USA Major League Soccer ·

Inter Miami CF vs DC United

Inter Miami CF Inter Miami CF 1
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
DC United DC United

Diễn biến

  1. 7’ K. Miller Thẻ đỏ
  2. 12’ C. Jean Thẻ vàng
  3. 12’ P. Santos Thẻ vàng
  4. 45+1’ C. Benteke Thẻ vàng
  5. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  6. 71’ I. Fray Thẻ vàng
  7. 76’ 0 - 1 D. Pines
  8. 81’ L. Campana Thẻ vàng
  9. 89’ D. Yedlin Thẻ vàng
  10. 90’ 0 - 2 C. Benteke Kiến tạo: V. Palsson
  11. 90+2’ 1 - 2 I. Fray Kiến tạo: R. Taylor
  12. Hết giờ · 1 - 2

Thống kê

31%Kiểm soát bóng69%
4Tổng số cú sút23
1Sút trúng đích6
2Sút ra ngoài13
1Sút bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị3
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
212Số đường chuyền481
142Chuyền chính xác432
67%Tỷ lệ chuyền chính xác90%

Đội hình

Inter Miami CF 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Drake Callender
Hậu vệ
  • 2 DeAndre Yedlin
  • 27 Serhiy Kryvtsov
  • 31 Kamal Miller
  • 33 Franco Negri
Tiền vệ
  • 41 David Ruiz
  • 3 Dixon Jair Arroyo Espinoza ↓
Tiền vệ
  • 14 Corentin Jean ↓
  • 30 Holden Trent
  • 22 Nicolas Marcelo Stefanelli ↓
Tiền đạo
  • 17 Josef Martinez ↓
Dự bị
  • 9 Leonardo Campana Romero ↑
  • 21 Robert Taylor ↑
  • 97 Christopher Mcvey ↑
  • 4 Ryan Sailor ↑
  • 17 Ian Fray ↑
  • 28 Edison Azcona
  • 49 Shanyder Borgelin
  • 32 Noah Allen
  • Carlos Carlos Guedes dos Santos

HLV: Kily Gonzalez

DC United 3-4-1-2
Thủ môn
  • 1 Tyler Miller
Hậu vệ
  • 3 Derrick Williams ↓
  • 15 Steve Birnbaum
  • 23 Donovan Pines
Tiền vệ
  • 43 Mateusz Klich ↓
Tiền vệ
  • 7 Pedro Miguel Martins Santos ↓
  • 44 Gudlaugur Victor Palsson
  • 8 Chris Durkin
  • 14 Andy Najar
Tiền đạo
  • 20 Christian Benteke
  • 11 Taxiarhis Fountas ↓
Dự bị
  • 7 Yamil Asad ↑
  • 11 Cristian Andres Dajome Arboleda ↑
  • 22 Jacob Greene ↑
  • 21 Theodore Ku-Dipietro ↑
  • Erik Hurtado
  • 26 Alex Bono
  • 4 Brendan Hines-Ike
  • Gaoussou Samake
  • 14 Kristian Fletcher

HLV: Rene Weiler

Lực lượng

Inter Miami CF

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 97Dayne St. Clair
  • 3Sergio Reguilón
  • 16Micael dos Santos Silva
  • 2Gonzalo Lujan Melli
  • 17Ian Fray
  • 8Telasco Jose Segovia Perez
  • 42Yannick Bright
  • 7Rodrigo De Paul
  • 9Luis Suarez
  • 19German Berterame
  • 10Lionel Andres Messi

Dự bị trận trước

  • 22David Ayala
  • 4Facundo Mura
  • 24Mateo Silvetti
  • 41David Ruiz
  • 32Noah Allen
  • 34Rocco Rios Novo
  • 37Maximiliano Joel Falcon Picart
  • 56Daniel Pinter
  • 59Preston Plambeck

DC United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Sean Johnson
  • 6Keisuke Kurokawa
  • 15Kye Rowles
  • 3Lucas Bartlett
  • 5Silvan Hefti
  • 7Joao Peglow
  • 23Brandon Servania
  • 4Matti Peltola
  • 8Jared Stroud
  • 9Thai Baribo
  • 11Louis Munteanu

Dự bị trận trước

  • 77Hosei Kijima
  • 25Jackson Hopkins
  • 12William Conner Antley
  • 27Nikola Markovic
  • 30Caden Clark
  • 26Alex Bono
  • 24Jordan Farr
  • 48Gavin Turner
  • 17Jacob Murrell

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 6 lần gặp nhau

1Inter Miami CF thắng
1Hòa
4DC United thắng
Số trận thắngInter Miami CFDC United
Sân nhà của Inter Miami CF02
Sân nhà của DC United12

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 2 Xỉu
Số trận6
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/09/22DC United 2-3 Inter Miami CFHT 1-1 · USA Major League Soccer0/0.5TTài2.34 / 3.75 / 2.825-5
14/05/22Inter Miami CF 2-2 DC UnitedHT 2-1 · USA Major League Soccer0HTài2.58 / 3.4 / 2.724-4
29/01/22Inter Miami CF 0-1 DC UnitedHT 0-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2.11 / 3.7 / 2.683-7
19/06/21DC United 1-0 Inter Miami CFHT 0-0 · USA Major League Soccer0.5/1BXỉu1.73 / 3.6 / 5.11-4
29/05/21Inter Miami CF 0-3 DC UnitedHT 0-2 · USA Major League Soccer0.5BTài2.04 / 3.35 / 3.85-1
07/03/20DC United 2-1 Inter Miami CFHT 0-1 · USA Major League Soccer0/0.5BTài2.33 / 3.5 / 2.956-3

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Inter Miami CF

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.76%
Hòa7 20.59%
Thua cách biệt 1 bàn11 32.35%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 20.59%

DC United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.65%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.76%
Hòa10 29.41%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 23.53%

So sánh theo vòng

Inter Miami CF
BT-BB
% thắngDC United
BT-BB
% thắng
Vòng 2017-3325%28-2730%
Vòng 1917-3026%26-2432%
Vòng 1817-2728%25-2333%
Vòng 1717-2329%23-2229%
Vòng 1616-2131%22-2031%
Vòng 1514-1933%19-1827%
Vòng 1412-1929%19-1629%
Vòng 1310-1923%18-1531%
Vòng 1210-1825%16-1233%
Vòng 1110-1627%15-1036%
Vòng 108-1330%15-1040%
Vòng 98-1233%15-844%
Vòng 88-1138%14-838%
Vòng 78-1043%11-729%
Vòng 66-933%8-717%
Vòng 54-820%7-520%
Vòng 42-70%6-425%
Vòng 31-50%6-433%
Vòng 20-20%3-40%
Vòng 10-10%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.05 0/0.5 0.751 0 0.8
1.05 0/0.5 0.751.2 0/0.5 0.6
0.6 -0/0.5 1.20.7 -0/0.5 1.1
Crown1 0/0.5 0.881.08 0 0.82
1.21 0/0.5 0.70.75 -0/0.5 1.17
0.66 -0/0.5 1.281.47 0/0.5 0.58
Bet3650.93 0/0.5 0.931.05 0 0.8
1.15 0.5 0.671.3 0/0.5 0.6
0.62 0 1.250.67 -0/0.5 1.15
0.47 -0/0.5 1.60.52 -0.5 1.42
YSB0.85 0 1.071.09 0 0.83
1.16 0/0.5 0.780.76 -0/0.5 1.19
0.64 -0/0.5 1.381.49 0/0.5 0.59
BetVictor0.88 0/0.5 0.881.02 0 0.83
1.13 0.5 0.680.7 -0/0.5 1.1
0.62 0 1.231.3 0/0.5 0.58
1.45 0.5/1 0.50.53 -0.5 1.4
Mansion880.95 0/0.5 0.951.16 0 0.78
0.82 0 1.080.79 -0/0.5 1.14
0.63 -0/0.5 1.41.47 0/0.5 0.6
Interwetten1.1 0.5 0.650.9 0 0.8
0.6 0 1.20.5 -0.5 1.4
0.37 -0.5 1.851.65 0.5 0.43
2.2 1 0.30.2 -1 3
10BET0.94 0/0.5 0.921.02 0 0.85
1.22 0.5 0.710.72 -0/0.5 1.2
0.65 0 1.321.41 0/0.5 0.61
188BET1.01 0/0.5 0.911.09 0 0.83
1.23 0/0.5 0.730.76 -0/0.5 1.19
0.67 -0/0.5 1.331.49 0/0.5 0.59
12BET0.95 0/0.5 0.951.13 0 0.8
0.82 0 1.080.77 -0/0.5 1.17
0.63 -0/0.5 1.41.42 0/0.5 0.62
1.96 0.5/1 0.432.17 0.5/1 0.38
Wanbet0.96 0/0.5 0.961.08 0 0.84
1.23 0.5 0.730.76 -0/0.5 1.19
0.63 -0/0.5 1.41.4 0/0.5 0.63
0.51 -0.5 1.691.72 0.5 0.5
18BET0.89 0/0.5 0.891.03 0 0.79
1.11 0.5 0.630.74 -0/0.5 1.09
0.59 0 1.191.37 0/0.5 0.58
Pinnacle1.01 0/0.5 0.861.07 0 0.85
0.7 0 1.220.75 -0/0.5 1.19
1.3 0.5 0.651.46 0/0.5 0.61

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.85 2.5/3 0.850.8 2.5 0.9
1.15 3 0.551 2.5/3 0.7
0.75 2.5 0.950.6 2/2.5 1.1
Crown0.99 2.5/3 0.871.01 2.5 0.87
1.07 2.5/3 0.810.77 2/2.5 1.12
0.64 2/2.5 1.311.26 2.5/3 0.67
Ladbrokes0.67 2.5 1.10.91 2.5 0.8
0.2 1.5 30.28 1.5 2.3
1.62 3.5 0.442.2 3.5 0.3
0.05 0.5 90.06 0.5 9
Bet3650.93 2.5/3 0.930.97 2.5 0.87
0.7 2.5 1.10.7 2/2.5 1.1
1.2 3 0.651.2 2.5/3 0.65
1.42 3/3.5 0.521.6 3 0.47
William Hill0.7 2.5 1.050.91 2.5 0.8
YSB0.87 2.5 1.041.02 2.5 0.89
1.08 2.5/3 0.831.28 2.5/3 0.69
0.65 2/2.5 1.340.78 2/2.5 1.14
BetVictor0.89 2.5/3 0.891 2.5 0.85
0.7 2.5 1.120.7 2/2.5 1.08
1.2 3 0.651.25 2.5/3 0.62
1.5 3/3.5 0.50.48 2 1.6
Mansion880.94 2.5/3 0.941.01 2.5 0.89
0.73 2.5 1.170.76 2/2.5 1.16
0.63 2/2.5 1.371.25 2.5/3 0.7
Interwetten0.7 2.5 1.050.9 2.5 0.8
1.65 3.5 0.432.2 3.5 0.3
0.2 1.5 30.3 1.5 2.2
3.8 4.5 0.155 4.5 0.1
10BET0.99 2.5/3 0.840.98 2.5 0.85
0.78 2.5 1.070.74 2/2.5 1.13
1.35 3 0.611.27 2.5/3 0.65
188BET1 2.5/3 0.91.02 2.5 0.88
1.08 2.5/3 0.820.78 2/2.5 1.13
0.65 2/2.5 1.331.28 2.5/3 0.68
12BET0.94 2.5/3 0.941.01 2.5 0.89
0.73 2.5 1.170.76 2/2.5 1.16
0.63 2/2.5 1.361.25 2.5/3 0.7
1.61 3 0.521.78 3 0.46
Wanbet0.95 2.5/3 0.951.02 2.5 0.88
0.75 2.5 1.170.78 2/2.5 1.13
0.65 2/2.5 1.331.28 2.5/3 0.68
1.63 3 0.511.61 3 0.52
18BET0.89 2.5/3 0.890.95 2.5 0.85
0.67 2.5 1.060.72 2/2.5 1.12
1.14 3 0.611.22 2.5/3 0.66
Pinnacle0.97 2.5/3 0.880.99 2.5 0.89
0.77 2.5 1.10.74 2/2.5 1.18
1.29 3 0.651.26 2.5/3 0.69
Nhà cái #480.82 2.5 0.880.82 2.5 0.88
1.05 2.5/3 0.681.05 2.5/3 0.68
2.05 3.5 0.322.05 3.5 0.32

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot2.3 3.47 2.582.48 3.47 2.4
Crown2.27 3.8 2.92.82 3.4 2.47
Ladbrokes2.1 3.3 2.92.7 3.1 2.35
SNAI2.25 3.5 2.92.25 3.5 2.9
Bet3652.1 3.5 2.92.8 3.4 2.45
William Hill2.15 3.7 32.75 3.3 2.45
YSB2.45 3.6 2.72.8 3.4 2.47
BetVictor2.15 3.6 32.75 3.3 2.5
Mansion882.25 3.45 2.852.91 3.35 2.44
Interwetten2.2 3.6 2.92.65 3.25 2.45
10BET2.25 3.6 3.152.8 3.35 2.6
188BET2.27 3.8 2.92.82 3.4 2.47
12BET2.15 3.55 2.982.91 3.35 2.44
Wanbet2.16 3.6 2.932.68 3.36 2.43
18BET2.15 3.5 32.7 3.3 2.35
Pinnacle2.31 3.63 3.022.87 3.48 2.56
Nhà cái #482.48 3.25 2.392.58 3.15 2.35

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.71 0 1.040.9 0 0.85
Crown0.77 0 1.121.03 0 0.85
1.51 0/0.5 0.540.55 -0/0.5 1.49
Bet3650.7 0 1.10.95 0 0.85
YSB0.88 0 1.021.05 0 0.85
1.48 0/0.5 0.570.57 -0/0.5 1.48
Mansion880.85 0 1.031.04 0 0.84
1.44 0/0.5 0.570.53 -0/0.5 1.58
Interwetten0.65 0 1.10.9 0 0.8
10BET0.69 0 1.150.94 0 0.85
1.26 0/0.5 0.620.51 -0/0.5 1.53
1.83 0.5 0.421.65 0/0.5 0.47
188BET0.78 0 1.111.04 0 0.84
1.53 0/0.5 0.530.56 -0/0.5 1.47
12BET0.85 0 1.031.04 0 0.84
1.44 0/0.5 0.570.53 -0/0.5 1.58
0.49 -0/0.5 1.631.75 0/0.5 0.47
3.03 0.5/1 0.213.22 0.5/1 0.19
Wanbet0.71 0 1.231.03 0 0.87
1.28 0/0.5 0.680.55 -0/0.5 1.53
18BET0.64 0 1.11.01 0 0.81
1.17 0/0.5 0.60.55 -0/0.5 1.46
1.69 0.5 0.41.7 0/0.5 0.47
Pinnacle0.75 0 1.151 0 0.88
1.33 0/0.5 0.620.54 -0/0.5 1.6
0.44 -0/0.5 1.861.75 0/0.5 0.49

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.66 1 1.040.8 1 0.9
Crown0.76 1 1.110.95 1 0.93
1.28 1/1.5 0.660.59 0.5/1 1.4
Bet3650.7 1 1.10.93 1 0.88
William Hill0.33 0.5 2.250.36 0.5 2
YSB0.85 1 1.050.97 1 0.93
1.3 1/1.5 0.660.61 0.5/1 1.39
Mansion880.77 1 1.120.96 1 0.94
1.23 1/1.5 0.690.58 0.5/1 1.47
Interwetten1.55 1.5 0.450.43 0.5 1.65
0.33 0.5 2.051.85 1.5 0.37
10BET0.71 1 1.050.86 1 0.87
1.15 1/1.5 0.651.35 1/1.5 0.55
0.47 0.5/1 1.570.55 0.5/1 1.36
188BET0.77 1 1.120.96 1 0.92
1.29 1/1.5 0.650.6 0.5/1 1.38
12BET0.77 1 1.120.96 1 0.94
1.23 1/1.5 0.690.58 0.5/1 1.47
0.54 0.5/1 1.511.63 1/1.5 0.51
1.78 1.5 0.441.88 1.5 0.41
Wanbet0.74 1 1.190.96 1 0.94
1.2 1/1.5 0.730.6 0.5/1 1.42
18BET1.04 1/1.5 0.670.93 1 0.88
0.61 1 1.150.58 0.5/1 1.37
1.47 1.5 0.471.4 1/1.5 0.57
Pinnacle0.73 1 1.170.92 1 0.96
1.21 1/1.5 0.691.45 1/1.5 0.6
0.47 0.5/1 1.760.57 0.5/1 1.51
Nhà cái #481.75 1.5 0.391.75 1.5 0.39
1.27 1/1.5 0.561.27 1/1.5 0.56
2.45 1.5/2 0.252.45 1.5/2 0.25

Xu hướng Inter Miami CF

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng155-0-1033.3%6-940%
Sân nhà84-0-450%4-450%
Sân khách71-0-614.3%2-528.6%
6 trận gần nhất · kèoTTBBBB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng157-2-646.7%3-620%
Sân nhà83-2-337.5%2-325%
Sân khách74-0-357.1%1-314.3%
6 trận gần nhất · kèoHTBBTH33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiHHXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Inter Miami CF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng DC United

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng167-2-743.8%9-756.2%
Sân nhà83-1-437.5%5-362.5%
Sân khách84-1-350%4-450%
6 trận gần nhất · kèoBBTTBB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng169-3-456.2%3-818.8%
Sân nhà84-3-150%0-40%
Sân khách85-0-362.5%3-437.5%
6 trận gần nhất · kèoTHTHBT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của DC United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Inter Miami CF

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inter Miami CF. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước DC United

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
27/05/23Toronto FC 2-1 DC UnitedHT 1-0 · USA Major League Soccer0BTài2.56 / 3.3 / 2.593-6
20/05/23DC United 3-0 Los Angeles GalaxyHT 0-0 · USA Major League Soccer0/0.5TTài2.16 / 3.45 / 3.052-1
17/05/23Philadelphia Union 0-0 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer0.5/1TXỉu1.79 / 3.7 / 4.54-4
13/05/23DC United 1-1 Nashville SCHT 0-0 · USA Major League Soccer0HXỉu2.56 / 3.25 / 2.824-2
09/05/23New York Red Bulls 1-0 DC UnitedHT 1-0 · USA Open Cup1/1.5TXỉu1.37 / 4.1 / 6.72-4
06/05/23FC Cincinnati 2-1 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer0.5BTài1.94 / 3.3 / 3.86-6
29/04/23DC United 3-0 Charlotte FCHT 1-0 · USA Major League Soccer0.5/1TTài1.79 / 3.9 / 4.252-5
26/04/23DC United 1-0 Richmond KickersHT 0-0 · USA Open Cup1.5/2BXỉu1.24 / 5.1 / 8.61-3
22/04/23Orlando City 1-3 DC UnitedHT 1-1 · USA Major League Soccer0.5TTài2.07 / 3.65 / 3.49-3
15/04/23CF Montreal 0-1 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer0TXỉu2.58 / 3.5 / 2.653-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo DC United. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Inter Miami CF thắng40.98%
Hòa26.75%
DC United thắng32.27%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Inter Miami CF

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng7260077
Sân nhà2150056
Sân khách5110021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400104006
Sân nhà300101003
Sân khách100003003

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2001402041
Sân nhà1001302040
Sân khách1000100001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2001202001
Sân nhà1001202000
Sân khách1000000001

DC United

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng46240517
Sân nhà13130410
Sân khách3311017

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng211341004
Sân nhà211120001
Sân khách000221003

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0201222157
Sân nhà0101201054
Sân khách0100021103

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0201220023
Sân nhà0101200021
Sân khách0100020002

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútInter Miami CF
ghi bàn
thủng lướiDC United
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.6%8%8.3%8%
16-30'8.6%14%11.1%10%
31-45'25.7%26%11.1%24%
46-60'17.1%16%25%18%
61-75'8.6%20%13.9%22%
76-90+'25.7%10%25%16%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútInter Miami CF
ghi bàn
thủng lướiDC United
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.2%13.4%10.2%12.8%
16-30'14.8%15.9%10.2%9.6%
31-45'23%20.7%16.9%22.3%
46-60'13.1%11%22%16%
61-75'8.2%24.4%11.9%19.1%
76-90+'27.9%9.8%18.6%18.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Inter Miami CF

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.38điểm trung bình
7.826.055.346.396.27.417.296.387.446.67

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Drake CallenderThủ môn7.8
31Kamal MillerTrung vệ6.9
3Dixon Jair Arroyo EspinozaTiền vệ phòng ngự6.8
30Holden TrentTiền vệ trung tâm6.7
2DeAndre YedlinHậu vệ phải6.5
33Franco NegriHậu vệ trái6.5
24Ian FrayTrung vệ6.4
22Nicolas Marcelo StefanelliTiền đạo cắm6.4
16Robert TaylorTiền đạo cánh trái6.2
28Edison AzconaTiền đạo cánh trái6.2
41David RuizTiền đạo cắm6.1
27Serhiy KryvtsovTrung vệ6.1
17Josef MartinezTiền đạo cắm6.1
18Harvey NevilleHậu vệ phải6.1
49Shanyder BorgelinTiền đạo6
9Leonardo Campana RomeroTiền đạo cắm5.4

DC United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.81điểm trung bình
6.166.218.087.386.326.327.127.286.696.29

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Pedro Miguel Martins SantosTiền đạo cánh phải7.5
14Andy NajarHậu vệ phải7.4
20Christian BentekeTiền đạo cắm7.3
21Theodore Ku-DipietroTiền vệ tấn công7.1
23Donovan PinesTrung vệ7.1
43Mateusz KlichTiền vệ trung tâm7
8Chris DurkinTiền vệ phòng ngự7
17Lewis OBrienTiền vệ trung tâm6.9
44Gudlaugur Victor PalssonTiền vệ phòng ngự6.8
3Derrick WilliamsTrung vệ6.6
1Tyler MillerThủ môn6.2
11Taxiarhis FountasHộ công6
33Jacob GreeneHậu vệ trái5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕