Giải Ngoại hạng Scotland ·
Kilmarnock vs Aberdeen
Kilmarnock
22:00
21/11/2026
Aberdeen
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kilmarnock
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Calum Ferrie
- 3MJ Kamara
- 4Cathal McCarthy
- 14George Stanger
- 21Michael Schjonning Larsen
- 36Aaron Tshibola
- 18Tom Lowery
- 8Erik Ring
- 10Tyreece John Jules
- 11Greg Kiltie
- 9Joe Hugill
Dự bị trận trước
- 40Corey Armour
- 2Jamie Brandon
- 20Nicky Clescenco
- 29Djenairo Daniels
- 6Robbie Deas
- 7Rory McKenzie
- 19Jonathan Meier
- 5Mark OHara
- 27Ieuan Gwyn Owen
Aberdeen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Marius Muller
- 22Jack Milne
- 5Mats Knoester
- 21Gavin Molloy
- 28Christopher Cadden
- 25Connor Ronan
- 32Aremu Afeez
- 40Findlay Marshall
- 24Nesta Guinness-Walker
- 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya
- 15Kevin Nisbet
Dự bị trận trước
- 17Stuart Armstrong
- 10Alexander Briedl
- 2Nicky Devlin
- 26Daniel Happe
- 30Daniel Klein
- 14Hicham Mahou
- 9Ayoub Mouloua
- 11Lewis Smith
- 7Tony Yogane
Phong độ
Kilmarnock
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Glasgow Rangers
3 - 1
Kilmarnock
B
20/09/26Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 1
Heart of Midlothian
H
16/09/26Scottish Premiership
Hibernian
0 - 1
Kilmarnock
T
13/09/26Scotland League Cup
Kilmarnock
1 - 1
Aberdeen
H
05/09/26Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 0
Kilmarnock
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
Aberdeen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Kilmarnock BT-BB | % thắng | Aberdeen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-25 | 50% | 34-24 | 50% |
| Vòng 19 | 30-25 | 47% | 34-22 | 53% |
| Vòng 18 | 27-25 | 44% | 32-19 | 56% |
| Vòng 17 | 24-24 | 41% | 31-19 | 53% |
| Vòng 16 | 20-23 | 38% | 31-18 | 56% |
| Vòng 15 | 16-23 | 33% | 28-12 | 60% |
| Vòng 14 | 13-21 | 29% | 26-12 | 57% |
| Vòng 13 | 13-21 | 31% | 24-12 | 54% |
| Vòng 12 | 12-21 | 25% | 22-11 | 50% |
| Vòng 11 | 11-21 | 18% | 18-10 | 45% |
| Vòng 10 | 11-21 | 20% | 15-10 | 40% |
| Vòng 9 | 8-17 | 22% | 13-9 | 33% |
| Vòng 8 | 7-12 | 25% | 13-7 | 38% |
| Vòng 7 | 4-10 | 14% | 10-7 | 29% |
| Vòng 6 | 4-6 | 17% | 10-6 | 33% |
| Vòng 5 | 4-5 | 20% | 10-3 | 40% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 10-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 9-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Kilmarnock
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Nicky Clescenco | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | |
| 10 | Tyreece John Jules | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Erik Ring | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo cắm | |
| 3 | MJ Kamara | Trung vệ | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ phải | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Cathal McCarthy | Trung vệ | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ trái | |
| 12 | Calum Ferrie | Thủ môn |
Aberdeen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.