Turkey Super Lig ·
Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor
Gazisehir Gaziantep
Caykur Rizespor
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 25 Kacper Tobiasz
- 18 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
- 2 Luis Perez
- 14 Myenty Abena
- 6 Ulrich Meleke
- 96 Florin Bogdan Stefan
- 10 Kacper Kozlowski
- 8 Victor Ntino-Emo Gidado
- 44 Alexandru Maxim
- 22 Sontje Hansen
- 97 Fuat Bavuk
- 19 Serdar Dursun
- 21 Kerim Calhanoglu
- 27 Enver Kulasin
- 81 Cemilhan Aslan
- 4 Arda Kizildag
- 77 Sabahattin Destici
- 11 Mirza Cihan
- 61 Ogun Ozcicek
- Mervan Müjdeci
HLV: Orhan Ak
- 75 Yahia Fofana
- 17 Zakaria Ariss
- 93 Modibo Sagnan
- 4 Attila Mocsi
- 54 Mithat Pala
- 99 Emrecan Bulut
- 10 Ibrahim Olawoyin
- 20 Qazim Laci
- 23 Ahmed Kutucu
- 14 Taylan Antalyali
- 9 Ali Sowe
- 7 Valentin Mihaila
- Moussa Diakite
- 8 Dal Varesanovic
- 5 Tayyib Sanuc
- Iustin Doicaru
- 30 Zafer Gorgen
- 21 Siaka Bakayoko
- 19 Umut Erdem
- 37 Taha Sahin
- 11 Adedire Mebude
HLV: Recep Ucar
Lực lượng
Gazisehir Gaziantep
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
| 30 | Nazim Sangare | Trung vệ | Chấn thương lưng |
| 0 | Burak Enes Yikici | Tiền vệ tấn công | No eligibility |
| 0 | Taha Günes | Tiền vệ tấn công | No eligibility |
| 85 | Muhammet Akmelek | Tiền đạo | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Kacper Tobiasz
- 96Florin Bogdan Stefan
- 6Ulrich Meleke
- 14Myenty Abena
- 2Luis Perez
- 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
- 22Sontje Hansen
- 44Alexandru Maxim
- 8Victor Ntino-Emo Gidado
- 10Kacper Kozlowski
- 97Fuat Bavuk
Dự bị trận trước
- 19Serdar Dursun
- 23Kerim Calhanoglu
- 27Enver Kulasin
- 81Cemilhan Aslan
- 4Arda Kizildag
- 77Sabahattin Destici
- 11Mirza Cihan
- 61Ogun Ozcicek
- 83Mervan Müjdeci
Caykur Rizespor
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Valentin Mihaila | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương lưng |
| 0 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | Đứt dây chằng |
| 0 | Moussa Diakite | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 75Yahia Fofana
- 54Mithat Pala
- 4Attila Mocsi
- 93Modibo Sagnan
- 17Zakaria Ariss
- 14Taylan Antalyali
- 23Ahmed Kutucu
- 20Qazim Laci
- 10Ibrahim Olawoyin
- 99Emrecan Bulut
- 9Ali Sowe
Dự bị trận trước
- 7Valentin Mihaila
- 6Moussa Diakite
- 8Dal Varesanovic
- 5Tayyib Sanuc
- 79Iustin Doicaru
- 30Zafer Gorgen
- 21Siaka Bakayoko
- 19Umut Erdem
- 37Taha Sahin
- 11Adedire Mebude
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 25 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Gazisehir Gaziantep | Caykur Rizespor |
|---|---|---|
| Sân nhà của Gazisehir Gaziantep | 7 | 3 |
| Sân nhà của Caykur Rizespor | 3 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gazisehir Gaziantep. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Gazisehir Gaziantep
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
Caykur Rizespor
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Gazisehir Gaziantep BT-BB | % thắng | Caykur Rizespor BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-33 | 25% | 31-33 | 35% |
| Vòng 19 | 24-33 | 21% | 30-30 | 37% |
| Vòng 18 | 23-32 | 22% | 29-29 | 39% |
| Vòng 17 | 22-31 | 24% | 27-27 | 41% |
| Vòng 16 | 21-29 | 25% | 26-26 | 44% |
| Vòng 15 | 16-28 | 20% | 26-23 | 47% |
| Vòng 14 | 14-27 | 14% | 24-21 | 50% |
| Vòng 13 | 14-24 | 15% | 22-21 | 46% |
| Vòng 12 | 13-22 | 17% | 19-21 | 42% |
| Vòng 11 | 13-22 | 18% | 18-17 | 45% |
| Vòng 10 | 13-18 | 20% | 17-17 | 40% |
| Vòng 9 | 12-17 | 22% | 17-16 | 44% |
| Vòng 8 | 8-16 | 13% | 16-14 | 50% |
| Vòng 7 | 7-12 | 14% | 12-13 | 43% |
| Vòng 6 | 6-11 | 17% | 10-12 | 33% |
| Vòng 5 | 5-9 | 20% | 8-10 | 40% |
| Vòng 4 | 2-9 | 0% | 8-8 | 50% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gazisehir Gaziantep
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gazisehir Gaziantep trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Caykur Rizespor
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Caykur Rizespor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Gazisehir Gaziantep
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gazisehir Gaziantep. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Caykur Rizespor
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Caykur Rizespor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Gazisehir Gaziantep
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Caykur Rizespor
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Gazisehir Gaziantep ghi bàn | thủng lưới | Caykur Rizespor ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 16.7% | 17.6% | 30.8% |
| 16-30' | 16.7% | 25% | 11.8% | 15.4% |
| 31-45' | 20.8% | 12.5% | 11.8% | 15.4% |
| 46-60' | 4.2% | 12.5% | 17.6% | 0% |
| 61-75' | 29.2% | 8.3% | 11.8% | 15.4% |
| 76-90+' | 8.3% | 25% | 17.6% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Gazisehir Gaziantep
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Ulrich Meleke | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ phải | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Enver Kulasin | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Kerim Calhanoglu | Hậu vệ trái | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Hậu vệ phải | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | |
| 97 | Fuat Bavuk | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Sontje Hansen | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Tiền vệ tấn công | |
| 96 | Florin Bogdan Stefan | Hậu vệ trái |
Caykur Rizespor
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Emrecan Bulut | Tiền đạo cánh trái | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trung tâm | |
| 93 | Modibo Sagnan | Trung vệ | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ phải | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Valentin Mihaila | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Moussa Diakite | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Zakaria Ariss | Hậu vệ trái |