German Bundesliga 2 ·
VfL Bochum vs Holstein Kiel
VfL Bochum
20:30
23/05/2027
Holstein Kiel
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
VfL Bochum
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timo Horn
- 39Leandro Morgalla
- 4Erhan Masovic
- 20Noah Loosli
- 13Oliver Olsen
- 19Matus Bero
- 8Kjell Watjen
- 29Farid Alfa-Ruprecht
- 21Francis Onyeka
- 17Gerrit Holtmann
- 33Philipp Hofmann
Dự bị trận trước
- 11Moritz-Broni Kwarteng
- 34Cajetan Lenz
- 23Koji Miyoshi
- 16Callum Marshall
- 30Owono-Darnell Keumo
- 22Niclas Thiede
- 7Kevin Vogt
- 37Alessandro Crimaldi
- 35Kacper Koscierski
Holstein Kiel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 23Lasse Rosenboom
- 13Ivan Nekic
- 26David Zec
- 6Marko Ivezic
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 8Umut Tohumcu
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 11Alexander Bernhardsson
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 22Stefan Schwab
- 40Leon Parduzi
- 2Frederik Roslyng
- 49Ikem Ugoh
- 3Marco Komenda
- 21Jonas Krumrey
- 29Niklas Niehoff
- 25Marcus Muller
- 43Lenny Borges
Phong độ
VfL Bochum
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
VfL Bochum
4 - 1
VfL Osnabruck
T
20/09/26German Bundesliga 2
Hannover 96
2 - 1
VfL Bochum
B
12/09/26German Bundesliga 2
VfL Bochum
1 - 1
Greuther Furth
H
06/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
VfL Bochum
T
29/08/26German Bundesliga 2
VfL Bochum
0 - 1
VfL Osnabruck
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
1 - 0
Holstein Kiel
B
03/10/26International Club Friendly
Holstein Kiel
3 - 1
Viborg
T
19/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
1 - 1
VfL Osnabruck
H
13/09/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
1 - 0
Holstein Kiel
B
05/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
2 - 2
Nurnberg
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| VfL Bochum BT-BB | % thắng | Holstein Kiel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-31 | 35% | 27-33 | 35% |
| Vòng 19 | 27-28 | 37% | 25-33 | 32% |
| Vòng 18 | 26-27 | 39% | 23-31 | 33% |
| Vòng 17 | 24-27 | 35% | 22-29 | 35% |
| Vòng 16 | 23-26 | 38% | 22-26 | 38% |
| Vòng 15 | 23-26 | 40% | 21-23 | 40% |
| Vòng 14 | 22-25 | 43% | 20-21 | 43% |
| Vòng 13 | 21-23 | 46% | 19-18 | 46% |
| Vòng 12 | 18-21 | 42% | 18-17 | 50% |
| Vòng 11 | 17-20 | 45% | 18-15 | 55% |
| Vòng 10 | 15-17 | 50% | 16-12 | 60% |
| Vòng 9 | 15-13 | 56% | 13-10 | 56% |
| Vòng 8 | 14-9 | 63% | 13-10 | 63% |
| Vòng 7 | 10-8 | 57% | 11-9 | 57% |
| Vòng 6 | 10-6 | 67% | 8-9 | 50% |
| Vòng 5 | 8-5 | 60% | 7-9 | 40% |
| Vòng 4 | 7-4 | 75% | 5-9 | 25% |
| Vòng 3 | 6-3 | 100% | 4-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
VfL Bochum
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | |
| 34 | Tom Meyer | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Christian Rasmussen | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Karol Mets | Trung vệ | |
| 10 | Berkan Taz | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ trái | |
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Jarne Steuckers | ||
| 17 | Gerrit Holtmann | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Sean Klaiber | ||
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm |
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ phải | |
| 8 | Guillermo Balzi | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 27 | Ikem Ugoh | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Noah Madsen | Trung vệ | |
| 9 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm |