Giải Ngoại hạng Scotland ·
Kilmarnock vs Aberdeen
Kilmarnock
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Aberdeen
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
25/08/24Scottish Premiership
Aberdeen
2 - 0
Kilmarnock
B
09/03/24Scotland FA Cup
Aberdeen
3 - 1
Kilmarnock
B
24/02/24Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 0
Aberdeen
T
07/12/23Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 1
Kilmarnock
T
29/10/23Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 0
Aberdeen
T
08/04/23Scottish Premiership
Aberdeen
2 - 0
Kilmarnock
B
29/12/22Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 1
Aberdeen
T
01/10/22Scottish Premiership
Aberdeen
4 - 1
Kilmarnock
B
20/02/21Scottish Premiership
Aberdeen
1 - 0
Kilmarnock
B
20/12/20Scottish Premiership
Kilmarnock
0 - 2
Aberdeen
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Kilmarnock thắng
5Hòa
10Aberdeen thắng
| Số trận thắng | Kilmarnock | Aberdeen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kilmarnock | 3 | 3 |
| Sân nhà của Aberdeen | 2 | 7 |
Diễn biến
- 18’ 1 - 0 K. Vassell Kiến tạo: F. Murray
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 46’ S. Nilsen Thẻ vàng
- 59’ 2 - 0 D. Watson Kiến tạo: D. Armstrong
- 62’ A. Palaversa Thẻ vàng
- 63’ S. Rubezic misses next match
- 67’ J. McGrath Thẻ vàng
- 87’ 3 - 0 I. Cameron Kiến tạo: F. Murray
- 90+3’ 4 - 0 B. Anderson Kiến tạo: I. Cameron
- Hết giờ · 4 - 0
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
22Tổng số cú sút7
8Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài4
9Sút bị chặn0
7Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
3Cứu thua4
331Số đường chuyền397
235Chuyền chính xác301
71%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
Đội hình
Kilmarnock
4-4-2
Thủ môn
- 20 Robbie McCrorie
Hậu vệ
- 8 Bradley Lyons
- 5 Lewis Mayo
- 4 Joe Wright
- 3 Corrie Ndaba
Tiền vệ
- 11 Danny Armstrong ↓
- 12 David Watson
- 31 Liam Polworth ↓
- 15 Fraser Murray ↓
Tiền đạo
- 24 Bobby Wales ↓
- 9 Kyle Vassell ↓
Dự bị
- 3 Oliver Bainbridge ↑
- 25 Bruce Anderson ↑
- 18 Innes Cameron ↑
- 16 Kyle Magennis ↑
- 44 Liam Donnelly ↑
- 11 Gary Mackay-Steven
- Jack Burroughs
- 7 Rory McKenzie
- 13 Kieran OHara
HLV: Neil Docherty McCann
Aberdeen
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Dimitar Mitov
Hậu vệ
- 3 Jack MacKenzie
- 27 Angus MacDonald
- 33 Slobodan Rubezic
- 2 Nicky Devlin
Tiền vệ
- 81 Topi Keskinen ↓
- 7 Jamie McGrath
- 11 Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Tiền vệ
- 4 Graeme Shinnie ↓
- 6 Sivert Heltne Nilsen ↓
Tiền đạo
- 32 Peter Ambrose ↓
Dự bị
- 4 Ante Palaversa ↑
- 14 Shayden Morris ↑
- 7 Leighton Clarkson ↑
- 9 Kevin Nisbet ↑
- 21 Gavin Molloy
- 15 James McGarry
- 9 Ester Sokler
- 21 Dante Polvara
- 31 Ross Doohan
HLV: Steve Robinson
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
