FA Cup Malaysia ·
Kuching FA vs Kelantan Red Warrior
Kuching FA
Kelantan Red Warrior
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kuching FA
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jordan Mintah
- 7Kipre Tchetche
- 55Shahril Sa'ari
- 35James Okwuosa
- 44Alif Hassan
- 21Muhammad Danial Amier Bin Norhisham
- 29Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois
- 2Jimmy Raymond
- 27Filemon Anyie
- 77Yuki Tanigawa
- 10Petrus Shitembi
Dự bị trận trước
- 38Wan Azraie
- 50Diego Baggio
- 22Hariz Mansor
- 3Rodney Celvin
- 6Arif Fadzilah
- 11Nur Shamie Iszuan
- 91Luiz Fernando
- 14Amir Amri Salleh
- 18Zahrul Zulkeflee
Kelantan Red Warrior
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Philip Dandada Musa
- 31Amin Faisal Saidi
- 13Abdul Latiff Suhaimi
- 24Emmanuel Mbarga
- 32Iskandar Kilin
- 18Faiz Nasir
- 96Rizuan Muda
- 4Arham Khussyairi
- 41Niam Mulhassan
- 23Izuddin Muhaimin
- 27Aikal Daniel
Dự bị trận trước
- 42Mazwan Che Mat
- 29Nazmi Cik Ani
- 76Muhammad Faudzi
- 16Harif Hazli
- 14Syafiq Izzudin
- 48Wan Syamil Sulaiman
- 21Zuasyraf Zulkiefle
- 73Adib Aiman Zulkifli
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kuching FA | Kelantan Red Warrior |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kuching FA | 0 | 0 |
| Sân nhà của Kelantan Red Warrior | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/26 | Kelantan Red Warrior 0-0 Kuching FAHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 29/08/26 | Kelantan Red Warrior 0-5 Kuching FAHT 0-3 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuching FA. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kuching FA
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Kelantan Red Warrior
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
So sánh theo vòng
| Kuching FA BT-BB | % thắng | Kelantan Red Warrior BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-14 | 70% | 4-24 | 0% |
| Vòng 19 | 37-14 | 68% | 4-24 | 0% |
| Vòng 18 | 35-14 | 67% | 4-24 | 0% |
| Vòng 17 | 32-13 | 65% | 4-24 | 0% |
| Vòng 16 | 29-12 | 63% | 4-24 | 0% |
| Vòng 15 | 29-11 | 67% | 4-24 | 0% |
| Vòng 14 | 28-11 | 64% | 4-24 | 0% |
| Vòng 13 | 26-11 | 62% | 4-24 | 0% |
| Vòng 12 | 25-11 | 58% | 4-24 | 0% |
| Vòng 11 | 24-10 | 64% | 4-24 | 0% |
| Vòng 10 | 20-9 | 60% | 4-24 | 0% |
| Vòng 9 | 19-9 | 56% | 4-24 | 0% |
| Vòng 8 | 17-7 | 63% | 4-24 | 0% |
| Vòng 7 | 15-6 | 57% | 4-24 | 0% |
| Vòng 6 | 12-5 | 50% | 4-22 | 0% |
| Vòng 5 | 11-5 | 40% | 3-21 | 0% |
| Vòng 4 | 11-3 | 50% | 1-18 | 0% |
| Vòng 3 | 11-0 | 67% | 0-14 | 0% |
| Vòng 2 | 5-0 | 50% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kuching FA
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kuching FA trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kelantan Red Warrior
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-0 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kelantan Red Warrior trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kuching FA
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Sabah 0-2 Kuching FAHT 0-2 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 01/09/26 | Kelantan Red Warrior 0-0 Kuching FAHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 29/08/26 | Kelantan Red Warrior 0-5 Kuching FAHT 0-3 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 26/08/26 | Kuala Lumpur City F.C. 0-6 Kuching FAHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 2 | T | Tài | 11.5 / 6.6 / 1.1 | 0-4 |
| 21/08/26 | Johor Darul Takzim 3-0 Kuching FAHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 2.5 | B | Xỉu | 1.06 / 7.7 / 12.5 | 6-6 |
| 23/05/26 | Johor Darul Takzim 2-0 Kuching FAHT 0-0 · Malaysia Cup | 2 | H | Xỉu | 1.14 / 5.8 / 9.8 | 4-2 |
| 17/05/26 | Kuching FA 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 4.35 / 5.9 | 2-2 |
| 09/05/26 | Melaka FC 1-3 Kuching FAHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | Tài | 6.9 / 4.45 / 1.28 | 2-4 |
| 01/05/26 | Kuching FA 2-1 TerengganuHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1 | H | H | 1.43 / 4.1 / 4.9 | 7-3 |
| 25/04/26 | DPMM FC 2-2 Kuching FAHT 2-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 5.1 / 4.25 / 1.39 | 4-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuching FA. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kelantan Red Warrior
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/26 | Kelantan Red Warrior 1-3 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 01/09/26 | Kelantan Red Warrior 0-0 Kuching FAHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 29/08/26 | Kelantan Red Warrior 0-5 Kuching FAHT 0-3 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 26/08/26 | Johor Darul Takzim 9-0 Kelantan Red WarriorHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 5.5 | B | Tài | - / - / - | 14-1 |
| 22/08/26 | Kelantan Red Warrior 1-4 SelangorHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 2.5 | B | Tài | 11 / 6.6 / 1.1 | 2-14 |
| 12/08/26 | UM-Damansara United 3-2 Kelantan Red WarriorHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 23/05/26 | Kelantan Red Warrior 2-1 Bunga RayaHT 1-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | Imigresen FC II 0-1 Kelantan Red WarriorHT 0-1 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/05/26 | Kelantan Red Warrior 2-0 Kelantan WTS FCHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Kedah 0-3 Kelantan Red WarriorHT 0-0 · Malaysia A1 Semi-Pro League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kelantan Red Warrior. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kuching FA
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kelantan Red Warrior
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |