VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Honduras vs Costa Rica
Honduras
Costa Rica
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Edrick Menjivar
- 14 Andy Najar
- 15 Getsel Montes ↓
- 3 Marcelo Santos
- 5 Kervin Arriaga
- 23 Jorge E.Rodriguez Alvarez ↓
- 20 Deybi Flores
- 8 Joseph Yeramid Rosales Erazo
- 11 Jorge Benguche ↓
- 12 Romell Quioto ↓
- 17 Luis Enrique Palma Oseguera ↓
- Justin Arboleda Buenanos ↑
- Luis Crisanto
- Franklin Flores
- 10 Giovanni Alexander Lopez Yepes ↑
- 22 Luis Aurelio Lopez Fernandez
- Anthony Lozano
- Denis Melendez
- 22 Luis Ortiz
- 8 Carlos Enrique Pineda Lopez
- José Pintos ↑
- 4 Luis Vega ↑
- 17 Alexy Vega ↑
HLV: Jose Francisco Molina
- 1 Keylor Navas Gamboa
- 15 Francisco Calvo Quesada
- 3 Jeyland Mitchell ↓
- 6 Alexis Yohaslin Gamboa Rojas
- 4 Juan Pablo Vargas
- 19 Kendall Jamaal Waston Manley
- 2 Aaron Murillo ↓
- 10 Josimar Alcocer
- 14 Orlando Moises Galo Calderon
- 9 Manfred Alonso Ugalde Arce ↓
- 12 Alonso Martinez ↓
- 1 Esteban Alvarado Brown
- Alejandro Bran
- 18 Julio Cascante
- 8 Allan Cruz ↑
- Alexandre Lezcano Veliz
- 41 Warren Steven Madrigal Molina
- 17 Juan Carlos Morales ↑
- 5 Joseph Mora
- 22 Creichel Perez
- 5 Haxzel Quiros ↑
- 77 Kenneth Vargas
- 11 Alvaro Jose Zamora Mata ↑
HLV: Fernando Ariel Batista
Lực lượng
Honduras
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edrick Menjivar
- 6Cristopher Aaron Melendez Suazo
- 21Giancarlos Sacaza
- 2Denil Maldonado
- 8Joseph Yeramid Rosales Erazo
- 5Kervin Arriaga
- 16Edwin Rodriguez
- 18Dereck Moncada
- 10Luis Enrique Palma Oseguera
- 7Rigoberto Rivas
- 9Jorge Benguche
Dự bị trận trước
- 3Jose Aguilera
- 17Jorge E.Rodriguez Alvarez
- 11Exon Saturnino Arzu Suazo
- 13Clinton Bennet
- 26Cristian Canales
- 24Keyrol Figueroa
- 12Alex Naid Guity Barrios
- 19Kevin Güity
- 25Jeffry Miranda
- 22Luis Ortiz
- 14Alejandro Reyes
- 15David Ruiz
- 4Luis Vega
Costa Rica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Patrick Sequeira
- 2Shawn Johnson Edwards
- 3Jeyland Mitchell
- 5Fernan Faerron
- 8Darril Araya
- 4Aaron Salazar
- 17Juan Carlos Morales
- 14Orlando Moises Galo Calderon
- 12Andrey Soto
- 10Josimar Alcocer
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị trận trước
- 13Luis Flores
- 23Abraham Madriz
- 18Bayron Mora
- 11Cristopher Nunez
- 6Joseth Peraza
- 20Haxzel Quiros
- 21Doryan Rodriguez
- 7John Ruiz
- 19Orlando Sinclair
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Honduras | Costa Rica |
|---|---|---|
| Sân nhà của Honduras | 3 | 1 |
| Sân nhà của Costa Rica | 1 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/24 | Costa Rica 3-1 HondurasHT 1-1 · Copa America | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.05 / 3.05 | 2-6 |
| 16/11/21 | Costa Rica 2-1 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5 | B | Tài | 2.07 / 2.87 / 3.7 | 13-6 |
| 07/10/21 | Honduras 0-0 Costa RicaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 2.73 / 3.3 | 7-6 |
| 06/06/21 | Honduras 2-2 Costa RicaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 2.81 / 2.49 | 13-1 |
| 07/10/17 | Costa Rica 1-1 HondurasHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5/1 | T | H | 1.69 / 3.5 / 5.2 | 2-6 |
| 07/07/17 | Honduras 0-1 Costa RicaHT 0-1 · Concacaf Gold | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.45 / 2.96 / 2.36 | 4-9 |
| 28/03/17 | Honduras 1-1 Costa RicaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0 | H | H | 2.7 / 3.05 / 2.66 | 3-3 |
| 20/01/17 | Honduras 1-1 Costa RicaHT 1-0 · UNCAF Nations Cup | 0/0.5 | T | H | 3.3 / 2.9 / 2.2 | 3-4 |
| 11/10/13 | Honduras 1-0 Costa RicaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 3.35 / 4.55 | 3-4 |
| 21/07/13 | Costa Rica 0-1 HondurasHT 0-0 · Concacaf Gold | 0 | T | Xỉu | 2.6 / 2.6 / 3 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Honduras
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Costa Rica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Honduras BT-BB | % thắng | Costa Rica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-25 | 55% | 46-25 | 45% |
| Vòng 19 | 29-24 | 53% | 46-25 | 47% |
| Vòng 18 | 28-22 | 56% | 46-22 | 50% |
| Vòng 17 | 24-22 | 53% | 44-21 | 47% |
| Vòng 16 | 23-20 | 56% | 41-21 | 44% |
| Vòng 15 | 20-18 | 53% | 40-20 | 47% |
| Vòng 14 | 20-18 | 57% | 37-20 | 43% |
| Vòng 13 | 18-18 | 54% | 37-19 | 46% |
| Vòng 12 | 18-14 | 58% | 35-17 | 50% |
| Vòng 11 | 17-12 | 64% | 35-14 | 55% |
| Vòng 10 | 12-9 | 60% | 28-14 | 50% |
| Vòng 9 | 10-9 | 56% | 22-13 | 44% |
| Vòng 8 | 9-9 | 50% | 22-11 | 50% |
| Vòng 7 | 7-9 | 43% | 14-11 | 43% |
| Vòng 6 | 7-3 | 50% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 5-3 | 40% | 8-7 | 20% |
| Vòng 4 | 3-2 | 25% | 6-6 | 0% |
| Vòng 3 | 2-1 | 33% | 6-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Honduras
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/25 | Honduras 2-0 NicaraguaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 4.19 / 6.6 | 6-3 |
| 05/09/25 | Haiti 0-0 HondurasHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0 | H | Xỉu | 2.62 / 3 / 2.45 | 8-5 |
| 02/07/25 | Mexico 1-0 HondurasHT 0-0 · Concacaf Gold | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.39 / 4.44 / 7.2 | 2-5 |
| 28/06/25 | Panama 1-1 HondurasHT 1-0 · Concacaf Gold | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.45 / 4.19 | 13-5 |
| 24/06/25 | Honduras 2-1 CuracaoHT 1-1 · Concacaf Gold | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.1 / 3.5 | 4-4 |
| 21/06/25 | Honduras 2-0 El SalvadorHT 1-0 · Concacaf Gold | 0.5/1 | T | H | 1.62 / 3.4 / 5.9 | 1-6 |
| 17/06/25 | Canada 6-0 HondurasHT 2-0 · Concacaf Gold | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.7 / 6.9 | 3-3 |
| 10/06/25 | Honduras 2-0 Antigua BarbudaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3/3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 12 / 20 | 16-1 |
| 07/06/25 | Cayman Islands 0-1 HondurasHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 4/4.5 | B | Xỉu | 17 / 13.5 / 1.01 | 0-15 |
| 25/03/25 | Honduras 2-0 BermudaHT 0-0 · Concacaf Gold | 2.5 | B | Xỉu | 1.08 / 8.3 / 13 | 10-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Costa Rica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/25 | Costa Rica 3-3 HaitiHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.3 / 5.8 | 10-4 |
| 05/09/25 | Nicaragua 1-1 Costa RicaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1 | B | Xỉu | 6.4 / 3.9 / 1.41 | 4-6 |
| 29/06/25 | USA 2-2 Costa RicaHT 1-1 · Concacaf Gold | 1 | T | Tài | 1.58 / 3.6 / 7 | 9-2 |
| 22/06/25 | Mexico 0-0 Costa RicaHT 0-0 · Concacaf Gold | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 3.75 / 5.2 | 3-3 |
| 18/06/25 | Costa Rica 2-1 Dominican RepublicHT 1-1 · Concacaf Gold | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.75 / 6.1 | 5-6 |
| 15/06/25 | Costa Rica 4-3 SurinameHT 2-1 · Concacaf Gold | 1 | H | Tài | 1.47 / 3.95 / 6.9 | 9-2 |
| 10/06/25 | Costa Rica 2-1 Trinidad and TobagoHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5 | B | H | 1.25 / 5.1 / 8 | 8-3 |
| 07/06/25 | Bahamas 0-8 Costa RicaHT 0-3 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 5.5/6 | T | Tài | - / - / - | 0-10 |
| 28/05/25 | Catalonia 2-0 Costa RicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/25 | Costa Rica 6-1 BelizeHT 4-0 · Concacaf Gold | 4.5 | T | Tài | 1.01 / 13.5 / 16.5 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Costa Rica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Honduras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Costa Rica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Honduras ghi bàn | thủng lưới | Costa Rica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8% | 11.4% | 21.3% | 7.7% |
| 16-30' | 8% | 5.7% | 8.2% | 17.9% |
| 31-45' | 14% | 22.9% | 19.7% | 17.9% |
| 46-60' | 24% | 20% | 11.5% | 30.8% |
| 61-75' | 20% | 14.3% | 19.7% | 10.3% |
| 76-90+' | 16% | 14.3% | 16.4% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Honduras ghi bàn | thủng lưới | Costa Rica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.9% | 14.3% | 19.3% | 8.6% |
| 16-30' | 9.5% | 9.5% | 6.8% | 20% |
| 31-45' | 14.3% | 25.4% | 17% | 11.4% |
| 46-60' | 20.6% | 15.9% | 13.6% | 22.9% |
| 61-75' | 20.6% | 14.3% | 19.3% | 12.9% |
| 76-90+' | 15.9% | 12.7% | 18.2% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Honduras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Costa Rica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.