Belgian Pro League ·

Kortrijk vs Westerlo

Kortrijk Kortrijk
22:00
24/04/2027
Westerlo Westerlo

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Kortrijk

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Marko Ilic
  • 5James Ndjeungoue
  • 21Axel Drouhin
  • 4Harrison Murray-Campbell
  • 8Nayel Mehssatou
  • 18Jellert van Landschoot
  • 24Jamie Roche
  • 19Brecht Dejaegere
  • 11Shandre Campbell
  • 68Thierry Ambrose
  • 90Sixtus Ogbuehi

Dự bị trận trước

  • 14Lenn De Smet
  • 15Mohamed Fofana
  • 1Patrik Sigurdur Gunnarsson
  • 10Goduine Koyalipou
  • 35Boris Lambert
  • 71Ken Masui
  • 70Anthony Phillips
  • 7Suf Podgoreanu
  • 22Gilles Ruyssen

Westerlo

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Andreas Jungdal
  • 2Lasse Flo
  • 5Seiji Kimura
  • 4Amando Lapage
  • 28Dylan Ourega
  • 45Ibrahim Fofana
  • 14Cisse Sandra
  • 20Cameron Congreve
  • 13Isa Sakamoto
  • 7Shunsuke Saito
  • 9Norman Bassette

Dự bị trận trước

  • 40Botond Balogh
  • 11Naoufal Bohamdi-Kamoni
  • 26Pape Diong
  • 17David Jochem
  • 1Bill Lathouwers
  • 23Lucas Mbamba-Muanda
  • 10Nikola Storm
  • 8Serhiy Sydorchuk
  • 39Thomas Van den Keybus

Phong độ

Kortrijk

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 14.29%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 71.43%

Westerlo

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 42.86%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

So sánh theo vòng

Kortrijk
BT-BB
% thắngWesterlo
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-3135%29-4030%
Vòng 1931-3032%27-3632%
Vòng 1825-3028%24-3333%
Vòng 1720-2924%24-3035%
Vòng 1615-2819%23-3031%
Vòng 1513-2420%22-2833%
Vòng 1412-2321%22-2636%
Vòng 1312-2223%22-2238%
Vòng 128-2117%20-2233%
Vòng 117-2018%20-2036%
Vòng 106-2010%20-2040%
Vòng 95-1811%17-1933%
Vòng 85-1513%16-1838%
Vòng 74-1414%15-1643%
Vòng 64-1117%14-1150%
Vòng 53-820%12-860%
Vòng 43-725%12-475%
Vòng 33-533%10-2100%
Vòng 23-250%6-2100%
Vòng 12-20%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Kortrijk

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.95.96.77.56.16.57.56.798.215.69

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
24Jamie RocheTiền vệ phòng ngự7.9
19Brecht DejaegereTiền vệ trung tâm7.6
4Harrison Murray-CampbellTrung vệ7.6
21Axel DrouhinTrung vệ7.5
68Thierry AmbroseTiền đạo cắm7.5
7Suf PodgoreanuTiền đạo cánh trái7.4
18Jellert van LandschootTiền đạo cánh trái7.4
5James NdjeungoueTrung vệ7.2
11Shandre CampbellTiền đạo cánh trái7.2
31Marko IlicThủ môn6.9
8Nayel MehssatouTiền vệ trung tâm6.5
90Sixtus OgbuehiTiền đạo cắm6.4
10Goduine KoyalipouTiền đạo cắm6.4

Westerlo

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
7.26.26.86.86.36.76.36.46.87

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Cisse SandraTiền vệ tấn công8.8
9Norman BassetteTiền đạo cắm7.7
7Shunsuke SaitoTiền đạo cánh phải7.7
20Cameron CongreveTiền đạo cánh phải7.7
45Ibrahim FofanaTiền vệ phòng ngự7.7
99Andreas JungdalThủ môn7.4
13Isa SakamotoTiền vệ tấn công7.3
5Seiji KimuraTrung vệ7
26Pape DiongTiền vệ phòng ngự6.9
4Amando LapageTrung vệ6.9
28Dylan OuregaHậu vệ trái6.8
10Nikola StormTiền đạo cánh trái6.7
2Lasse FloHậu vệ phải6.7
17David JochemTiền vệ6.4
11Naoufal Bohamdi-KamoniTiền đạo6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕