UNCAF Nations Cup ·
Honduras vs Costa Rica
Honduras
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Costa Rica
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Honduras
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edrick Menjivar
- 6Cristopher Aaron Melendez Suazo
- 21Giancarlos Sacaza
- 2Denil Maldonado
- 8Joseph Yeramid Rosales Erazo
- 5Kervin Arriaga
- 16Edwin Rodriguez
- 18Dereck Moncada
- 10Luis Enrique Palma Oseguera
- 7Rigoberto Rivas
- 9Jorge Benguche
Dự bị trận trước
- 3Jose Aguilera
- 17Jorge E.Rodriguez Alvarez
- 11Exon Saturnino Arzu Suazo
- 13Clinton Bennet
- 26Cristian Canales
- 24Keyrol Figueroa
- 12Alex Naid Guity Barrios
- 19Kevin Güity
- 25Jeffry Miranda
- 22Luis Ortiz
- 14Alejandro Reyes
- 15David Ruiz
- 4Luis Vega
Costa Rica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Patrick Sequeira
- 2Shawn Johnson Edwards
- 3Jeyland Mitchell
- 5Fernan Faerron
- 8Darril Araya
- 4Aaron Salazar
- 17Juan Carlos Morales
- 14Orlando Moises Galo Calderon
- 12Andrey Soto
- 10Josimar Alcocer
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị trận trước
- 13Luis Flores
- 23Abraham Madriz
- 18Bayron Mora
- 11Cristopher Nunez
- 6Joseth Peraza
- 20Haxzel Quiros
- 21Doryan Rodriguez
- 7John Ruiz
- 19Orlando Sinclair
Phong độ
Honduras
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Costa Rica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Honduras BT-BB | % thắng | Costa Rica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 19 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 18 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 17 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 16 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 15 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 14 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 13 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 12 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 11 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 10 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 9 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 8 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 7 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 6 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 5 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 4 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 3 | 5-2 | 100% | 3-0 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 3-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.