Cup C2 Châu Á ·
Kuching FA vs Gangwon FC
Kuching FA
19:15
05/11/2026
Gangwon FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kuching FA
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jordan Mintah
- 7Kipre Tchetche
- 55Shahril Sa'ari
- 35James Okwuosa
- 44Alif Hassan
- 21Muhammad Danial Amier Bin Norhisham
- 29Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois
- 2Jimmy Raymond
- 27Filemon Anyie
- 77Yuki Tanigawa
- 10Petrus Shitembi
Dự bị trận trước
- 38Wan Azraie
- 50Diego Baggio
- 22Hariz Mansor
- 3Rodney Celvin
- 6Arif Fadzilah
- 11Nur Shamie Iszuan
- 91Luiz Fernando
- 14Amir Amri Salleh
- 18Zahrul Zulkeflee
Gangwon FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Cheong-Hyo Park
- 99Kang Joon Hyuk
- 23Marko Tuci
- 13Lee Gi-Hyuk
- 33Hong Chul
- 11Young-jun Go
- 97Lee You Hyun
- 4Seo Min Woo
- 70Jesse Sekidika
- 96Choi Byeong Chan
- 7Kim Dae Won
Dự bị trận trước
- 27Do-hyun Kim
- 19Sang-hyeok Park
- 6Kim Dong Hyun
- 9Kim Gun Hee
- 47Min-ha Shin
- 31Jin-hyeok Hong
- 24Ho-yeong Park
- 8Seung-won Lee
- 39Ji-ho Lee
Phong độ
Kuching FA
5 trận gần nhất
10/10/26FA Cup Malaysia
Kuching FA
4 - 1
Kelantan WTS FC
T
20/09/26FA Cup Malaysia
Kelantan WTS FC
0 - 0
Kuching FA
H
17/09/26AFC Champions League 2
Phnom Penh FC
2 - 1
Kuching FA
B
12/09/26Liga Super Malaysia
Melaka FC
1 - 2
Kuching FA
T
08/09/26FA Cup Malaysia
Kuching FA
5 - 1
Kelantan Red Warrior
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Gangwon FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.68% |
| Hòa | 13 | 41.94% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 12.9% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.68% |
So sánh theo vòng
| Kuching FA BT-BB | % thắng | Gangwon FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-15 | 65% | 26-15 | 45% |
| Vòng 19 | 30-14 | 68% | 23-15 | 42% |
| Vòng 18 | 29-14 | 67% | 21-15 | 39% |
| Vòng 17 | 28-12 | 71% | 20-14 | 41% |
| Vòng 16 | 28-11 | 75% | 17-14 | 38% |
| Vòng 15 | 26-11 | 73% | 16-12 | 40% |
| Vòng 14 | 24-11 | 71% | 15-12 | 36% |
| Vòng 13 | 21-10 | 69% | 14-11 | 38% |
| Vòng 12 | 18-9 | 67% | 14-11 | 42% |
| Vòng 11 | 18-8 | 73% | 12-11 | 36% |
| Vòng 10 | 17-8 | 70% | 10-11 | 30% |
| Vòng 9 | 15-8 | 67% | 8-10 | 22% |
| Vòng 8 | 14-8 | 63% | 8-10 | 25% |
| Vòng 7 | 13-7 | 71% | 7-8 | 29% |
| Vòng 6 | 9-6 | 67% | 5-8 | 17% |
| Vòng 5 | 8-6 | 60% | 4-7 | 20% |
| Vòng 4 | 6-4 | 75% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Kuching FA
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Gangwon FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.