vòng 9 | 9-9 | 33% | 15-13 | 44% |
| Vòng 8 | 7-8 | 25% | 13-11 | 50% |
| Vòng 7 | 7-8 | 29% | 12-11 | 43% |
| Vòng 6 | 6-5 | 33% | 10-10 | 33% |
| Vòng 5 | 6-2 | 40% | 7-8 | 20% |
| Vòng 4 | 5-1 | 50% | 7-8 | 25% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Melbourne City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-1-13 | 36.4% | 9-13 | 40.9% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 4-8 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6-5-11 | 27.3% | 8-8 | 36.4% |
| Sân nhà | 10 | 3-2-5 | 30% | 5-3 | 50% |
| Sân khách | 12 | 3-3-6 | 25% | 3-5 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Melbourne City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Central Coast Mariners
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-2-8 | 54.5% | 13-8 | 59.1% |
| Sân nhà | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 5-6 | 41.7% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 8-2 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15-2-5 | 68.2% | 11-10 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 7-2-3 | 58.3% | 5-6 | 41.7% |
| Sân khách | 10 | 8-0-2 | 80% | 6-4 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Central Coast Mariners trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Melbourne City
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Melbourne City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Central Coast Mariners
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Central Coast Mariners. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Melbourne City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 10 | 4 | 1 | 1 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 6 | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Central Coast Mariners
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 10 | 4 | 3 | 1 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 1 | 2 | 0 | 7 | 8 |
| Sân khách | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 2 | 5 | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 4 | 5 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 4 | 3 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Melbourne City ghi bàn | thủng lưới | Central Coast Mariners ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 42.9% | 23.1% | 20.8% |
| 16-30' | 0% | 14.3% | 30.8% | 16.7% |
| 31-45' | 16.7% | 0% | 0% | 12.5% |
| 46-60' | 8.3% | 0% | 23.1% | 20.8% |
| 61-75' | 0% | 14.3% | 7.7% | 4.2% |
| 76-90+' | 16.7% | 28.6% | 7.7% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Melbourne City ghi bàn | thủng lưới | Central Coast Mariners ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.1% | 23.1% | 16.7% | 20.6% |
| 16-30' | 10.5% | 7.7% | 11.1% | 7.4% |
| 31-45' | 18.4% | 19.2% | 11.1% | 17.6% |
| 46-60' | 13.2% | 11.5% | 19.4% | 16.2% |
| 61-75' | 15.8% | 23.1% | 25% | 14.7% |
| 76-90+' | 10.5% | 11.5% | 8.3% | 16.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Melbourne City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Marcus Younis | Tiền đạo | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Elbasan Rashani | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ trái | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | |
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ phải | |
| 14 | Daniel Arzani | Tiền đạo | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trung tâm | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ phải | |
| 40 | James Nieuwenhuizen | Thủ môn | |
| 47 | Kavian Rahmani | Tiền đạo cánh trái | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | |
| 15 | Andrew Nabbout | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm |
Central Coast Mariners
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Haine Eames | Tiền vệ tấn công | |
| 72 | Ali Auglah | Tiền đạo | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ trái | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Arthur De Lima | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | |
| 43 | Jacob Nasso | Tiền vệ | |
| 11 | Sabit James Ngor | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ phải | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm |