Argentine Division 1 ·
Velez Sarsfield vs Lanus
Velez Sarsfield
Lanus
Diễn biến
- 22’ 1 - 0 Braian Romero
- 35’ A. Bouzat Thẻ vàng
- 42’ S. Marcich Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 50’ 2 - 0 T. Galvan Kiến tạo: R. Aliendro
- 53’ 3 - 0 M. Carrizo Kiến tạo: Braian Romero
- 59’ T. Quiroz Thẻ vàng
- 77’ L. Magallan Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Tomas Ignacio Marchiori Carreno
- 21 Jano Gordon
- 16 Lisandro Rodriguez Magallan
- 6 Aaron Quiroz
- 3 Elias Gomez
- 29 Rodrigo Aliendro
- 26 Agustin Bouzat ↓
- 8 Tomas Galvan ↓
- 28 Maher Carrizo ↓
- 9 Braian Ezequiel Romero ↓
- 39 Imanol Machuca ↓
- Manuel Lanzini ↑
- 11 Matias Pellegrini ↑
- Michael Nicolas Santos Rosadilla ↑
- 50 Tobias Andrada
- 10 Francisco Andres Pizzini ↑
- 31 Alvaro Montero Fernandez
- 31 Tomas Cavanagh
- 2 Emanuel Mammana
- Agustín Lagos
- 5 Claudio Baeza
- Matias Arias
- Dilan Godoy
- 4 Isaias Andrada ↑
HLV: Guillermo Barros Schelotto
- 26 Nahuel Losada ↓
- 6 Sasha Julian Marcich
- 13 Jose Maria Canale Dominguez
- 32 Tobías Quiroz
- 4 Gonzalo Perez
- 11 Eduardo Salvio
- 8 Franco Watson ↓
- 36 Alexis Segovia ↓
- 33 Juan Ramirez ↓
- 30 Agustin Cardozo
- 19 Rodrigo Castillo ↓
- Lautaro Morales ↑
- Facunda Sánchez ↑
- 20 Dylan Aquino ↑
- 28 Walter Bou ↑
- 14 Alexis Pedro Canelo ↑
- 4 Armando Mendez
- Luciano Romero
- 4 Ezequiel Munoz
- 3 Nicolas Morgantini
- 17 Agustín Medina
- Lautaro German Acosta
- 11 Bruno Cabrera
HLV: Mauricio Andres Pellegrino
Lực lượng
Velez Sarsfield
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
- 3Elias Gomez
- 16Lisandro Rodriguez Magallan
- 32Thiago Silvero
- 4Roberto Joaquin Garcia
- 8Lucas Robertone
- 29Rodrigo Aliendro
- 17Alex Veron
- 22Manuel Lanzini
- 11Matias Pellegrini
- 15Dilan Godoy
Dự bị trận trước
- 5Claudio Baeza
- 39Thiago Aquirre
- 48Luca Feler
- 37Juan Policella
- 42Agustin Cortez
- 47Alexis Pereyra
- 18Simon Escobar
- 19Leo Cristaldo
- 2Emanuel Mammana
- 33Thiago Villalba
- 27Simon Prima
- 30Lautaro Piola
Lanus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Nahuel Losada
- 6Sasha Julian Marcich
- 35Ronaldo De Jesus
- 24Carlos Roberto Izquierdoz
- 33Tomas Guidara
- 30Agustin Cardozo
- 5Felipe Pena Biafore
- 25Dylan Aquino
- 23Ramiro Carrera
- 11Eduardo Salvio
- 20Allan Wlk
Dự bị trận trước
- 16Matias Sepulveda
- 19Y. Valois
- 77Lucas Besozzi
- 3Nicolas Morgantini
- 38Benjamin Acosta
- 1Franco Petroli
- 40Tomas Lopez
- 4Gonzalo Perez
- 13José Canale
- 27Facunda Sánchez
- 39Thiago Laplace
- 8Franco Watson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Velez Sarsfield | Lanus |
|---|---|---|
| Sân nhà của Velez Sarsfield | 5 | 1 |
| Sân nhà của Lanus | 4 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/25 | Lanus 2-0 Velez SarsfieldHT 2-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 2.6 / 3.6 | 1-3 |
| 21/02/25 | Lanus 0-0 Velez SarsfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.05 / 3.35 | 7-0 |
| 20/11/24 | Velez Sarsfield 0-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 1 | B | Xỉu | 1.54 / 3.75 / 6.1 | 11-3 |
| 04/07/23 | Lanus 0-1 Velez SarsfieldHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 2.86 / 3.6 | 6-0 |
| 20/07/22 | Lanus 2-2 Velez SarsfieldHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 2.94 / 2.28 | 3-2 |
| 02/04/22 | Velez Sarsfield 3-1 LanusHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.2 / 3.8 | 5-1 |
| 21/08/21 | Velez Sarsfield 5-1 LanusHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.2 / 3.3 | 4-7 |
| 25/04/21 | Lanus 1-2 Velez SarsfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.4 / 3.35 / 2.73 | 2-8 |
| 13/01/21 | Lanus 3-0 Velez SarsfieldHT 1-0 · Copa Sudamericana | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.35 / 2.14 | 2-7 |
| 06/01/21 | Velez Sarsfield 0-1 LanusHT 0-1 · Copa Sudamericana | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.2 / 3.75 | 4-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Velez Sarsfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Velez Sarsfield
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Hòa | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 24.24% |
Lanus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 12 | 35.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Velez Sarsfield BT-BB | % thắng | Lanus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-16 | 45% | 20-9 | 50% |
| Vòng 19 | 21-15 | 42% | 17-9 | 47% |
| Vòng 18 | 20-13 | 44% | 17-9 | 50% |
| Vòng 17 | 16-13 | 41% | 16-8 | 53% |
| Vòng 16 | 16-12 | 44% | 16-8 | 56% |
| Vòng 15 | 15-12 | 40% | 15-8 | 53% |
| Vòng 14 | 14-10 | 43% | 15-7 | 57% |
| Vòng 13 | 13-10 | 38% | 14-7 | 54% |
| Vòng 12 | 12-6 | 42% | 14-7 | 58% |
| Vòng 11 | 11-5 | 45% | 13-7 | 55% |
| Vòng 10 | 8-5 | 40% | 11-7 | 50% |
| Vòng 9 | 8-3 | 44% | 9-5 | 56% |
| Vòng 8 | 8-3 | 50% | 9-4 | 63% |
| Vòng 7 | 6-2 | 43% | 9-3 | 71% |
| Vòng 6 | 6-2 | 50% | 7-3 | 67% |
| Vòng 5 | 6-2 | 60% | 5-3 | 60% |
| Vòng 4 | 6-1 | 75% | 4-3 | 50% |
| Vòng 3 | 6-1 | 100% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Velez Sarsfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-1-13 | 36.4% | 9-11 | 40.9% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
| Sân khách | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 6-4 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5-3-14 | 22.7% | 13-9 | 59.1% |
| Sân nhà | 11 | 2-0-9 | 18.2% | 5-6 | 45.5% |
| Sân khách | 11 | 3-3-5 | 27.3% | 8-3 | 72.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Velez Sarsfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lanus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10-3-10 | 43.5% | 5-12 | 21.7% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 1-5 | 9.1% |
| Sân khách | 12 | 5-3-4 | 41.7% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-8-7 | 34.8% | 9-14 | 39.1% |
| Sân nhà | 11 | 3-3-5 | 27.3% | 5-6 | 45.5% |
| Sân khách | 12 | 5-5-2 | 41.7% | 4-8 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Velez Sarsfield
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Velez Sarsfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lanus
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/25 | Lanus 1-1 River PlateHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | Tài | 2.72 / 3 / 2.64 | 5-5 |
| 21/08/25 | Lanus 1-0 Central Cordoba SDEHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 2.96 / 4.44 | 8-6 |
| 17/08/25 | Gimnasia La Plata 1-2 LanusHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.51 / 2.72 / 3.2 | 4-3 |
| 14/08/25 | Central Cordoba SDE 1-0 LanusHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.44 / 2.67 / 3.15 | 1-7 |
| 08/08/25 | Lanus 1-0 Talleres CordobaHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 2.71 / 3.6 | 1-7 |
| 01/08/25 | Lanus 2-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 2.62 / 3.45 | 2-1 |
| 25/07/25 | Sarmiento Junin 0-2 LanusHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.6 / 2.55 / 2.44 | 8-8 |
| 19/07/25 | Lanus 0-1 Rosario CentralHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 2.83 / 3.8 | 6-5 |
| 14/07/25 | Deportivo Riestra 1-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 4.05 / 2.6 / 2.23 | 2-8 |
| 27/05/25 | Lanus 2-2 Academia Puerto CabelloHT 2-1 · Copa Sudamericana | 2 | B | Tài | 1.16 / 5.9 / 11.5 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Velez Sarsfield
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lanus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Velez Sarsfield ghi bàn | thủng lưới | Lanus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.4% | 7.4% | 6.7% | 18.8% |
| 16-30' | 14.8% | 29.6% | 10% | 6.3% |
| 31-45' | 22.2% | 18.5% | 20% | 6.3% |
| 46-60' | 11.1% | 11.1% | 16.7% | 18.8% |
| 61-75' | 7.4% | 3.7% | 23.3% | 18.8% |
| 76-90+' | 25.9% | 18.5% | 13.3% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Velez Sarsfield ghi bàn | thủng lưới | Lanus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.4% | 11.6% | 8.2% | 17.1% |
| 16-30' | 15.9% | 20.9% | 8.2% | 8.6% |
| 31-45' | 20.5% | 14% | 20.4% | 8.6% |
| 46-60' | 11.4% | 16.3% | 22.4% | 22.9% |
| 61-75' | 6.8% | 7% | 20.4% | 17.1% |
| 76-90+' | 27.3% | 18.6% | 14.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Velez Sarsfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ phải | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ trái | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ phải | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Matias Pellegrini | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm |
Lanus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ phải | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | |
| 36 | Alexis Segovia | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | |
| 14 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Tiền vệ | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ trái | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Eduardo Salvio | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Dylan Aquino | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ tấn công |