Latvian Higher League ·
Super Nova vs Tukums-2000
Super Nova
1
Tukums-2000
Diễn biến
- 15’ 1 - 0 R. Sitjakovs (pen.) Penalty
- 44’ R. Nakamura Thẻ đỏ
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 59’ I. Pulis Thẻ vàng
- 73’ M. Oss Thẻ vàng
- 78’ B. Samoilovs Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
- 90 Davis Viljams Veisbuks
- 95 Milans Tihonovics ↓
- 6 Davies Vikriguez
- 25 Marcis Oss
- 2 Kristers Oto Augusts
- 21 Rudolfs Zengis
- 24 Ralfs Sitjakovs ↓
- 14 Ryuga Nakamura
- 19 Kristers Cudars
- 80 Ralfs Maslovs ↓
- 27 Agris Glaudans ↓
- 4 Lenards Berzins ↑
- 28 Andris Deklavs ↑
- 40 Mouhamed Dione
- 8 Eduards Emsis ↑
- 19 Alens Grikovs
- 16 Kristaps Klavins
- Deins Polis
- 22 Emils Sprukts ↑
- Vladimirs Stepanovs
HLV: Maksims Rafalskis
- 23 Raivo Sturins
- 5 Deniss Rogovs ↓
- 99 Maroine Mihoubi
- 8 Rudolfs Reingolcs
- 2 Artem Kholod
- 21 Davis Valmiers ↓
- 10 Bogdans Samoilovs ↓
- 18 Niks Dusalijevs
- 11 Kaspars Anmanis
- 14 Daniils Putrāns ↓
- 7 Ingars Pulis
- Eduards Ansevics
- 23 Ilja Atligins
- 90 Benato Bekima ↑
- Vladislavs Gorbacenoks
- 25 Helvijs Joksts ↑
- 21 Glebs Kacanovs
- 25 Raivis Kirss ↑
- 3 Maksims Semesko
- 5 Jun Toba ↑
HLV: Kristaps Dislers
Lực lượng
Super Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Davis Viljams Veisbuks
- 3Rikuto Iida
- 16Kristaps Romanovs
- 25Marcis Oss
- 5Jegors Cirulis
- 24Ralfs Sitjakovs
- 9Bamba
- 8Ivans Patrikejevs
- 6Eduards Emsis
- 15Raivis Kirss
- 10Valerijs Lizunovs
Dự bị trận trước
- 2Kristers Oto Augusts
- 29Aram Baghdasaryan
- 7Agris Glaudans
- 20Ibrahima Ndiaye
- 27Ndiaye Pathe
- 31Viesturs Pipcans
- 22Kristers Skadmanis
- 21Milans Tihonovics
- 18Mikus Vasilevskis
Tukums-2000
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sergejs Vilkovs
- 16Kristaps Klavins
- 6Kristers Volkovs
- 8Rudolfs Reingolcs
- 21Davis Valmiers
- 5Jun Toba
- 4Kaspars Anmanis
- 11Leoni
- 10Bogdans Samoilovs
- 17Maksym Derkach
- 27Ruslans Deruzinskis
Dự bị trận trước
- 23Ilja Atligins
- 25Helvijs Joksts
- 12Alekss Kuprins
- 28Rudolfs Melkis
- 19Daniels Radzenieks
- 29Koyo Shigema
- 88Martins Stals
- 30Marcis Susts
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Super Nova | Tukums-2000 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Super Nova | 5 | 4 |
| Sân nhà của Tukums-2000 | 1 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/25 | Super Nova 1-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Xỉu | 1.71 / 3.7 / 4.1 | 5-3 |
| 31/03/25 | Tukums-2000 2-2 Super NovaHT 2-1 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.82 / 3.2 / 2.32 | 3-4 |
| 17/09/23 | Tukums-2000 1-0 Super NovaHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 30/06/23 | Super Nova 2-5 Tukums-2000HT 1-3 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 27/05/23 | Tukums-2000 3-2 Super NovaHT 2-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 3.6 / 3.75 | 5-8 |
| 19/03/23 | Super Nova 2-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0 | T | Xỉu | 2.53 / 3.3 / 2.38 | 5-7 |
| 08/10/22 | Tukums-2000 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 23/07/22 | Super Nova 2-1 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.35 / 2 | 1-11 |
| 09/07/22 | Super Nova 0-2 Tukums-2000HT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 5-17 |
| 14/05/22 | Tukums-2000 1-1 Super NovaHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 1.76 / 3.5 / 3.4 | 9-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Super Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.78% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
Tukums-2000
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Super Nova BT-BB | % thắng | Tukums-2000 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-29 | 15% | 23-36 | 20% |
| Vòng 19 | 21-29 | 11% | 23-36 | 21% |
| Vòng 18 | 21-28 | 11% | 21-33 | 22% |
| Vòng 17 | 19-26 | 12% | 19-31 | 24% |
| Vòng 16 | 18-24 | 13% | 17-31 | 19% |
| Vòng 15 | 17-23 | 13% | 17-29 | 20% |
| Vòng 14 | 16-22 | 14% | 17-26 | 21% |
| Vòng 13 | 15-20 | 15% | 17-24 | 23% |
| Vòng 12 | 13-18 | 17% | 16-22 | 25% |
| Vòng 11 | 12-13 | 18% | 16-22 | 27% |
| Vòng 10 | 10-13 | 10% | 14-20 | 30% |
| Vòng 9 | 9-12 | 11% | 12-20 | 22% |
| Vòng 8 | 8-11 | 13% | 11-19 | 25% |
| Vòng 7 | 8-11 | 14% | 11-17 | 29% |
| Vòng 6 | 7-10 | 17% | 9-12 | 33% |
| Vòng 5 | 3-9 | 0% | 9-9 | 40% |
| Vòng 4 | 2-7 | 0% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Super Nova
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11-2-8 | 52.4% | 7-13 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 4-6 | 36.4% |
| Sân khách | 10 | 7-2-1 | 70% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-2-11 | 38.1% | 8-7 | 38.1% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 5-3 | 45.5% |
| Sân khách | 10 | 3-1-6 | 30% | 3-4 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Tukums-2000
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10-2-8 | 50% | 7-12 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 5-1-4 | 50% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 2-7 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10-1-9 | 50% | 10-8 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 7-3 | 70% |
| Sân khách | 10 | 6-0-4 | 60% | 3-5 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tukums-2000 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Super Nova
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/25 | Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.75 / 1.69 | 5-8 |
| 27/06/25 | Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 9-4 |
| 22/06/25 | Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 1.04 / 10.5 / 21 | 11-1 |
| 17/06/25 | Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.25 / 2.27 | 8-6 |
| 14/06/25 | FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | T | H | 1.14 / 6.3 / 12 | 7-3 |
| 01/06/25 | Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.81 | 2-6 |
| 26/05/25 | Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.81 / 3.25 / 2.2 | 2-8 |
| 21/05/25 | Super Nova 0-0 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.15 / 2.49 | 5-10 |
| 16/05/25 | Super Nova 1-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Xỉu | 1.71 / 3.7 / 4.1 | 5-3 |
| 11/05/25 | Super Nova 1-1 FK Auda RigaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1 | T | Xỉu | 5.8 / 4.2 / 1.45 | 1-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Tukums-2000
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/25 | Tukums-2000 1-3 FK LiepajaHT 0-2 · Latvian Higher League | 1 | B | Tài | 5.5 / 4.65 / 1.42 | 1-8 |
| 21/06/25 | BFC Daugavpils 1-2 Tukums-2000HT 0-2 · Latvian Higher League | 1 | T | H | 1.53 / 4.1 / 4.5 | 7-2 |
| 17/06/25 | Tukums-2000 1-1 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.85 / 3.55 / 2.14 | 8-1 |
| 13/06/25 | Tukums-2000 2-4 FK Auda RigaHT 1-2 · Latvian Higher League | 2 | H | Tài | 10.5 / 6.5 / 1.17 | 1-5 |
| 31/05/25 | Riga FC 3-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.05 / 10.5 / 18.5 | 6-0 |
| 25/05/25 | Tukums-2000 2-5 FK Rigas Futbola skolaHT 0-3 · Latvian Higher League | 2 | B | Tài | 11.5 / 6.9 / 1.12 | 4-3 |
| 21/05/25 | Grobina 2-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.5 / 2.86 | 8-4 |
| 16/05/25 | Super Nova 1-1 Tukums-2000HT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 1.71 / 3.7 / 4.1 | 5-3 |
| 11/05/25 | Tukums-2000 2-0 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.4 / 3 | 5-6 |
| 06/05/25 | Tukums-2000 2-2 FK LiepajaHT 2-1 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Tài | 4.35 / 3.95 / 1.62 | 2-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tukums-2000. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Super Nova
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 11 | 3 | 0 | 2 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 7 | 8 |
| Sân khách | 3 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Tukums-2000
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 8 | 0 | 0 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 6 | 0 | 0 | 7 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Super Nova ghi bàn | thủng lưới | Tukums-2000 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 13% | 20.7% | 7.6% |
| 16-30' | 7.7% | 17.4% | 6.9% | 16.7% |
| 31-45' | 19.2% | 28.3% | 27.6% | 19.7% |
| 46-60' | 15.4% | 13% | 20.7% | 18.2% |
| 61-75' | 11.5% | 13% | 6.9% | 13.6% |
| 76-90+' | 30.8% | 13% | 17.2% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Super Nova ghi bàn | thủng lưới | Tukums-2000 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.2% | 18.3% | 18.4% | 10.1% |
| 16-30' | 10.5% | 14% | 10.2% | 16.5% |
| 31-45' | 21.1% | 24.7% | 20.4% | 18.3% |
| 46-60' | 13.2% | 12.9% | 18.4% | 18.3% |
| 61-75' | 7.9% | 12.9% | 10.2% | 14.7% |
| 76-90+' | 28.9% | 15.1% | 16.3% | 18.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.