Latvian Higher League ·

Super Nova vs Tukums-2000

Super Nova Super Nova 1
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Tukums-2000 Tukums-2000

Diễn biến

  1. 15’ 1 - 0 R. Sitjakovs (pen.) Penalty
  2. 44’ R. Nakamura Thẻ đỏ
  3. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  4. 59’ I. Pulis Thẻ vàng
  5. 73’ M. Oss Thẻ vàng
  6. 78’ B. Samoilovs Thẻ vàng
  7. Hết giờ · 1 - 0

Thống kê

36%Kiểm soát bóng64%
3Tổng số cú sút20
1Sút trúng đích2
2Sút ra ngoài18
2Phạt góc6
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Đội hình

Super Nova 5-4-1
Thủ môn
  • 90 Davis Viljams Veisbuks
Hậu vệ
  • 95 Milans Tihonovics ↓
  • 6 Davies Vikriguez
  • 25 Marcis Oss
  • 2 Kristers Oto Augusts
  • 21 Rudolfs Zengis
Tiền vệ
  • 24 Ralfs Sitjakovs ↓
  • 14 Ryuga Nakamura
  • 19 Kristers Cudars
  • 80 Ralfs Maslovs ↓
Tiền đạo
  • 27 Agris Glaudans ↓
Dự bị
  • 4 Lenards Berzins ↑
  • 28 Andris Deklavs ↑
  • 40 Mouhamed Dione
  • 8 Eduards Emsis ↑
  • 19 Alens Grikovs
  • 16 Kristaps Klavins
  • Deins Polis
  • 22 Emils Sprukts ↑
  • Vladimirs Stepanovs

HLV: Maksims Rafalskis

Tukums-2000 4-2-3-1
Thủ môn
  • 23 Raivo Sturins
Hậu vệ
  • 5 Deniss Rogovs ↓
  • 99 Maroine Mihoubi
  • 8 Rudolfs Reingolcs
  • 2 Artem Kholod
Tiền vệ
  • 21 Davis Valmiers ↓
  • 10 Bogdans Samoilovs ↓
  • 18 Niks Dusalijevs
Tiền vệ
  • 11 Kaspars Anmanis
  • 14 Daniils Putrāns ↓
Tiền đạo
  • 7 Ingars Pulis
Dự bị
  • Eduards Ansevics
  • 23 Ilja Atligins
  • 90 Benato Bekima ↑
  • Vladislavs Gorbacenoks
  • 25 Helvijs Joksts ↑
  • 21 Glebs Kacanovs
  • 25 Raivis Kirss ↑
  • 3 Maksims Semesko
  • 5 Jun Toba ↑

HLV: Kristaps Dislers

Lực lượng

Super Nova

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 90Davis Viljams Veisbuks
  • 3Rikuto Iida
  • 16Kristaps Romanovs
  • 25Marcis Oss
  • 5Jegors Cirulis
  • 24Ralfs Sitjakovs
  • 9Bamba
  • 8Ivans Patrikejevs
  • 6Eduards Emsis
  • 15Raivis Kirss
  • 10Valerijs Lizunovs

Dự bị trận trước

  • 2Kristers Oto Augusts
  • 29Aram Baghdasaryan
  • 7Agris Glaudans
  • 20Ibrahima Ndiaye
  • 27Ndiaye Pathe
  • 31Viesturs Pipcans
  • 22Kristers Skadmanis
  • 21Milans Tihonovics
  • 18Mikus Vasilevskis

Tukums-2000

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Sergejs Vilkovs
  • 16Kristaps Klavins
  • 6Kristers Volkovs
  • 8Rudolfs Reingolcs
  • 21Davis Valmiers
  • 5Jun Toba
  • 4Kaspars Anmanis
  • 11Leoni
  • 10Bogdans Samoilovs
  • 17Maksym Derkach
  • 27Ruslans Deruzinskis

Dự bị trận trước

  • 23Ilja Atligins
  • 25Helvijs Joksts
  • 12Alekss Kuprins
  • 28Rudolfs Melkis
  • 19Daniels Radzenieks
  • 29Koyo Shigema
  • 88Martins Stals
  • 30Marcis Susts

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 18 lần gặp nhau

6Super Nova thắng
4Hòa
8Tukums-2000 thắng
Số trận thắngSuper NovaTukums-2000
Sân nhà của Super Nova54
Sân nhà của Tukums-200014

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 4 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Super Nova

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.89%
Thắng cách biệt 1 bàn1 2.78%
Hòa14 38.89%
Thua cách biệt 1 bàn9 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

Tukums-2000

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 8.33%
Thắng cách biệt 1 bàn6 16.67%
Hòa9 25%
Thua cách biệt 1 bàn6 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn12 33.33%

So sánh theo vòng

Super Nova
BT-BB
% thắngTukums-2000
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2915%23-3620%
Vòng 1921-2911%23-3621%
Vòng 1821-2811%21-3322%
Vòng 1719-2612%19-3124%
Vòng 1618-2413%17-3119%
Vòng 1517-2313%17-2920%
Vòng 1416-2214%17-2621%
Vòng 1315-2015%17-2423%
Vòng 1213-1817%16-2225%
Vòng 1112-1318%16-2227%
Vòng 1010-1310%14-2030%
Vòng 99-1211%12-2022%
Vòng 88-1113%11-1925%
Vòng 78-1114%11-1729%
Vòng 67-1017%9-1233%
Vòng 53-90%9-940%
Vòng 42-70%7-550%
Vòng 31-40%6-467%
Vòng 21-20%4-350%
Vòng 10-10%3-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Super Nova

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2111-2-852.4%7-1333.3%
Sân nhà114-0-736.4%4-636.4%
Sân khách107-2-170%3-730%
6 trận gần nhất · kèoTTBTBB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng218-2-1138.1%8-738.1%
Sân nhà115-1-545.5%5-345.5%
Sân khách103-1-630%3-430%
6 trận gần nhất · kèoTTBHBT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Tukums-2000

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2010-2-850%7-1235%
Sân nhà105-1-450%5-550%
Sân khách105-1-450%2-720%
6 trận gần nhất · kèoBTBTTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuHTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2010-1-950%10-850%
Sân nhà104-1-540%7-370%
Sân khách106-0-460%3-530%
6 trận gần nhất · kèoBTBTTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tukums-2000 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Super Nova

Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
01/07/25Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League0.5/1BXỉu4.15 / 3.75 / 1.695-8
27/06/25Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League1BXỉu1.55 / 3.9 / 59-4
22/06/25Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League2.5TXỉu1.04 / 10.5 / 2111-1
17/06/25Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League0/0.5BTài2.85 / 3.25 / 2.278-6
14/06/25FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League2TH1.14 / 6.3 / 127-3
01/06/25Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League0/0.5TTài2.29 / 3.25 / 2.812-6
26/05/25Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League0/0.5BXỉu2.81 / 3.25 / 2.22-8
21/05/25Super Nova 0-0 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League0HXỉu2.49 / 3.15 / 2.495-10
16/05/25Super Nova 1-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League0.5BXỉu1.71 / 3.7 / 4.15-3
11/05/25Super Nova 1-1 FK Auda RigaHT 1-0 · Latvian Higher League1TXỉu5.8 / 4.2 / 1.451-9

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Tukums-2000

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
25/06/25Tukums-2000 1-3 FK LiepajaHT 0-2 · Latvian Higher League1BTài5.5 / 4.65 / 1.421-8
21/06/25BFC Daugavpils 1-2 Tukums-2000HT 0-2 · Latvian Higher League1TH1.53 / 4.1 / 4.57-2
17/06/25Tukums-2000 1-1 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League0/0.5TXỉu2.85 / 3.55 / 2.148-1
13/06/25Tukums-2000 2-4 FK Auda RigaHT 1-2 · Latvian Higher League2HTài10.5 / 6.5 / 1.171-5
31/05/25Riga FC 3-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League2.5/3BXỉu1.05 / 10.5 / 18.56-0
25/05/25Tukums-2000 2-5 FK Rigas Futbola skolaHT 0-3 · Latvian Higher League2BTài11.5 / 6.9 / 1.124-3
21/05/25Grobina 2-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League0/0.5BXỉu2.07 / 3.5 / 2.868-4
16/05/25Super Nova 1-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League0.5TXỉu1.71 / 3.7 / 4.15-3
11/05/25Tukums-2000 2-0 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League0/0.5TXỉu2.12 / 3.4 / 35-6
06/05/25Tukums-2000 2-2 FK LiepajaHT 2-1 · Latvian Higher League0.5/1TTài4.35 / 3.95 / 1.622-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tukums-2000. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Super Nova thắng33.33%
Hòa22.22%
Tukums-2000 thắng44.44%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Super Nova

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng511302916
Sân nhà2700278
Sân khách3430028

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng210134055
Sân nhà210032012
Sân khách000102043

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1123213237
Sân nhà0113212113
Sân khách1010001124

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1121202214
Sân nhà0111201102
Sân khách1010001112

Tukums-2000

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng84800137
Sân nhà2260077
Sân khách6220060

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng232130009
Sân nhà120120004
Sân khách112010005

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3212512202
Sân nhà3101212202
Sân khách0111300000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2212111101
Sân nhà2101011101
Sân khách0111100000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSuper Nova
ghi bàn
thủng lướiTukums-2000
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.7%13%20.7%7.6%
16-30'7.7%17.4%6.9%16.7%
31-45'19.2%28.3%27.6%19.7%
46-60'15.4%13%20.7%18.2%
61-75'11.5%13%6.9%13.6%
76-90+'30.8%13%17.2%18.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSuper Nova
ghi bàn
thủng lướiTukums-2000
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.2%18.3%18.4%10.1%
16-30'10.5%14%10.2%16.5%
31-45'21.1%24.7%20.4%18.3%
46-60'13.2%12.9%18.4%18.3%
61-75'7.9%12.9%10.2%14.7%
76-90+'28.9%15.1%16.3%18.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕