Albania Super league ·
KF Laci vs Egnatia
KF Laci
Egnatia
Diễn biến
- 32’ S. Opeh Thẻ vàng
- 35’ 1 - 0 A. Mjaki
- 37’ A. Mjaki Thẻ vàng
- 42’ F. Dulysse Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 56’ 1 - 1 M. Yahaya
- 57’ S. Bibo Thẻ vàng
- 61’ Fernando Medeiros Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KF Laci
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Egnatia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Mario Dajsinani
- 55Geralb Smajli
- 33Eneo Bitri
- 28Eljon Sota
- 16Edison Ndreca
- 20Karim Loukili
- 6Albano Aleksi
- 7Fernando Medeiros Da Silva
- 10Alessandro Albanese
- 2Daniel Adjessa
- 77Ildi Gruda
Dự bị trận trước
- 24Numan Ajetovikj
- 4Zamiq Aliyev
- 8Ibrahim Diabaté
- 13Alessandro Kacbufi
- 17Altin Kryeziu
- 99Jurguens Montenegro
- 12Bruno Puja
- 1Levan Tandilashvili
- 29Andrey Yago
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | KF Laci | Egnatia |
|---|---|---|
| Sân nhà của KF Laci | 1 | 6 |
| Sân nhà của Egnatia | 1 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/25 | Egnatia 1-0 KF LaciHT 0-0 · Albania Super league | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 2.97 / 3.8 | 5-6 |
| 30/10/24 | KF Laci 2-0 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | H | 3.15 / 3 / 2.12 | 5-3 |
| 25/08/24 | Egnatia 2-1 KF LaciHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/04/24 | KF Laci 1-2 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 05/03/24 | Egnatia 3-1 KF LaciHT 2-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 21/02/24 | KF Laci 0-1 EgnatiaHT 0-0 · Albania Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.05 / 2.17 | 3-5 |
| 10/02/24 | Egnatia 0-0 KF LaciHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 28/11/23 | KF Laci 0-2 EgnatiaHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.1 / 2.12 | 5-5 |
| 23/09/23 | Egnatia 2-1 KF LaciHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 02/08/23 | Egnatia 0-0 KF LaciHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Laci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
KF Laci
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Hòa | 13 | 36.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
Egnatia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
So sánh theo vòng
| KF Laci BT-BB | % thắng | Egnatia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-22 | 30% | 37-14 | 65% |
| Vòng 19 | 21-22 | 32% | 36-13 | 68% |
| Vòng 18 | 20-21 | 33% | 34-13 | 67% |
| Vòng 17 | 20-20 | 35% | 31-12 | 65% |
| Vòng 16 | 19-20 | 31% | 30-11 | 69% |
| Vòng 15 | 18-19 | 33% | 29-11 | 67% |
| Vòng 14 | 18-19 | 36% | 28-9 | 71% |
| Vòng 13 | 17-17 | 38% | 27-7 | 77% |
| Vòng 12 | 14-16 | 33% | 25-7 | 75% |
| Vòng 11 | 14-15 | 36% | 24-7 | 73% |
| Vòng 10 | 11-14 | 30% | 20-7 | 70% |
| Vòng 9 | 11-11 | 33% | 16-7 | 67% |
| Vòng 8 | 9-10 | 25% | 14-7 | 63% |
| Vòng 7 | 9-10 | 29% | 12-6 | 57% |
| Vòng 6 | 9-10 | 33% | 9-5 | 50% |
| Vòng 5 | 7-10 | 20% | 7-4 | 40% |
| Vòng 4 | 4-10 | 0% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-8 | 0% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-6 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KF Laci
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 5-4 | 35.7% |
| Sân nhà | 6 | 3-1-2 | 50% | 3-1 | 50% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 2-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-4-3 | 50% | 9-5 | 64.3% |
| Sân nhà | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 8 | 5-2-1 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KF Laci trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Egnatia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6-2-5 | 46.2% | 3-7 | 23.1% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 1-5 | 14.3% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3-2-8 | 23.1% | 6-5 | 46.2% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 3-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egnatia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KF Laci
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/25 | KF Tirana 4-1 KF LaciHT 1-1 · Albania Super league | 0.5 | B | Tài | 1.68 / 3.5 / 4.1 | 3-5 |
| 01/03/25 | KF Laci 2-2 Vllaznia ShkoderHT 2-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 25/02/25 | Partizani Tirana 2-1 KF LaciHT 1-0 · Albania Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2 / 2.92 / 3.25 | 1-9 |
| 21/02/25 | KS Dinamo Tirana 2-0 KF LaciHT 1-0 · Albania Super league | 0.5 | B | H | 1.93 / 3.05 / 3.65 | 2-3 |
| 16/02/25 | KF Laci 3-0 Teuta DurresHT 1-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 2.73 / 3.1 | 2-8 |
| 10/02/25 | Skenderbeu Korca 0-2 KF LaciHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | H | 2.14 / 2.93 / 3.2 | 4-2 |
| 05/02/25 | KF Laci 0-0 Partizani TiranaHT 0-0 · Albania Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.91 / 2.85 / 2.35 | 2-5 |
| 01/02/25 | KF Laci 0-0 Partizani TiranaHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 26/01/25 | KS Elbasani 1-2 KF LaciHT 0-1 · Albania Super league | 0 | T | Tài | 2.23 / 2.86 / 3.1 | 4-3 |
| 18/01/25 | KF Laci 0-3 KS BylisHT 0-1 · Albania Super league | 0.5 | B | Tài | 1.79 / 3.15 / 4.05 | 2-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Laci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Egnatia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/25 | Egnatia 2-0 KS Dinamo TiranaHT 2-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.91 / 2.88 / 3.6 | 7-6 |
| 02/03/25 | Egnatia 1-1 Teuta DurresHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 26/02/25 | Egnatia 2-2 KS BylisHT 1-1 · Albania Cup | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.1 / 9.8 | 6-3 |
| 22/02/25 | Skenderbeu Korca 1-0 EgnatiaHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/25 | Egnatia 2-0 Partizani TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 09/02/25 | KS Elbasani 1-2 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | 0 | T | Tài | 2.97 / 2.91 / 2.28 | 4-2 |
| 05/02/25 | KS Bylis 1-3 EgnatiaHT 0-2 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/01/25 | Egnatia 2-1 KS BylisHT 0-0 · Albania Super league | 1/1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.15 / 7.2 | 6-3 |
| 26/01/25 | Vllaznia Shkoder 0-2 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 18/01/25 | KF Tirana 0-4 EgnatiaHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egnatia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
KF Laci
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 2 | 0 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Egnatia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 3 | 0 | 0 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 | 7 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | KF Laci ghi bàn | thủng lưới | Egnatia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 6.1% | 6.5% | 8.7% |
| 16-30' | 9.7% | 21.2% | 19.6% | 26.1% |
| 31-45' | 16.1% | 9.1% | 17.4% | 13% |
| 46-60' | 22.6% | 21.2% | 8.7% | 30.4% |
| 61-75' | 19.4% | 18.2% | 17.4% | 4.3% |
| 76-90+' | 9.7% | 21.2% | 21.7% | 17.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KF Laci ghi bàn | thủng lưới | Egnatia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.4% | 4.1% | 7.6% | 10.9% |
| 16-30' | 12.5% | 20.4% | 18.2% | 30.4% |
| 31-45' | 14.6% | 10.2% | 19.7% | 15.2% |
| 46-60' | 20.8% | 22.4% | 7.6% | 21.7% |
| 61-75' | 20.8% | 18.4% | 18.2% | 6.5% |
| 76-90+' | 12.5% | 16.3% | 18.2% | 13% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.