Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
KF Laci
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Gonzalo Gamarra | Hậu vệ | Treo giò |
|---|
| 10 | Olsi Myrta | Tiền vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Egnatia
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Fernando Medeiros Da Silva | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 0 | Ledio Beqja | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
| 9 | Soumaila Bakayoko | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Mario Dajsinani
- 55Geralb Smajli
- 33Eneo Bitri
- 28Eljon Sota
- 16Edison Ndreca
- 20Karim Loukili
- 6Albano Aleksi
- 7Fernando Medeiros Da Silva
- 10Alessandro Albanese
- 2Daniel Adjessa
- 77Ildi Gruda
Dự bị trận trước
- 24Numan Ajetovikj
- 4Zamiq Aliyev
- 8Ibrahim Diabaté
- 13Alessandro Kacbufi
- 17Altin Kryeziu
- 99Jurguens Montenegro
- 12Bruno Puja
- 1Levan Tandilashvili
- 29Andrey Yago
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 26 lần gặp nhau
4KF Laci thắng
10Hòa
12Egnatia thắng
| Số trận thắng | KF Laci | Egnatia |
|---|
| Sân nhà của KF Laci | 2 | 7 |
|---|
| Sân nhà của Egnatia | 2 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 5 · Thua 3
Tài / Xỉu0 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Laci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KF Laci
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KF Laci trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Egnatia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 3-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoTTH66.7%
Tài/XỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoTHB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egnatia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KF Laci
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 9 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Laci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Egnatia
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 4 · Thua 1
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egnatia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
KF Laci thắng15.38%
Hòa38.46%
Egnatia thắng46.15%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
KF Laci
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Egnatia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|