Poland Liga 1 ·
Podbeskidzie Bielsko-Biala vs LKS Lodz
Podbeskidzie Bielsko-Biala
22:00
17/04/2027
LKS Lodz
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
LKS Lodz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Lukasz Bomba
- 6Sebastian Rudol
- 5Lukasz Wiech
- 28Krzysztof Falowski
- 2Jasper Loffelsend
- 88Kacper Terlecki
- 20Mateusz Wysokinski
- 8Koki Hinokio
- 11Gustaf Norlin
- 99Fabian Piasecki
- 9Andreu Arasa
Dự bị trận trước
- 19Sergiy Krykun
- 90Mateusz Lewandowski
- 4Maksymilian Pingot
- 16Maciej Wojciechowski
- 10Sebastian Ernst
- 33Lenard Szczygiel
- 40Lukasz Jakubowski
- 21Mateusz Kupczak
- 80Bastien Toma
Phong độ
Podbeskidzie Bielsko-Biala
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Liga 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
1 - 0
Pogon Siedlce
T
02/10/26International Club Friendly
Podbeskidzie Bielsko-Biala
0 - 3
Trinec
B
20/09/26Poland Liga 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
1 - 1
Unia Skierniewice
H
12/09/26Poland Liga 1
Ruch Chorzow
3 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
H
06/09/26Poland Liga 1
Polonia Bytom
0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 8 | 80% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
LKS Lodz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Podbeskidzie Bielsko-Biala BT-BB | % thắng | LKS Lodz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-36 | 45% | 37-28 | 50% |
| Vòng 19 | 39-33 | 47% | 33-27 | 47% |
| Vòng 18 | 35-30 | 44% | 30-25 | 44% |
| Vòng 17 | 32-29 | 41% | 29-22 | 47% |
| Vòng 16 | 29-26 | 44% | 27-21 | 44% |
| Vòng 15 | 27-22 | 47% | 27-21 | 47% |
| Vòng 14 | 26-19 | 50% | 26-21 | 43% |
| Vòng 13 | 25-18 | 54% | 25-20 | 46% |
| Vòng 12 | 23-17 | 50% | 23-18 | 50% |
| Vòng 11 | 22-15 | 55% | 21-18 | 45% |
| Vòng 10 | 20-13 | 60% | 19-15 | 50% |
| Vòng 9 | 18-12 | 56% | 17-14 | 44% |
| Vòng 8 | 17-12 | 50% | 13-14 | 38% |
| Vòng 7 | 14-9 | 57% | 10-12 | 29% |
| Vòng 6 | 12-6 | 67% | 8-10 | 33% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 8-9 | 40% |
| Vòng 4 | 9-4 | 75% | 5-8 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
LKS Lodz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.