Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Tottenham Hotspur
4-2-3-1
Hậu vệ
-
23
Pedro Porro
-
4
Kevin Danso
-
37
Micky van de Ven
-
13
Iyenoma Destiny Udogie
Tiền vệ
-
6
Joao Palhinha
-
30
Rodrigo Bentancur
Tiền vệ
-
39
Randal Kolo Muani
-
22
Conor Gallagher
-
11
Mathys Tel
Dự bị
-
15
Lucas Bergvall
-
24
Djed Spence
-
10
James Maddison
-
Yves Bissouma
-
Radu Dragusin
-
15
Pape Matar Sarr
-
40
Brandon Austin
-
14
Archie Gray
-
33
Souza
HLV: Roberto De Zerbi
Leeds United
3-5-2
Hậu vệ
-
5
Pascal Struijk
-
15
Jaka Bijol
-
6
Joe Rodon
Tiền vệ
-
24
James Justin
-
22
Ao Tanaka
-
4
Ethan Ampadu
-
18
Anton Stach
-
7
Daniel James
Tiền đạo
-
9
Dominic Calvert-Lewin
-
11
Brenden Aaronson
Dự bị
-
33
Sebastiaan Bornauw
-
11
Lukas Nmecha
-
29
Degnand Wilfried Gnonto
-
8
Sean Longstaff
-
20
Lucas Estella Perri
-
9
Joel Piroe
-
47
Reece Chadwick-Chaplin
-
3
Sam Byram
-
16
Jayden Lienou
HLV: Daniel Farke
Lực lượng
Tottenham Hotspur
Vắng mặt (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | Surgery |
|---|
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | Chấn thương cơ |
|---|
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
|---|
| 28 | Wilson Odobert | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Brandon Austin
- 38Souza
- 33Ben Davies
- 4Kevin Danso
- 89Tye Hall
- 30Rodrigo Bentancur
- 18Mateus Fernandes
- 68Luca Williams-Barnett
- 29Pape Matar Sarr
- 63Damola Ajayi
- 10James Maddison
Dự bị trận trước
- 72Reiss Elliott-Parris
- 78Harry Byrne
- 84Miracle Adewole
- 49Tyrese Hall
- 43Jamie Donley
- 99Mikel Jack
- 66Malachi Hardy
- 25Kota Takai
Leeds United
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 19 | Noah Okafor | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
|---|
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1James Trafford
- 33Sebastiaan Bornauw
- 15Jaka Bijol
- 5Tarik Muharemovic
- 2Jayden Bogle
- 22Ao Tanaka
- 8Sean Longstaff
- 47Rhys Chadwick-Chaplin
- 11Brenden Aaronson
- 7Daniel James
- 14Lukas Nmecha
Dự bị trận trước
- 21Alex Cairns
- 24James Justin
- 6Joe Rodon
- 50Alfie Cresswell
- 18Anton Stach
- 4Ethan Ampadu
- 17Harry Wilson
- 29Degnand Wilfried Gnonto
- 19Noah Okafor
- 9Dominic Calvert-Lewin
- 49Rory Mahady
- 65Jayden Lienou
- 72Callum Mills
- 10Joel Piroe
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Tottenham Hotspur thắng
2Hòa
7Leeds United thắng
| Số trận thắng | Tottenham Hotspur | Leeds United |
|---|
| Sân nhà của Tottenham Hotspur | 6 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Leeds United | 5 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu8 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tottenham Hotspur. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Tottenham Hotspur
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 35 | 14-2-19 | 40% | 21-12 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 3-2-12 | 17.6% | 10-5 | 58.8% |
|---|
| Sân khách | 18 | 11-0-7 | 61.1% | 11-7 | 61.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 35 | 10-4-21 | 28.6% | 16-13 | 45.7% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 5-1-11 | 29.4% | 7-7 | 41.2% |
|---|
| Sân khách | 18 | 5-3-10 | 27.8% | 9-6 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHHBT16.7%
Tài/XỉuXỉuHXỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tottenham Hotspur trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Leeds United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 35 | 20-5-10 | 57.1% | 20-15 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 11-3-4 | 61.1% | 11-7 | 61.1% |
|---|
| Sân khách | 17 | 9-2-6 | 52.9% | 9-8 | 52.9% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHTTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 35 | 18-8-9 | 51.4% | 14-15 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 9-6-3 | 50% | 8-9 | 44.4% |
|---|
| Sân khách | 17 | 9-2-6 | 52.9% | 6-6 | 35.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHHTTTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Leeds United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Tottenham Hotspur
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tottenham Hotspur. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Leeds United
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Leeds United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Tottenham Hotspur thắng55%
Hòa10%
Leeds United thắng35%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Tottenham Hotspur
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 14 | 11 | 3 | 0 | 19 | 26 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 9 | 4 | 1 | 0 | 8 | 12 |
|---|
| Sân khách | 4 | 5 | 7 | 2 | 0 | 11 | 14 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 3 | 5 | 4 | 0 | 4 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 7 |
|---|
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 4 | 5 | 5 | 1 | 6 | 6 | 3 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 5 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|---|
Leeds United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 11 | 10 | 6 | 7 | 1 | 24 | 23 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 5 | 2 | 5 | 1 | 14 | 14 |
|---|
| Sân khách | 6 | 5 | 4 | 2 | 0 | 10 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 2 | 9 | 4 | 0 | 2 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 4 | 4 | 7 | 4 | 3 | 4 | 4 | 5 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 6 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Tottenham Hotspur ghi bàn | thủng lưới | Leeds United ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.6% | 11.8% | 27.6% | 16% |
|---|
| 16-30' | 12.5% | 5.9% | 10.3% | 16% |
|---|
| 31-45' | 15.6% | 35.3% | 24.1% | 12% |
|---|
| 46-60' | 18.8% | 17.6% | 13.8% | 12% |
|---|
| 61-75' | 15.6% | 5.9% | 6.9% | 24% |
|---|
| 76-90+' | 12.5% | 11.8% | 10.3% | 4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Tottenham Hotspur
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.67điểm trung bình
6.676.856.66.326.296.826.756.036.346.33
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trung tâm | 7.5 |
|---|
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ phải | 7.3 |
|---|
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 7.3 |
|---|
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 7 |
|---|
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 5.9 |
|---|
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ trái | 5.8 |
|---|
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 5.8 |
|---|
Leeds United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.77điểm trung bình
6.776.66.787.067.047.16.836.657.16.34
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 8 |
|---|
| 19 | Noah Okafor | Tiền đạo cánh trái | 7.7 |
|---|
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ phải | 7.5 |
|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 24 | James Justin | Hậu vệ phải | 7.2 |
|---|
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 6.4 |
|---|
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 7 | Daniel James | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 5.9 |
|---|
Lịch đấu