USA Major League Soccer ·
Inter Miami CF vs DC United
Inter Miami CF
1
DC United
Diễn biến
- 7’ K. Miller Thẻ đỏ
- 12’ C. Jean Thẻ vàng
- 12’ P. Santos Thẻ vàng
- 45+1’ C. Benteke Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 71’ I. Fray Thẻ vàng
- 76’ 0 - 1 D. Pines
- 81’ L. Campana Thẻ vàng
- 89’ D. Yedlin Thẻ vàng
- 90’ 0 - 2 C. Benteke Kiến tạo: V. Palsson
- 90+2’ 1 - 2 I. Fray Kiến tạo: R. Taylor
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
- 1 Drake Callender
- 2 DeAndre Yedlin
- 27 Serhiy Kryvtsov
- 31 Kamal Miller
- 33 Franco Negri
- 41 David Ruiz
- 3 Dixon Jair Arroyo Espinoza ↓
- 14 Corentin Jean ↓
- 30 Holden Trent
- 22 Nicolas Marcelo Stefanelli ↓
- 17 Josef Martinez ↓
- 9 Leonardo Campana Romero ↑
- 21 Robert Taylor ↑
- 97 Christopher Mcvey ↑
- 4 Ryan Sailor ↑
- 17 Ian Fray ↑
- 28 Edison Azcona
- 49 Shanyder Borgelin
- 32 Noah Allen
- Carlos Carlos Guedes dos Santos
HLV: Kily Gonzalez
- 1 Tyler Miller
- 3 Derrick Williams ↓
- 15 Steve Birnbaum
- 23 Donovan Pines
- 43 Mateusz Klich ↓
- 7 Pedro Miguel Martins Santos ↓
- 44 Gudlaugur Victor Palsson
- 8 Chris Durkin
- 14 Andy Najar
- 20 Christian Benteke
- 11 Taxiarhis Fountas ↓
- 7 Yamil Asad ↑
- 11 Cristian Andres Dajome Arboleda ↑
- 22 Jacob Greene ↑
- 21 Theodore Ku-Dipietro ↑
- Erik Hurtado
- 26 Alex Bono
- 4 Brendan Hines-Ike
- Gaoussou Samake
- 14 Kristian Fletcher
HLV: Rene Weiler
Lực lượng
Inter Miami CF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 97Dayne St. Clair
- 3Sergio Reguilón
- 16Micael dos Santos Silva
- 2Gonzalo Lujan Melli
- 17Ian Fray
- 8Telasco Jose Segovia Perez
- 42Yannick Bright
- 7Rodrigo De Paul
- 9Luis Suarez
- 19German Berterame
- 10Lionel Andres Messi
Dự bị trận trước
- 22David Ayala
- 4Facundo Mura
- 24Mateo Silvetti
- 41David Ruiz
- 32Noah Allen
- 34Rocco Rios Novo
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart
- 56Daniel Pinter
- 59Preston Plambeck
DC United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sean Johnson
- 6Keisuke Kurokawa
- 15Kye Rowles
- 3Lucas Bartlett
- 5Silvan Hefti
- 7Joao Peglow
- 23Brandon Servania
- 4Matti Peltola
- 8Jared Stroud
- 9Thai Baribo
- 11Louis Munteanu
Dự bị trận trước
- 77Hosei Kijima
- 25Jackson Hopkins
- 12William Conner Antley
- 27Nikola Markovic
- 30Caden Clark
- 26Alex Bono
- 24Jordan Farr
- 48Gavin Turner
- 17Jacob Murrell
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Inter Miami CF | DC United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Inter Miami CF | 0 | 2 |
| Sân nhà của DC United | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/22 | DC United 2-3 Inter Miami CFHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 3.75 / 2.82 | 5-5 |
| 14/05/22 | Inter Miami CF 2-2 DC UnitedHT 2-1 · USA Major League Soccer | 0 | H | Tài | 2.58 / 3.4 / 2.72 | 4-4 |
| 29/01/22 | Inter Miami CF 0-1 DC UnitedHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.7 / 2.68 | 3-7 |
| 19/06/21 | DC United 1-0 Inter Miami CFHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.6 / 5.1 | 1-4 |
| 29/05/21 | Inter Miami CF 0-3 DC UnitedHT 0-2 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.35 / 3.8 | 5-1 |
| 07/03/20 | DC United 2-1 Inter Miami CFHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.5 / 2.95 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Inter Miami CF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
DC United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| Inter Miami CF BT-BB | % thắng | DC United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-33 | 25% | 28-27 | 30% |
| Vòng 19 | 17-30 | 26% | 26-24 | 32% |
| Vòng 18 | 17-27 | 28% | 25-23 | 33% |
| Vòng 17 | 17-23 | 29% | 23-22 | 29% |
| Vòng 16 | 16-21 | 31% | 22-20 | 31% |
| Vòng 15 | 14-19 | 33% | 19-18 | 27% |
| Vòng 14 | 12-19 | 29% | 19-16 | 29% |
| Vòng 13 | 10-19 | 23% | 18-15 | 31% |
| Vòng 12 | 10-18 | 25% | 16-12 | 33% |
| Vòng 11 | 10-16 | 27% | 15-10 | 36% |
| Vòng 10 | 8-13 | 30% | 15-10 | 40% |
| Vòng 9 | 8-12 | 33% | 15-8 | 44% |
| Vòng 8 | 8-11 | 38% | 14-8 | 38% |
| Vòng 7 | 8-10 | 43% | 11-7 | 29% |
| Vòng 6 | 6-9 | 33% | 8-7 | 17% |
| Vòng 5 | 4-8 | 20% | 7-5 | 20% |
| Vòng 4 | 2-7 | 0% | 6-4 | 25% |
| Vòng 3 | 1-5 | 0% | 6-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.05 0/0.5 0.75 | 1 0 0.8 |
| 1.05 0/0.5 0.75 | 1.2 0/0.5 0.6 | |
| 0.6 -0/0.5 1.2 | 0.7 -0/0.5 1.1 | |
| Crown | 1 0/0.5 0.88 | 1.08 0 0.82 |
| 1.21 0/0.5 0.7 | 0.75 -0/0.5 1.17 | |
| 0.66 -0/0.5 1.28 | 1.47 0/0.5 0.58 | |
| Bet365 | 0.93 0/0.5 0.93 | 1.05 0 0.8 |
| 1.15 0.5 0.67 | 1.3 0/0.5 0.6 | |
| 0.62 0 1.25 | 0.67 -0/0.5 1.15 | |
| 0.47 -0/0.5 1.6 | 0.52 -0.5 1.42 | |
| YSB | 0.85 0 1.07 | 1.09 0 0.83 |
| 1.16 0/0.5 0.78 | 0.76 -0/0.5 1.19 | |
| 0.64 -0/0.5 1.38 | 1.49 0/0.5 0.59 | |
| BetVictor | 0.88 0/0.5 0.88 | 1.02 0 0.83 |
| 1.13 0.5 0.68 | 0.7 -0/0.5 1.1 | |
| 0.62 0 1.23 | 1.3 0/0.5 0.58 | |
| 1.45 0.5/1 0.5 | 0.53 -0.5 1.4 | |
| Mansion88 | 0.95 0/0.5 0.95 | 1.16 0 0.78 |
| 0.82 0 1.08 | 0.79 -0/0.5 1.14 | |
| 0.63 -0/0.5 1.4 | 1.47 0/0.5 0.6 | |
| Interwetten | 1.1 0.5 0.65 | 0.9 0 0.8 |
| 0.6 0 1.2 | 0.5 -0.5 1.4 | |
| 0.37 -0.5 1.85 | 1.65 0.5 0.43 | |
| 2.2 1 0.3 | 0.2 -1 3 | |
| 10BET | 0.94 0/0.5 0.92 | 1.02 0 0.85 |
| 1.22 0.5 0.71 | 0.72 -0/0.5 1.2 | |
| 0.65 0 1.32 | 1.41 0/0.5 0.61 | |
| 188BET | 1.01 0/0.5 0.91 | 1.09 0 0.83 |
| 1.23 0/0.5 0.73 | 0.76 -0/0.5 1.19 | |
| 0.67 -0/0.5 1.33 | 1.49 0/0.5 0.59 | |
| 12BET | 0.95 0/0.5 0.95 | 1.13 0 0.8 |
| 0.82 0 1.08 | 0.77 -0/0.5 1.17 | |
| 0.63 -0/0.5 1.4 | 1.42 0/0.5 0.62 | |
| 1.96 0.5/1 0.43 | 2.17 0.5/1 0.38 | |
| Wanbet | 0.96 0/0.5 0.96 | 1.08 0 0.84 |
| 1.23 0.5 0.73 | 0.76 -0/0.5 1.19 | |
| 0.63 -0/0.5 1.4 | 1.4 0/0.5 0.63 | |
| 0.51 -0.5 1.69 | 1.72 0.5 0.5 | |
| 18BET | 0.89 0/0.5 0.89 | 1.03 0 0.79 |
| 1.11 0.5 0.63 | 0.74 -0/0.5 1.09 | |
| 0.59 0 1.19 | 1.37 0/0.5 0.58 | |
| Pinnacle | 1.01 0/0.5 0.86 | 1.07 0 0.85 |
| 0.7 0 1.22 | 0.75 -0/0.5 1.19 | |
| 1.3 0.5 0.65 | 1.46 0/0.5 0.61 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.85 2.5/3 0.85 | 0.8 2.5 0.9 |
| 1.15 3 0.55 | 1 2.5/3 0.7 | |
| 0.75 2.5 0.95 | 0.6 2/2.5 1.1 | |
| Crown | 0.99 2.5/3 0.87 | 1.01 2.5 0.87 |
| 1.07 2.5/3 0.81 | 0.77 2/2.5 1.12 | |
| 0.64 2/2.5 1.31 | 1.26 2.5/3 0.67 | |
| Ladbrokes | 0.67 2.5 1.1 | 0.91 2.5 0.8 |
| 0.2 1.5 3 | 0.28 1.5 2.3 | |
| 1.62 3.5 0.44 | 2.2 3.5 0.3 | |
| 0.05 0.5 9 | 0.06 0.5 9 | |
| Bet365 | 0.93 2.5/3 0.93 | 0.97 2.5 0.87 |
| 0.7 2.5 1.1 | 0.7 2/2.5 1.1 | |
| 1.2 3 0.65 | 1.2 2.5/3 0.65 | |
| 1.42 3/3.5 0.52 | 1.6 3 0.47 | |
| William Hill | 0.7 2.5 1.05 | 0.91 2.5 0.8 |
| YSB | 0.87 2.5 1.04 | 1.02 2.5 0.89 |
| 1.08 2.5/3 0.83 | 1.28 2.5/3 0.69 | |
| 0.65 2/2.5 1.34 | 0.78 2/2.5 1.14 | |
| BetVictor | 0.89 2.5/3 0.89 | 1 2.5 0.85 |
| 0.7 2.5 1.12 | 0.7 2/2.5 1.08 | |
| 1.2 3 0.65 | 1.25 2.5/3 0.62 | |
| 1.5 3/3.5 0.5 | 0.48 2 1.6 | |
| Mansion88 | 0.94 2.5/3 0.94 | 1.01 2.5 0.89 |
| 0.73 2.5 1.17 | 0.76 2/2.5 1.16 | |
| 0.63 2/2.5 1.37 | 1.25 2.5/3 0.7 | |
| Interwetten | 0.7 2.5 1.05 | 0.9 2.5 0.8 |
| 1.65 3.5 0.43 | 2.2 3.5 0.3 | |
| 0.2 1.5 3 | 0.3 1.5 2.2 | |
| 3.8 4.5 0.15 | 5 4.5 0.1 | |
| 10BET | 0.99 2.5/3 0.84 | 0.98 2.5 0.85 |
| 0.78 2.5 1.07 | 0.74 2/2.5 1.13 | |
| 1.35 3 0.61 | 1.27 2.5/3 0.65 | |
| 188BET | 1 2.5/3 0.9 | 1.02 2.5 0.88 |
| 1.08 2.5/3 0.82 | 0.78 2/2.5 1.13 | |
| 0.65 2/2.5 1.33 | 1.28 2.5/3 0.68 | |
| 12BET | 0.94 2.5/3 0.94 | 1.01 2.5 0.89 |
| 0.73 2.5 1.17 | 0.76 2/2.5 1.16 | |
| 0.63 2/2.5 1.36 | 1.25 2.5/3 0.7 | |
| 1.61 3 0.52 | 1.78 3 0.46 | |
| Wanbet | 0.95 2.5/3 0.95 | 1.02 2.5 0.88 |
| 0.75 2.5 1.17 | 0.78 2/2.5 1.13 | |
| 0.65 2/2.5 1.33 | 1.28 2.5/3 0.68 | |
| 1.63 3 0.51 | 1.61 3 0.52 | |
| 18BET | 0.89 2.5/3 0.89 | 0.95 2.5 0.85 |
| 0.67 2.5 1.06 | 0.72 2/2.5 1.12 | |
| 1.14 3 0.61 | 1.22 2.5/3 0.66 | |
| Pinnacle | 0.97 2.5/3 0.88 | 0.99 2.5 0.89 |
| 0.77 2.5 1.1 | 0.74 2/2.5 1.18 | |
| 1.29 3 0.65 | 1.26 2.5/3 0.69 | |
| Nhà cái #48 | 0.82 2.5 0.88 | 0.82 2.5 0.88 |
| 1.05 2.5/3 0.68 | 1.05 2.5/3 0.68 | |
| 2.05 3.5 0.32 | 2.05 3.5 0.32 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 2.3 3.47 2.58 | 2.48 3.47 2.4 |
| Crown | 2.27 3.8 2.9 | 2.82 3.4 2.47 |
| Ladbrokes | 2.1 3.3 2.9 | 2.7 3.1 2.35 |
| SNAI | 2.25 3.5 2.9 | 2.25 3.5 2.9 |
| Bet365 | 2.1 3.5 2.9 | 2.8 3.4 2.45 |
| William Hill | 2.15 3.7 3 | 2.75 3.3 2.45 |
| YSB | 2.45 3.6 2.7 | 2.8 3.4 2.47 |
| BetVictor | 2.15 3.6 3 | 2.75 3.3 2.5 |
| Mansion88 | 2.25 3.45 2.85 | 2.91 3.35 2.44 |
| Interwetten | 2.2 3.6 2.9 | 2.65 3.25 2.45 |
| 10BET | 2.25 3.6 3.15 | 2.8 3.35 2.6 |
| 188BET | 2.27 3.8 2.9 | 2.82 3.4 2.47 |
| 12BET | 2.15 3.55 2.98 | 2.91 3.35 2.44 |
| Wanbet | 2.16 3.6 2.93 | 2.68 3.36 2.43 |
| 18BET | 2.15 3.5 3 | 2.7 3.3 2.35 |
| Pinnacle | 2.31 3.63 3.02 | 2.87 3.48 2.56 |
| Nhà cái #48 | 2.48 3.25 2.39 | 2.58 3.15 2.35 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.71 0 1.04 | 0.9 0 0.85 |
| Crown | 0.77 0 1.12 | 1.03 0 0.85 |
| 1.51 0/0.5 0.54 | 0.55 -0/0.5 1.49 | |
| Bet365 | 0.7 0 1.1 | 0.95 0 0.85 |
| YSB | 0.88 0 1.02 | 1.05 0 0.85 |
| 1.48 0/0.5 0.57 | 0.57 -0/0.5 1.48 | |
| Mansion88 | 0.85 0 1.03 | 1.04 0 0.84 |
| 1.44 0/0.5 0.57 | 0.53 -0/0.5 1.58 | |
| Interwetten | 0.65 0 1.1 | 0.9 0 0.8 |
| 10BET | 0.69 0 1.15 | 0.94 0 0.85 |
| 1.26 0/0.5 0.62 | 0.51 -0/0.5 1.53 | |
| 1.83 0.5 0.42 | 1.65 0/0.5 0.47 | |
| 188BET | 0.78 0 1.11 | 1.04 0 0.84 |
| 1.53 0/0.5 0.53 | 0.56 -0/0.5 1.47 | |
| 12BET | 0.85 0 1.03 | 1.04 0 0.84 |
| 1.44 0/0.5 0.57 | 0.53 -0/0.5 1.58 | |
| 0.49 -0/0.5 1.63 | 1.75 0/0.5 0.47 | |
| 3.03 0.5/1 0.21 | 3.22 0.5/1 0.19 | |
| Wanbet | 0.71 0 1.23 | 1.03 0 0.87 |
| 1.28 0/0.5 0.68 | 0.55 -0/0.5 1.53 | |
| 18BET | 0.64 0 1.1 | 1.01 0 0.81 |
| 1.17 0/0.5 0.6 | 0.55 -0/0.5 1.46 | |
| 1.69 0.5 0.4 | 1.7 0/0.5 0.47 | |
| Pinnacle | 0.75 0 1.15 | 1 0 0.88 |
| 1.33 0/0.5 0.62 | 0.54 -0/0.5 1.6 | |
| 0.44 -0/0.5 1.86 | 1.75 0/0.5 0.49 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.66 1 1.04 | 0.8 1 0.9 |
| Crown | 0.76 1 1.11 | 0.95 1 0.93 |
| 1.28 1/1.5 0.66 | 0.59 0.5/1 1.4 | |
| Bet365 | 0.7 1 1.1 | 0.93 1 0.88 |
| William Hill | 0.33 0.5 2.25 | 0.36 0.5 2 |
| YSB | 0.85 1 1.05 | 0.97 1 0.93 |
| 1.3 1/1.5 0.66 | 0.61 0.5/1 1.39 | |
| Mansion88 | 0.77 1 1.12 | 0.96 1 0.94 |
| 1.23 1/1.5 0.69 | 0.58 0.5/1 1.47 | |
| Interwetten | 1.55 1.5 0.45 | 0.43 0.5 1.65 |
| 0.33 0.5 2.05 | 1.85 1.5 0.37 | |
| 10BET | 0.71 1 1.05 | 0.86 1 0.87 |
| 1.15 1/1.5 0.65 | 1.35 1/1.5 0.55 | |
| 0.47 0.5/1 1.57 | 0.55 0.5/1 1.36 | |
| 188BET | 0.77 1 1.12 | 0.96 1 0.92 |
| 1.29 1/1.5 0.65 | 0.6 0.5/1 1.38 | |
| 12BET | 0.77 1 1.12 | 0.96 1 0.94 |
| 1.23 1/1.5 0.69 | 0.58 0.5/1 1.47 | |
| 0.54 0.5/1 1.51 | 1.63 1/1.5 0.51 | |
| 1.78 1.5 0.44 | 1.88 1.5 0.41 | |
| Wanbet | 0.74 1 1.19 | 0.96 1 0.94 |
| 1.2 1/1.5 0.73 | 0.6 0.5/1 1.42 | |
| 18BET | 1.04 1/1.5 0.67 | 0.93 1 0.88 |
| 0.61 1 1.15 | 0.58 0.5/1 1.37 | |
| 1.47 1.5 0.47 | 1.4 1/1.5 0.57 | |
| Pinnacle | 0.73 1 1.17 | 0.92 1 0.96 |
| 1.21 1/1.5 0.69 | 1.45 1/1.5 0.6 | |
| 0.47 0.5/1 1.76 | 0.57 0.5/1 1.51 | |
| Nhà cái #48 | 1.75 1.5 0.39 | 1.75 1.5 0.39 |
| 1.27 1/1.5 0.56 | 1.27 1/1.5 0.56 | |
| 2.45 1.5/2 0.25 | 2.45 1.5/2 0.25 |
Xu hướng Inter Miami CF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-0-10 | 33.3% | 6-9 | 40% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-4 | 50% |
| Sân khách | 7 | 1-0-6 | 14.3% | 2-5 | 28.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-2-6 | 46.7% | 3-6 | 20% |
| Sân nhà | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 2-3 | 25% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 1-3 | 14.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Inter Miami CF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng DC United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 9-7 | 56.2% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 8 | 4-1-3 | 50% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-3-4 | 56.2% | 3-8 | 18.8% |
| Sân nhà | 8 | 4-3-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-4 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của DC United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Inter Miami CF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/23 | CF Montreal 1-0 Inter Miami CFHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.6 | 2-4 |
| 23/05/23 | Inter Miami CF 2-1 Nashville SCHT 0-0 · USA Open Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.3 / 3.5 | 4-6 |
| 20/05/23 | Inter Miami CF 1-3 Orlando CityHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0 | B | Tài | 2.53 / 3.25 / 2.87 | 3-2 |
| 17/05/23 | Nashville SC 2-1 Inter Miami CFHT 1-0 · USA Major League Soccer | 1 | H | Tài | 1.49 / 4.05 / 6.2 | 6-4 |
| 13/05/23 | Inter Miami CF 2-1 New England RevolutionHT 2-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.92 / 3.35 / 2.28 | 2-6 |
| 09/05/23 | Inter Miami CF 1-0 Charleston BatteryHT 0-0 · USA Open Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.2 / 5.7 | 1-4 |
| 06/05/23 | Inter Miami CF 2-1 Atlanta UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0 | T | Tài | 2.58 / 3.3 / 2.58 | 3-7 |
| 29/04/23 | Columbus Crew 1-2 Inter Miami CFHT 1-2 · USA Major League Soccer | 1 | T | Tài | 1.5 / 4.1 / 5.9 | 10-5 |
| 26/04/23 | Miami FC 1-1 Inter Miami CFHT 1-0 · USA Open Cup | 0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.45 / 1.99 | 0-11 |
| 22/04/23 | Houston Dynamo 1-0 Inter Miami CFHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.7 / 4.15 | 4-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước DC United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/23 | Toronto FC 2-1 DC UnitedHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0 | B | Tài | 2.56 / 3.3 / 2.59 | 3-6 |
| 20/05/23 | DC United 3-0 Los Angeles GalaxyHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.45 / 3.05 | 2-1 |
| 17/05/23 | Philadelphia Union 0-0 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.79 / 3.7 / 4.5 | 4-4 |
| 13/05/23 | DC United 1-1 Nashville SCHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0 | H | Xỉu | 2.56 / 3.25 / 2.82 | 4-2 |
| 09/05/23 | New York Red Bulls 1-0 DC UnitedHT 1-0 · USA Open Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 4.1 / 6.7 | 2-4 |
| 06/05/23 | FC Cincinnati 2-1 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.3 / 3.8 | 6-6 |
| 29/04/23 | DC United 3-0 Charlotte FCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.9 / 4.25 | 2-5 |
| 26/04/23 | DC United 1-0 Richmond KickersHT 0-0 · USA Open Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.24 / 5.1 / 8.6 | 1-3 |
| 22/04/23 | Orlando City 1-3 DC UnitedHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.65 / 3.4 | 9-3 |
| 15/04/23 | CF Montreal 0-1 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0 | T | Xỉu | 2.58 / 3.5 / 2.65 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo DC United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Inter Miami CF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 6 | 0 | 0 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 5 | 0 | 0 | 5 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
DC United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Inter Miami CF ghi bàn | thủng lưới | DC United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 8% | 8.3% | 8% |
| 16-30' | 8.6% | 14% | 11.1% | 10% |
| 31-45' | 25.7% | 26% | 11.1% | 24% |
| 46-60' | 17.1% | 16% | 25% | 18% |
| 61-75' | 8.6% | 20% | 13.9% | 22% |
| 76-90+' | 25.7% | 10% | 25% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Inter Miami CF ghi bàn | thủng lưới | DC United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.2% | 13.4% | 10.2% | 12.8% |
| 16-30' | 14.8% | 15.9% | 10.2% | 9.6% |
| 31-45' | 23% | 20.7% | 16.9% | 22.3% |
| 46-60' | 13.1% | 11% | 22% | 16% |
| 61-75' | 8.2% | 24.4% | 11.9% | 19.1% |
| 76-90+' | 27.9% | 9.8% | 18.6% | 18.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Inter Miami CF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ phải | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ trái | |
| 24 | Ian Fray | Trung vệ | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Robert Taylor | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Edison Azcona | Tiền đạo cánh trái | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Harvey Neville | Hậu vệ phải | |
| 49 | Shanyder Borgelin | Tiền đạo | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm |
DC United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Andy Najar | Hậu vệ phải | |
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Donovan Pines | Trung vệ | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Lewis OBrien | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | |
| 11 | Taxiarhis Fountas | Hộ công | |
| 33 | Jacob Greene | Hậu vệ trái |