German Bundesliga 2 ·
Magdeburg vs VfL Bochum
Magdeburg
18:30
15/05/2027
VfL Bochum
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Magdeburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Reimann
- 19Lubambo Musonda
- 24Jean Hugonet
- 16Marcus Mathisen
- 7Herbert Bockhorn
- 21Falko Michel
- 25Silas Gnaka
- 6Dariusz Stalmach
- 23Baris Atik
- 22Mateusz Zukowski
- 17Alexander Nollenberger
Dự bị trận trước
- 38Luka Hyrylainen
- 18Richmond Tachie
- 27Philipp Hercher
- 13Connor Krempicki
- 10Noah Pesch
- 9Maximilian Breunig
- 28Max Geschwill
- 11Alex Ahl-Holmstrom
- 40Robert Kampa
VfL Bochum
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timo Horn
- 39Leandro Morgalla
- 4Erhan Masovic
- 20Noah Loosli
- 13Oliver Olsen
- 19Matus Bero
- 8Kjell Watjen
- 29Farid Alfa-Ruprecht
- 21Francis Onyeka
- 17Gerrit Holtmann
- 33Philipp Hofmann
Dự bị trận trước
- 11Moritz-Broni Kwarteng
- 34Cajetan Lenz
- 23Koji Miyoshi
- 16Callum Marshall
- 30Owono-Darnell Keumo
- 22Niclas Thiede
- 7Kevin Vogt
- 37Alessandro Crimaldi
- 35Kacper Koscierski
Phong độ
Magdeburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
VfL Bochum
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
VfL Bochum
4 - 1
VfL Osnabruck
T
20/09/26German Bundesliga 2
Hannover 96
2 - 1
VfL Bochum
B
12/09/26German Bundesliga 2
VfL Bochum
1 - 1
Greuther Furth
H
06/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
VfL Bochum
T
29/08/26German Bundesliga 2
VfL Bochum
0 - 1
VfL Osnabruck
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Magdeburg BT-BB | % thắng | VfL Bochum BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-31 | 45% | 26-29 | 35% |
| Vòng 19 | 37-31 | 42% | 26-29 | 37% |
| Vòng 18 | 36-29 | 44% | 25-28 | 39% |
| Vòng 17 | 35-27 | 47% | 24-26 | 41% |
| Vòng 16 | 30-23 | 44% | 21-24 | 38% |
| Vòng 15 | 30-21 | 47% | 20-23 | 40% |
| Vòng 14 | 27-16 | 50% | 18-20 | 43% |
| Vòng 13 | 26-13 | 54% | 18-16 | 46% |
| Vòng 12 | 26-12 | 58% | 17-12 | 50% |
| Vòng 11 | 25-11 | 64% | 13-11 | 45% |
| Vòng 10 | 22-10 | 60% | 13-9 | 50% |
| Vòng 9 | 18-9 | 56% | 11-8 | 44% |
| Vòng 8 | 15-5 | 63% | 10-7 | 50% |
| Vòng 7 | 13-5 | 57% | 9-6 | 57% |
| Vòng 6 | 13-4 | 67% | 7-5 | 50% |
| Vòng 5 | 12-4 | 60% | 4-3 | 40% |
| Vòng 4 | 9-3 | 50% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 9-2 | 67% | 2-2 | 33% |
| Vòng 2 | 5-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Magdeburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Baris Atik | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ tấn công | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | |
| 3 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Emmanuel Iyoha | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ phải | |
| 28 | Pierre Nadjombe | Hậu vệ phải | |
| 11 | Felipe Chavez | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Torben Musel | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | |
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ |
VfL Bochum
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | |
| 34 | Tom Meyer | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Christian Rasmussen | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Karol Mets | Trung vệ | |
| 10 | Berkan Taz | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ trái | |
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Jarne Steuckers | ||
| 17 | Gerrit Holtmann | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Sean Klaiber | ||
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm |