GHQT Cấp CLB ·

Leeds United vs Augsburg

Leeds United Leeds United
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Augsburg Augsburg

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Leeds United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1James Trafford
  • 33Sebastiaan Bornauw
  • 15Jaka Bijol
  • 5Tarik Muharemovic
  • 2Jayden Bogle
  • 22Ao Tanaka
  • 8Sean Longstaff
  • 47Rhys Chadwick-Chaplin
  • 11Brenden Aaronson
  • 7Daniel James
  • 14Lukas Nmecha

Dự bị trận trước

  • 21Alex Cairns
  • 24James Justin
  • 6Joe Rodon
  • 50Alfie Cresswell
  • 18Anton Stach
  • 4Ethan Ampadu
  • 17Harry Wilson
  • 29Degnand Wilfried Gnonto
  • 19Noah Okafor
  • 9Dominic Calvert-Lewin
  • 49Rory Mahady
  • 65Jayden Lienou
  • 72Callum Mills
  • 10Joel Piroe

Augsburg

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Finn Dahmen
  • 5Chrislain Matsima
  • 6Jeffrey Gouweleeuw
  • 16Cedric Zesiger
  • 27Marius Wolf
  • 14Yannik Keitel
  • 32Fabian Rieder
  • 19Robin Fellhauer
  • 30Anton Kade
  • 36Mert Komur
  • 38Michael Gregoritsch

Dự bị trận trước

  • 3Mads Giersing Valentin Pedersen
  • 4Han-Noah Massengo
  • 39Uchenna Ogundu
  • 21Rodrigo Duarte Ribeiro
  • 40Noahkai Banks
  • 22Nediljko Labrovic
  • 31Keven Schlotterbeck
  • 25Daniel Klein

Phong độ

Leeds United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1128.9%
Hòa1436.8%
Thua1334.2%
Bàn thắng (TB/trận)491.29
Bàn thua (TB/trận)561.47

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.16%
Hòa14 36.84%
Thua cách biệt 1 bàn7 18.42%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 15.79%

So sánh theo vòng

Leeds United
BT-BB
% thắngAugsburg
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2040%46-3450%
Vòng 1927-1942%44-3347%
Vòng 1827-1844%42-3244%
Vòng 1727-1747%42-3047%
Vòng 1624-1744%41-3044%
Vòng 1524-1747%38-2840%
Vòng 1424-1750%36-2836%
Vòng 1322-1554%35-2638%
Vòng 1220-1450%35-2442%
Vòng 1117-1445%33-1945%
Vòng 1015-1250%32-1850%
Vòng 915-1156%30-1656%
Vòng 812-1050%28-1550%
Vòng 711-957%27-1457%
Vòng 610-950%24-1350%
Vòng 510-660%21-1240%
Vòng 48-375%21-850%
Vòng 37-367%20-767%
Vòng 23-150%18-2100%
Vòng 11-10%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Leeds United

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Leeds United. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Augsburg

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
08/08/26Augsburg 3-2 SassuoloHT 2-2 · International Club Friendly0/0.5TTài2.13 / 3.45 / 3.17-11
05/08/26SC Schwaz 0-15 AugsburgHT 0-8 · International Club Friendly4TTài14 / 10.5 / 1.011-10
30/07/26Augsburg 2-5 AFC BournemouthHT 0-1 · International Club Friendly0.5/1BTài3.35 / 3.9 / 1.77---
25/07/26Augsburg 1-1 SaarbruckenHT 0-1 · International Club Friendly0.5/1BXỉu1.71 / 3.95 / 3.558-3
16/05/26Union Berlin 4-0 AugsburgHT 2-0 · German Bundesliga0BTài2.62 / 4.1 / 2.45-9
09/05/26Augsburg 3-1 Borussia MonchengladbachHT 2-0 · German Bundesliga0.5TTài1.91 / 4 / 3.73-2
02/05/26Werder Bremen 1-3 AugsburgHT 0-2 · German Bundesliga0.5TTài2.03 / 4 / 3.358-2
25/04/26Augsburg 1-1 Eintracht FrankfurtHT 1-0 · German Bundesliga0HXỉu2.38 / 3.75 / 2.89-7
18/04/26Bayer Leverkusen 1-2 AugsburgHT 1-1 · German Bundesliga1.5TXỉu1.38 / 5.6 / 7.111-4
10/04/26Augsburg 2-2 TSG HoffenheimHT 2-2 · German Bundesliga0.5TTài3.45 / 3.9 / 2.024-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Augsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Leeds United

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0210144
Sân nhà0010020
Sân khách0200124

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100011100
Sân nhà000001000
Sân khách100010100

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2020101022
Sân nhà1010100001
Sân khách1010001021

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2020001000
Sân nhà1010000000
Sân khách1010001000

Augsburg

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng011111011
Sân nhà0111024
Sân khách0000187

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100100011
Sân nhà000100011
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2124112323
Sân nhà0001110111
Sân khách2123002212

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001000101
Sân nhà0001000101
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútLeeds United
ghi bàn
thủng lướiAugsburg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%13.6%13.2%8.1%
16-30'0%13.6%10.5%18.9%
31-45'41.7%13.6%15.8%27%
46-60'8.3%13.6%26.3%21.6%
61-75'8.3%22.7%13.2%16.2%
76-90+'16.7%4.5%15.8%8.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Leeds United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.26điểm trung bình
6.96.266.816.686.776.66.787.067.047.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
26Karl DarlowThủ môn6.8
24James JustinHậu vệ phải6.7
2Jayden BogleHậu vệ phải6.7
15Jaka BijolTrung vệ6.5
14Lukas NmechaTiền đạo cắm6.4
22Ao TanakaTiền vệ trung tâm6.4
11Brenden AaronsonTiền vệ tấn công6.4
9Dominic Calvert-LewinTiền đạo cắm6.2
7Daniel JamesTiền đạo cánh phải6.1
10Joel PiroeTiền đạo cắm6.1
5Pascal StruijkTrung vệ6.1
4Ethan AmpaduTiền vệ phòng ngự6
6Joe RodonTrung vệ6
40Facundo BuonanotteTiền vệ tấn công6
23Sebastiaan BornauwTrung vệ5.9
29Degnand Wilfried GnontoTiền đạo cánh phải5.8

Augsburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
4.826.536.56.928.445.266.65.816.637.86

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

Thứ hạng hai đội

Leeds United

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng143811-14-1349-564728.9%
Sân nhà10199-5-529-213247.4%
Sân khách18192-9-820-351510.5%
6 trận gần nhất-63-2-110-71150%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

BXH German Bundesliga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕