Ngoại hạng anh ·

Tottenham Hotspur vs Leeds United

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Leeds United Leeds United

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Tottenham Hotspur 4-2-3-1
Thủ môn
  • 31 Antonin Kinsky
Hậu vệ
  • 23 Pedro Porro
  • 4 Kevin Danso
  • 37 Micky van de Ven
  • 13 Iyenoma Destiny Udogie
Tiền vệ
  • 6 Joao Palhinha
  • 30 Rodrigo Bentancur
Tiền vệ
  • 39 Randal Kolo Muani
  • 22 Conor Gallagher
  • 11 Mathys Tel
Tiền đạo
  • 9 Richarlison de Andrade
Dự bị
  • 15 Lucas Bergvall
  • 24 Djed Spence
  • 10 James Maddison
  • Yves Bissouma
  • Radu Dragusin
  • 15 Pape Matar Sarr
  • 40 Brandon Austin
  • 14 Archie Gray
  • 33 Souza

HLV: Roberto De Zerbi

Leeds United 3-5-2
Thủ môn
  • 26 Karl Darlow
Hậu vệ
  • 5 Pascal Struijk
  • 15 Jaka Bijol
  • 6 Joe Rodon
Tiền vệ
  • 24 James Justin
  • 22 Ao Tanaka
  • 4 Ethan Ampadu
  • 18 Anton Stach
  • 7 Daniel James
Tiền đạo
  • 9 Dominic Calvert-Lewin
  • 11 Brenden Aaronson
Dự bị
  • 33 Sebastiaan Bornauw
  • 11 Lukas Nmecha
  • 29 Degnand Wilfried Gnonto
  • 8 Sean Longstaff
  • 20 Lucas Estella Perri
  • 9 Joel Piroe
  • 47 Reece Chadwick-Chaplin
  • 3 Sam Byram
  • 16 Jayden Lienou

HLV: Daniel Farke

Lực lượng

Tottenham Hotspur

Vắng mặt (9)

SốCầu thủVị tríLý do
1Guglielmo VicarioThủ mônSurgery
19Dominic SolankeTiền đạo cắmChấn thương cơ
9Richarlison de AndradeTiền đạo cắmChấn thương
21Dejan KulusevskiTiền vệ tấn côngChấn thương đầu gối
20Mohammed KudusTiền đạo cánh phảiChấn thương gân kheo
13Iyenoma Destiny UdogieHậu vệ tráiChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
7Xavi Quentin Shay SimonsTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng
28Wilson OdobertTiền đạo cánh tráiĐứt dây chằng
33Ben DaviesTrung vệChấn thương mắt cá

Đội hình xuất phát trận trước

  • 40Brandon Austin
  • 38Souza
  • 33Ben Davies
  • 4Kevin Danso
  • 89Tye Hall
  • 30Rodrigo Bentancur
  • 18Mateus Fernandes
  • 68Luca Williams-Barnett
  • 29Pape Matar Sarr
  • 63Damola Ajayi
  • 10James Maddison

Dự bị trận trước

  • 72Reiss Elliott-Parris
  • 78Harry Byrne
  • 84Miracle Adewole
  • 49Tyrese Hall
  • 43Jamie Donley
  • 99Mikel Jack
  • 66Malachi Hardy
  • 25Kota Takai

Leeds United

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
3Gabriel GudmundssonHậu vệ tráiChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
19Noah OkaforTiền đạo cánh tráiChấn thương
44Ilia GruevTiền vệ phòng ngựChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1James Trafford
  • 33Sebastiaan Bornauw
  • 15Jaka Bijol
  • 5Tarik Muharemovic
  • 2Jayden Bogle
  • 22Ao Tanaka
  • 8Sean Longstaff
  • 47Rhys Chadwick-Chaplin
  • 11Brenden Aaronson
  • 7Daniel James
  • 14Lukas Nmecha

Dự bị trận trước

  • 21Alex Cairns
  • 24James Justin
  • 6Joe Rodon
  • 50Alfie Cresswell
  • 18Anton Stach
  • 4Ethan Ampadu
  • 17Harry Wilson
  • 29Degnand Wilfried Gnonto
  • 19Noah Okafor
  • 9Dominic Calvert-Lewin
  • 49Rory Mahady
  • 65Jayden Lienou
  • 72Callum Mills
  • 10Joel Piroe

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

11Tottenham Hotspur thắng
2Hòa
7Leeds United thắng
Số trận thắngTottenham HotspurLeeds United
Sân nhà của Tottenham Hotspur62
Sân nhà của Leeds United55

Lịch sử đối đầu

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu8 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tottenham Hotspur. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Tottenham Hotspur

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng925.7%
Hòa1028.6%
Thua1645.7%
Bàn thắng (TB/trận)451.29
Bàn thua (TB/trận)541.54

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.16%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.16%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn11 28.95%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 15.79%

Leeds United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1028.6%
Hòa1337.1%
Thua1234.3%
Bàn thắng (TB/trận)471.34
Bàn thua (TB/trận)521.49

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.16%
Hòa14 36.84%
Thua cách biệt 1 bàn7 18.42%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 15.79%

So sánh theo vòng

Tottenham Hotspur
BT-BB
% thắngLeeds United
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-3925%30-2435%
Vòng 1925-3626%27-2037%
Vòng 1824-3428%24-1933%
Vòng 1723-3229%23-1929%
Vòng 1621-3225%22-1831%
Vòng 1519-3027%22-1433%
Vòng 1417-3021%19-1329%
Vòng 1315-2823%17-1131%
Vòng 1215-2625%16-1033%
Vòng 1114-2427%15-936%
Vòng 1013-2030%15-840%
Vòng 912-1833%15-744%
Vòng 811-1538%12-738%
Vòng 79-1043%12-743%
Vòng 68-950%12-750%
Vòng 55-740%10-560%
Vòng 45-450%8-450%
Vòng 35-367%5-433%
Vòng 23-1100%3-250%
Vòng 12-1100%3-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Tottenham Hotspur

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3514-2-1940%21-1260%
Sân nhà173-2-1217.6%10-558.8%
Sân khách1811-0-761.1%11-761.1%
6 trận gần nhất · kèoTBBHTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3510-4-2128.6%16-1345.7%
Sân nhà175-1-1129.4%7-741.2%
Sân khách185-3-1027.8%9-650%
6 trận gần nhất · kèoBBHHBT16.7%
Tài/XỉuXỉuHXỉuTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tottenham Hotspur trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Leeds United

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3520-5-1057.1%20-1557.1%
Sân nhà1811-3-461.1%11-761.1%
Sân khách179-2-652.9%9-852.9%
6 trận gần nhất · kèoTHTTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3518-8-951.4%14-1540%
Sân nhà189-6-350%8-944.4%
Sân khách179-2-652.9%6-635.3%
6 trận gần nhất · kèoHHTTTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Leeds United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Tottenham Hotspur

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tottenham Hotspur. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Leeds United

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/05/26Leeds United 3-1 BurnleyHT 1-0 · English Premier League1/1.5TTài1.39 / 4.9 / 8.45-0
26/04/26Chelsea 1-0 Leeds UnitedHT 1-0 · England FA Cup0.5BXỉu2.06 / 3.6 / 3.556-4
22/04/26AFC Bournemouth 2-2 Leeds UnitedHT 0-0 · English Premier League0.5TTài1.82 / 3.95 / 4.212-1
18/04/26Leeds United 3-0 WolvesHT 2-0 · English Premier League1TTài1.51 / 4.3 / 6.75-6
13/04/26Manchester United 1-2 Leeds UnitedHT 0-2 · English Premier League0.5/1TTài1.65 / 4.15 / 5.111-5
05/04/26West Ham United 2-2 Leeds UnitedHT 0-1 · England FA Cup0/0.5BTài2.95 / 3.35 / 2.464-5
21/03/26Leeds United 0-0 BrentfordHT 0-0 · English Premier League0/0.5BXỉu2.35 / 3.5 / 3.056-2
15/03/26Crystal Palace 0-0 Leeds UnitedHT 0-0 · English Premier League0HXỉu2.75 / 3.25 / 2.698-3
08/03/26Leeds United 3-0 Norwich CityHT 2-0 · England FA Cup1TH1.56 / 4.3 / 4.858-0
03/03/26Leeds United 0-1 Sunderland A.F.CHT 0-0 · English Premier League0.5/1BXỉu1.79 / 3.6 / 4.859-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Leeds United. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Tottenham Hotspur thắng55%
Hòa10%
Leeds United thắng35%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Tottenham Hotspur

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng71411301926
Sân nhà39410812
Sân khách457201114

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng6103540412
Sân nhà210023027
Sân khách400331025

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng32455166310
Sân nhà2023103414
Sân khách1222413226

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3235213315
Sân nhà2023002203
Sân khách1212211112

Leeds United

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng11106712423
Sân nhà552511414
Sân khách65420109

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng822294026
Sân nhà601252002
Sân khách221042024

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5447434457
Sân nhà4323214135
Sân khách1124220322

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5226020313
Sân nhà4113000112
Sân khách1113020201

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTottenham Hotspur
ghi bàn
thủng lướiLeeds United
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.6%11.8%27.6%16%
16-30'12.5%5.9%10.3%16%
31-45'15.6%35.3%24.1%12%
46-60'18.8%17.6%13.8%12%
61-75'15.6%5.9%6.9%24%
76-90+'12.5%11.8%10.3%4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Tottenham Hotspur

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.67điểm trung bình
6.676.856.66.326.296.826.756.036.346.33

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
22Conor GallagherTiền vệ trung tâm7.5
11Mathys TelTiền đạo cắm7.4
39Randal Kolo MuaniTiền đạo cắm7.4
9Richarlison de AndradeTiền đạo cắm7.4
23Pedro PorroHậu vệ phải7.3
30Rodrigo BentancurTiền vệ phòng ngự7.3
4Kevin DansoTrung vệ7
6Joao PalhinhaTiền vệ phòng ngự6.8
13Iyenoma Destiny UdogieHậu vệ trái6.6
37Micky van de VenTrung vệ6.2
8Yves BissoumaTiền vệ phòng ngự5.9
15Lucas BergvallTiền vệ trung tâm5.9
24Djed SpenceHậu vệ trái5.8
29Pape Matar SarrTiền vệ trung tâm5.8
31Antonin KinskyThủ môn5.8

Leeds United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.77điểm trung bình
6.776.66.787.067.047.16.836.657.16.34

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
18Anton StachTiền vệ phòng ngự8
19Noah OkaforTiền đạo cánh trái7.7
2Jayden BogleHậu vệ phải7.5
9Dominic Calvert-LewinTiền đạo cắm7.4
24James JustinHậu vệ phải7.2
15Jaka BijolTrung vệ7.1
22Ao TanakaTiền vệ trung tâm7
4Ethan AmpaduTiền vệ phòng ngự6.7
8Sean LongstaffTiền vệ trung tâm6.5
26Karl DarlowThủ môn6.4
11Brenden AaronsonTiền vệ tấn công6.4
6Joe RodonTrung vệ6.3
7Daniel JamesTiền đạo cánh phải6.2
14Lukas NmechaTiền đạo cắm6.2
29Degnand Wilfried GnontoTiền đạo cánh phải6
5Pascal StruijkTrung vệ5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Tottenham Hotspur

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng17359-10-1645-543725.7%
Sân nhà19172-5-1020-301111.8%
Sân khách3187-5-625-242638.9%
6 trận gần nhất-62-2-26-8833.3%

Leeds United

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng143510-13-1247-524328.6%
Sân nhà10188-5-528-212944.4%
Sân khách18172-8-719-311411.8%
6 trận gần nhất-63-3-010-41250%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕