Australia A-League ·

Central Coast Mariners vs Perth Glory

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Perth Glory Perth Glory

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Central Coast Mariners 4-1-4-1
Thủ môn
  • 30 Andrew Redmayne
Hậu vệ
  • 15 Storm Roux
  • 2 James Donachie
  • 26 Brad Tapp
  • 5 Lucas Mauragis
Tiền vệ
  • 6 Haine Eames
Tiền vệ
  • 11 Sabit James Ngor
  • 48 Chris Donnell
  • 72 Ali Auglah
  • 37 Bailey Brandtman
Tiền đạo
  • 23 Oliver Lavale
Dự bị
  • 2 Jacob Nasso
  • 9 Nathanael Blair
  • 22 Kaito Taniguchi
  • 22 Arthur De Lima
  • 16 Harrison Steele
  • 40 Dylan Peraic Cullen
  • 24 Diesel Herrington

HLV: John Hutchinson

Perth Glory 4-4-2
Thủ môn
  • 29 Matthew Sutton
Hậu vệ
  • 3 Sam Sutton
  • 4 Scott Wootton
  • 45 Brian Kaltak
  • 2 Charbel Shamoon
Tiền vệ
  • 7 Nicholas Pennington
  • 27 William Freney
  • 39 Giovanni De Abreu
  • 9 Jaiden Kucharski
Tiền đạo
  • 25 Sebastian Despotovski
  • 22 Adam Taggart
Dự bị
  • 27 Luca Tevere
  • 23 Anthony Didulica
  • 11 Stefan Colakovski
  • 15 Zach Lisolajski
  • 24 Andriano Lebib
  • 16 Gabriel Popovic
  • 40 Ryan Warner

HLV: David Zdrilic

Lực lượng

Central Coast Mariners

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
8Alfie MccalmontTiền vệ phòng ngựChấn thương
3Nathan PaullTrung vệChấn thương
4Trent SainsburyTrung vệChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Andrew Redmayne
  • 15Storm Roux
  • 2James Donachie
  • 26Brad Tapp
  • 5Lucas Mauragis
  • 48Chris Donnell
  • 6Haine Eames
  • 72Ali Auglah
  • 45Jesse Mantell
  • 23Oliver Lavale
  • 18Nathanael Blair

Dự bị trận trước

  • 3Nathan Paull
  • 10Miguel Di Pizio
  • 37Bailey Brandtman
  • 7Christian Theoharous
  • 16Harrison Steele
  • 40Dylan Peraic Cullen
  • 43Jacob Nasso

Perth Glory

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
34Tom LawrenceTiền vệ tấn côngChấn thương
11Lachlan WalesTiền đạo cánh phảiChấn thương
20Trent OstlerTiền đạo cánh phảiChấn thương
13Cameron CookThủ mônChấn thương đầu gối
31Joel AnasmoTiền đạo cánh phảiChấn thương
6Brandon OneillTiền vệ phòng ngựChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 29Matthew Sutton
  • 3Sam Sutton
  • 4Scott Wootton
  • 45Brian Kaltak
  • 2Charbel Shamoon
  • 7Nicholas Pennington
  • 27William Freney
  • 39Giovanni De Abreu
  • 9Jaiden Kucharski
  • 25Sebastian Despotovski
  • 16Gabriel Popovic

Dự bị trận trước

  • 22Adam Taggart
  • 67Stefan Colakovski
  • 23Anthony Didulica
  • 19Joshua Risdon
  • 24Andriano Lebib
  • 40Ryan Warner
  • 17Arion Sulemani

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

5Central Coast Mariners thắng
7Hòa
8Perth Glory thắng
Số trận thắngCentral Coast MarinersPerth Glory
Sân nhà của Central Coast Mariners24
Sân nhà của Perth Glory34

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Central Coast Mariners. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Central Coast Mariners

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 26 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 7.69%
Thắng cách biệt 1 bàn6 23.08%
Hòa8 30.77%
Thua cách biệt 1 bàn5 19.23%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 19.23%

Perth Glory

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 26 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 15.38%
Thắng cách biệt 1 bàn4 15.38%
Hòa7 26.92%
Thua cách biệt 1 bàn6 23.08%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 19.23%

So sánh theo vòng

Central Coast Mariners
BT-BB
% thắngPerth Glory
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-3030%23-2930%
Vòng 1926-2832%23-2732%
Vòng 1825-2733%23-2633%
Vòng 1724-2729%21-2529%
Vòng 1622-2431%19-2525%
Vòng 1522-2433%18-2520%
Vòng 1421-2236%18-2421%
Vòng 1320-2038%18-2323%
Vòng 1219-1742%15-2217%
Vòng 1118-1545%13-1918%
Vòng 1014-1540%10-1910%
Vòng 914-1244%9-1711%
Vòng 813-1150%9-1613%
Vòng 711-957%7-150%
Vòng 610-950%5-130%
Vòng 58-840%4-100%
Vòng 45-625%4-60%
Vòng 35-633%3-50%
Vòng 22-50%1-30%
Vòng 11-40%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Central Coast Mariners

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2112-2-757.1%12-857.1%
Sân nhà117-1-363.6%4-636.4%
Sân khách105-1-450%8-280%
6 trận gần nhất · kèoTTTTTB83.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2115-2-471.4%10-1047.6%
Sân nhà117-2-263.6%4-636.4%
Sân khách108-0-280%6-460%
6 trận gần nhất · kèoTBTTHT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Central Coast Mariners trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Perth Glory

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2210-0-1245.5%11-1150%
Sân nhà114-0-736.4%5-645.5%
Sân khách116-0-554.5%6-554.5%
6 trận gần nhất · kèoBBTTBT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2212-0-1054.5%10-945.5%
Sân nhà113-0-827.3%3-627.3%
Sân khách119-0-281.8%7-363.6%
6 trận gần nhất · kèoBBTTTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Perth Glory trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Central Coast Mariners

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 8 · Hòa 0 · Thua 2
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Central Coast Mariners. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Perth Glory

Kết quả1T 4H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
22/03/26Perth Glory 1-1 Melbourne CityHT 0-1 · Australia A-League0.5TXỉu3.7 / 3.75 / 1.952-7
13/03/26Wellington Phoenix 2-0 Perth GloryHT 0-0 · Australia A-League0BXỉu2.38 / 3.65 / 2.827-4
07/03/26Auckland FC 2-2 Perth GloryHT 1-1 · Australia A-League1/1.5TTài1.49 / 4.85 / 5.76-2
27/02/26Brisbane Roar 1-1 Perth GloryHT 1-1 · Australia A-League0.5TXỉu2.06 / 3.3 / 3.87-5
20/02/26Adelaide United 4-0 Perth GloryHT 2-0 · Australia A-League0.5BTài1.85 / 4.15 / 3.76-2
13/02/26Perth Glory 1-3 Newcastle JetsHT 0-1 · Australia A-League0/0.5BTài3.1 / 4.05 / 2.075-5
06/02/26FC Macarthur 2-2 Perth GloryHT 0-1 · Australia A-League0.5TTài1.82 / 4.15 / 3.85-2
31/01/26Perth Glory 2-1 Auckland FCHT 0-1 · Australia A-League0.5TTài3.55 / 3.7 / 1.994-2
25/01/26Western Sydney 1-0 Perth GloryHT 0-0 · Australia A-League0.5BXỉu1.9 / 3.8 / 3.810-3
16/01/26Perth Glory 1-2 Brisbane RoarHT 1-1 · Australia A-League0.5BTài2.08 / 3.55 / 3.456-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Perth Glory. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Central Coast Mariners thắng25%
Hòa35%
Perth Glory thắng40%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Central Coast Mariners

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng4103311613
Sân nhà2702067
Sân khách23311106

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng401255112
Sân nhà200043110
Sân khách201212002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4144305134
Sân nhà1032003022
Sân khách3112302112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4023304010
Sân nhà1022003010
Sân khách3001301000

Perth Glory

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng857201312
Sân nhà4421065
Sân khách4151077

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng320225116
Sân nhà210002114
Sân khách110223002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1443102145
Sân nhà0230101013
Sân khách1213001132

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1423000112
Sân nhà0220000012
Sân khách1203000100

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútCentral Coast Mariners
ghi bàn
thủng lướiPerth Glory
ghi bàn
thủng lưới
1-15'21.4%18.5%20%16.7%
16-30'28.6%14.8%30%20%
31-45'0%11.1%10%13.3%
46-60'21.4%22.2%10%20%
61-75'7.1%3.7%10%10%
76-90+'14.3%18.5%10%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútCentral Coast Mariners
ghi bàn
thủng lướiPerth Glory
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.8%20%21.7%13.9%
16-30'10.5%7.1%21.7%12.5%
31-45'10.5%17.1%13%16.7%
46-60'18.4%17.1%13%23.6%
61-75'26.3%15.7%17.4%13.9%
76-90+'7.9%15.7%8.7%15.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Central Coast Mariners

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
7.88.36.47.46.66.29.67.17.46.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
30Andrew RedmayneThủ môn7.8
15Storm RouxHậu vệ phải7.7
2James DonachieTrung vệ7.6
48Chris DonnellTiền vệ trung tâm7
11Sabit James NgorTiền đạo cánh phải6.9
6Haine EamesTiền vệ tấn công6.8
23Oliver LavaleTiền đạo cắm6.7
6Haine EamesTiền vệ6.6
8Alfie MccalmontTiền vệ phòng ngự6.5
37Bailey BrandtmanTiền đạo cắm6.4
18Nathanael BlairTiền đạo cắm6.4
26Brad TappTiền vệ phòng ngự6.4
17Kaito TaniguchiTiền đạo cắm6.4
5Lucas MauragisHậu vệ trái6
72Ali AuglahTiền đạo6
43Jacob NassoTiền vệ5.9

Perth Glory

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.36.37.265.76.46.66.36.27.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
39Giovanni De AbreuTiền vệ8.5
29Matthew SuttonThủ môn8.2
22Adam TaggartTiền đạo cắm7.8
23Anthony DidulicaTiền vệ7.5
4Scott WoottonTrung vệ7.3
7Nicholas PenningtonTiền vệ trung tâm7.1
9Jaiden KucharskiTiền đạo cắm7
45Brian KaltakTrung vệ6.6
3Sam SuttonHậu vệ trái6.5
18Luca TevereTiền đạo cánh phải6.4
27William FreneyTiền vệ trung tâm6.3
67Stefan Colakovski6.3
2Charbel ShamoonHậu vệ phải6.2
25Sebastian DespotovskiTiền đạo cắm6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕