Belgian Pro League ·
Kortrijk vs KAA Gent
Kortrijk
22:00
08/05/2027
KAA Gent
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kortrijk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Marko Ilic
- 5James Ndjeungoue
- 21Axel Drouhin
- 4Harrison Murray-Campbell
- 8Nayel Mehssatou
- 18Jellert van Landschoot
- 24Jamie Roche
- 19Brecht Dejaegere
- 11Shandre Campbell
- 68Thierry Ambrose
- 90Sixtus Ogbuehi
Dự bị trận trước
- 14Lenn De Smet
- 15Mohamed Fofana
- 1Patrik Sigurdur Gunnarsson
- 10Goduine Koyalipou
- 35Boris Lambert
- 71Ken Masui
- 70Anthony Phillips
- 7Suf Podgoreanu
- 22Gilles Ruyssen
KAA Gent
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Davy Roef
- 44Siebe Van der Heyden
- 16Christian Burgess
- 5Mouhamed El Bachir Ngom
- 20Tiago Araujo
- 17Mathias Delorge-Knieper
- 27Tibe De Vlieger
- 57Matties Volckaert
- 11Momodou Sonko
- 7Michel-Ange Balikwisha
- 47Ortega Josue Vergara Yamir
Dự bị trận trước
- 39Abdoul Rachid Ayinde
- 75Ibrahima Cisse
- 45Hyllarion Goore
- 37Abdelkahar Kadri
- 22Leonardo Da Silva Lopes
- 3Maksim Paskotsi
- 30Kjell Peersman
- 59El Hadji Seck
- 14Kyrell Wilson
Phong độ
Kortrijk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
KAA Gent
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Kortrijk BT-BB | % thắng | KAA Gent BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-31 | 35% | 36-15 | 55% |
| Vòng 19 | 31-30 | 32% | 36-15 | 58% |
| Vòng 18 | 25-30 | 28% | 30-14 | 56% |
| Vòng 17 | 20-29 | 24% | 27-11 | 59% |
| Vòng 16 | 15-28 | 19% | 23-11 | 56% |
| Vòng 15 | 13-24 | 20% | 22-9 | 60% |
| Vòng 14 | 12-23 | 21% | 20-7 | 64% |
| Vòng 13 | 12-22 | 23% | 18-7 | 62% |
| Vòng 12 | 8-21 | 17% | 18-7 | 67% |
| Vòng 11 | 7-20 | 18% | 18-7 | 73% |
| Vòng 10 | 6-20 | 10% | 17-7 | 70% |
| Vòng 9 | 5-18 | 11% | 15-7 | 67% |
| Vòng 8 | 5-15 | 13% | 14-6 | 75% |
| Vòng 7 | 4-14 | 14% | 12-5 | 71% |
| Vòng 6 | 4-11 | 17% | 12-5 | 83% |
| Vòng 5 | 3-8 | 20% | 9-3 | 80% |
| Vòng 4 | 3-7 | 25% | 7-2 | 75% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Kortrijk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jamie Roche | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Harrison Murray-Campbell | Trung vệ | |
| 21 | Axel Drouhin | Trung vệ | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Suf Podgoreanu | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Jellert van Landschoot | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | James Ndjeungoue | Trung vệ | |
| 11 | Shandre Campbell | Tiền đạo cánh trái | |
| 31 | Marko Ilic | Thủ môn | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trung tâm | |
| 90 | Sixtus Ogbuehi | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm |
KAA Gent
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Ortega Josue Vergara Yamir | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ trái | |
| 11 | Momodou Sonko | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | |
| 57 | Matties Volckaert | Trung vệ | |
| 5 | Mouhamed El Bachir Ngom | Trung vệ | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trung tâm |