Latvia Cup ·

JDFS Alberts vs Super Nova

JDFS Alberts JDFS Alberts
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Super Nova Super Nova

Diễn biến

  1. 15’ 0 - 1 E. Sprukts
  2. 26’ R. Nakamura Thẻ vàng
  3. 37’ 0 - 2 R. Maslovs
  4. 44’ 1 - 2 M. Brahmanis
  5. Hết hiệp 1 · 1 - 2
  6. 46’ Thẻ vàng
  7. 57’ R. Maslovs Thẻ vàng
  8. 73’ 1 - 3 A. Grikovs
  9. 87’ K. Pirktins Thẻ vàng
  10. 88’ Thẻ vàng
  11. 90+1’ Thẻ vàng
  12. Hết giờ · 1 - 3

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
6Tổng số cú sút18
2Sút trúng đích9
4Sút ra ngoài9
2Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

JDFS Alberts

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Germans Malins
  • 39Janis Kalpaks
  • 20Matvii Marusii
  • 2Kristaps Romanovs
  • 7Harijs Viksna
  • 14Kriss Andersons
  • 4Roberts Aditajs
  • 8Kristaps Maksimovs
  • 21Kalokoh Suffian
  • 17Matiss Zegele
  • 11Karlis Pirktins

Dự bị trận trước

  • 10Milans Brahmanis
  • 30Emils Freimanis
  • 5Davis Indrans
  • 18Renards Krisjanis
  • 23Markus Prohorenkovs
  • 9Fabio Rosa
  • 3Markuss Spade
  • 25Kristofers Sticenko
  • 37Davids Zageris

Super Nova

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 90Davis Viljams Veisbuks
  • 3Rikuto Iida
  • 16Kristaps Romanovs
  • 25Marcis Oss
  • 5Jegors Cirulis
  • 6Eduards Emsis
  • 15Raivis Kirss
  • 8Ivans Patrikejevs
  • 22Kristers Skadmanis
  • 9Bamba
  • 10Valerijs Lizunovs

Dự bị trận trước

  • 2Kristers Oto Augusts
  • 29Aram Baghdasaryan
  • 17Georgijs Bombans
  • 7Agris Glaudans
  • 20Ibrahima Ndiaye
  • 27Ndiaye Pathe
  • 31Toms Petrovics
  • 21Milans Tihonovics
  • 18Mikus Vasilevskis

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 9 lần gặp nhau

3JDFS Alberts thắng
1Hòa
5Super Nova thắng
Số trận thắngJDFS AlbertsSuper Nova
Sân nhà của JDFS Alberts13
Sân nhà của Super Nova22

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 9 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận9

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo JDFS Alberts. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Super Nova

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn1 2.78%
Hòa14 38.89%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

So sánh theo vòng

JDFS Alberts
BT-BB
% thắngSuper Nova
BT-BB
% thắng
Vòng 2044-2835%22-2915%
Vòng 1944-2837%22-2816%
Vòng 1843-2739%20-2617%
Vòng 1742-2641%19-2418%
Vòng 1642-2544%18-2319%
Vòng 1542-2347%17-2220%
Vòng 1442-2350%16-2021%
Vòng 1337-2146%14-1823%
Vòng 1233-1942%13-1325%
Vòng 1132-1745%11-1318%
Vòng 1032-1650%10-1220%
Vòng 924-1644%9-1122%
Vòng 818-1638%9-1125%
Vòng 717-1243%8-1029%
Vòng 612-1233%4-917%
Vòng 510-1040%3-720%
Vòng 49-850%2-425%
Vòng 36-633%2-233%
Vòng 26-450%1-150%
Vòng 11-10%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng JDFS Alberts

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-0-20%0-10%
Sân nhà10-0-10%0-10%
Sân khách10-0-10%0-00%
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuXỉuH

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-0-20%1-150%
Sân nhà10-0-10%0-10%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBB0%
Tài/XỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của JDFS Alberts trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Super Nova

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2212-2-854.5%7-1431.8%
Sân nhà125-0-741.7%4-733.3%
Sân khách107-2-170%3-730%
6 trận gần nhất · kèoTBTBBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng229-2-1140.9%8-736.4%
Sân nhà126-1-550%5-341.7%
Sân khách103-1-630%3-430%
6 trận gần nhất · kèoTBHBTT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước JDFS Alberts

Kết quả5T 5H 0B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 8 · Thua 2
Tài / Xỉu0 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo JDFS Alberts. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Super Nova

Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/07/25Super Nova 1-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League0.5TXỉu1.85 / 3.7 / 3.452-6
01/07/25Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu4.15 / 3.75 / 1.695-8
27/06/25Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League1BXỉu1.55 / 3.9 / 59-4
22/06/25Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League2.5TXỉu1.04 / 10.5 / 2111-1
17/06/25Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League0/0.5BTài2.85 / 3.25 / 2.278-6
14/06/25FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League2TH1.14 / 6.3 / 127-3
01/06/25Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League0/0.5TTài2.29 / 3.25 / 2.812-6
26/05/25Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League0/0.5BXỉu2.81 / 3.25 / 2.22-8
21/05/25Super Nova 0-0 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League0HXỉu2.49 / 3.15 / 2.495-10
16/05/25Super Nova 1-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League0.5BXỉu1.71 / 3.7 / 4.15-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

JDFS Alberts thắng33.33%
Hòa11.11%
Super Nova thắng55.56%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

JDFS Alberts

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0110100211
Sân nhà0110100200
Sân khách0000000011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000010
Sân nhà0100000000
Sân khách0000000010

Super Nova

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútJDFS Alberts
ghi bàn
thủng lướiSuper Nova
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.7%13.6%11.1%11.9%
16-30'25.6%18.2%7.4%19%
31-45'15.4%27.3%18.5%26.2%
46-60'12.8%4.5%14.8%11.9%
61-75'10.3%18.2%11.1%14.3%
76-90+'23.1%9.1%29.6%14.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútJDFS Alberts
ghi bàn
thủng lướiSuper Nova
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.7%13.6%13.2%19.5%
16-30'25.6%18.2%10.5%13.8%
31-45'15.4%27.3%21.1%26.4%
46-60'12.8%4.5%13.2%11.5%
61-75'10.3%18.2%7.9%11.5%
76-90+'23.1%9.1%28.9%14.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕