German Bundesliga 2 ·
Holstein Kiel vs SC Paderborn 07
Holstein Kiel
SC Paderborn 07
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 21 Jonas Krumrey
- 13 Ivan Nekic
- 26 David Zec
- 6 Marko Ivezic
- 28 Jonas Meffert
- 29 Niklas Niehoff
- 8 Umut Tohumcu
- 10 Jonas Torrissen Therkelsen
- 47 John Tolkin
- 7 Steven Skrzybski
- 19 Phil Harres
- 22 Stefan Schwab
- 15 Kasper Davidsen
- 23 Lasse Rosenboom
- 13 Adrian Kapralik
- 9 Aldin Jakupovic
- 4 Marco Komenda
- 1 Timon Moritz Weiner
- Marcus Muller
- 2 Frederik Roslyng
HLV: Marcel Rapp
- 41 Dennis Seimen
- 4 Calvin Brackelmann
- 25 Tjark Scheller
- 20 Felix Gotze
- 9 Nick Batzner
- 11 Sven Michel
- 23 Raphael Obermair
- 26 Sebastian Klaas
- 14 Mika Baur
- 17 Laurin Curda
- 27 Steffen Tigges
- 13 Filip Bilbija
- 7 Kennedy Okpala
- 22 Mattes Hansen
- 16 Luis Engelns
- Ruben Muller
- 1 Markus Schubert
- 9 Lucas Copado
- 3 Jonah Sticker
- 5 Santiago Castaneda
HLV: Ralf Kettemann
Lực lượng
Holstein Kiel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 40Leon Parduzi
- 26David Zec
- 5Noah Madsen
- 32Hiroki Sekine
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 15Kasper Davidsen
- 8Guillermo Balzi
- 11Gyan de Regt
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 9Giorgi Kvilitaia
- 13Ivan Nekic
- 44Mark Richter Monserrat
- 41Lio Rothenhagen
- 7Steven Skrzybski
- 30Tayar Tasdelen
- 47John Tolkin
- 27Ikem Ugoh
- 43Till Wiese
SC Paderborn 07
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 15Nahuel Noll
- 22Mattes Hansen
- 25Tjark Scheller
- 21Jano ter Horst
- 23Raphael Obermair
- 40Gabriel Vidovic
- 5Santiago Castaneda
- 28Laurin Ulrich
- 17Laurin Curda
- 30Stefano Marino
- 18Marvin Pieringer
Dự bị trận trước
- 6Tom Baack
- 20Felix Gotze
- 11Sven Michel
- 2Ruben Muller
- 9Rayan Philippe
- 1Markus Schubert
- 3Jonah Sticker
- 27Steffen Tigges
- 38Deniz Zeitler
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Holstein Kiel | SC Paderborn 07 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Holstein Kiel | 3 | 4 |
| Sân nhà của SC Paderborn 07 | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | SC Paderborn 07 2-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.35 / 3.5 / 2.92 | 3-0 |
| 17/02/24 | SC Paderborn 07 0-4 Holstein KielHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.85 / 2.77 | 6-6 |
| 02/09/23 | Holstein Kiel 2-1 SC Paderborn 07HT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | H | 2.35 / 3.9 / 2.7 | 6-8 |
| 25/02/23 | Holstein Kiel 1-1 SC Paderborn 07HT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 3.7 / 2.6 | 4-3 |
| 20/08/22 | SC Paderborn 07 7-2 Holstein KielHT 5-2 · German Bundesliga 2 | 1 | B | Tài | 1.6 / 4.65 / 4.6 | 2-9 |
| 04/03/22 | Holstein Kiel 3-4 SC Paderborn 07HT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.7 / 2.9 | 4-4 |
| 25/09/21 | SC Paderborn 07 1-2 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | H | 1.92 / 3.9 / 3.65 | 3-11 |
| 27/01/21 | SC Paderborn 07 1-1 Holstein KielHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 3.6 / 2.89 | 5-2 |
| 20/09/20 | Holstein Kiel 1-0 SC Paderborn 07HT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.28 / 3.85 / 2.85 | 3-4 |
| 20/04/19 | Holstein Kiel 1-2 SC Paderborn 07HT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.95 / 2.7 | 6-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
SC Paderborn 07
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 12 | 33.33% |
| Hòa | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Holstein Kiel BT-BB | % thắng | SC Paderborn 07 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-22 | 35% | 35-22 | 60% |
| Vòng 19 | 23-21 | 37% | 33-21 | 58% |
| Vòng 18 | 22-21 | 33% | 32-20 | 61% |
| Vòng 17 | 19-21 | 29% | 29-19 | 59% |
| Vòng 16 | 19-20 | 31% | 28-17 | 63% |
| Vòng 15 | 18-19 | 33% | 28-17 | 67% |
| Vòng 14 | 18-17 | 36% | 27-17 | 64% |
| Vòng 13 | 17-16 | 38% | 25-17 | 62% |
| Vòng 12 | 16-15 | 42% | 23-17 | 58% |
| Vòng 11 | 15-15 | 36% | 21-16 | 55% |
| Vòng 10 | 14-13 | 40% | 17-13 | 50% |
| Vòng 9 | 13-13 | 33% | 15-12 | 44% |
| Vòng 8 | 10-11 | 25% | 14-11 | 50% |
| Vòng 7 | 9-7 | 29% | 12-10 | 43% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 11-10 | 33% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 11-8 | 40% |
| Vòng 4 | 8-5 | 50% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 9-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5-3-9 | 29.4% | 6-10 | 35.3% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 3-5 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-3-8 | 35.3% | 6-7 | 35.3% |
| Sân nhà | 8 | 2-2-4 | 25% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 3-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng SC Paderborn 07
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-0-8 | 52.9% | 8-8 | 47.1% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6-2-9 | 35.3% | 6-11 | 35.3% |
| Sân nhà | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 2-6 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Paderborn 07 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Holstein Kiel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Ferencvarosi TC 0-2 Holstein KielHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 07/01/26 | Holstein Kiel 1-1 ServetteHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 3.85 / 3.95 | 5-7 |
| 20/12/25 | Holstein Kiel 2-1 Dynamo DresdenHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.5 / 3.4 | 7-9 |
| 13/12/25 | Magdeburg 3-3 Holstein KielHT 2-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.6 / 3.35 | 6-4 |
| 07/12/25 | Eintracht Braunschweig 1-1 Holstein KielHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 3.4 / 2.65 | 2-4 |
| 03/12/25 | Hamburger SV 0-0 Holstein KielHT 0-0 · Germany Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 4.15 / 4.1 | 2-7 |
| 29/11/25 | Holstein Kiel 0-1 Hertha BerlinHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.55 / 2.7 | 8-3 |
| 23/11/25 | Kaiserslautern 4-1 Holstein KielHT 4-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.55 / 2.6 | 10-3 |
| 13/11/25 | Holstein Kiel 3-2 Silkeborg IFHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/25 | Holstein Kiel 1-0 Fortuna DusseldorfHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 3.95 / 4 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SC Paderborn 07
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/26 | SC Paderborn 07 3-2 CharleroiHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/12/25 | SC Paderborn 07 2-2 DarmstadtHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.1 / 3.75 / 3.25 | 7-3 |
| 13/12/25 | Karlsruher SC 0-4 SC Paderborn 07HT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 3.35 / 3.7 / 2.08 | 1-6 |
| 06/12/25 | SC Paderborn 07 1-2 SV ElversbergHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.58 / 3.55 / 2.6 | 3-10 |
| 28/11/25 | Schalke 04 2-1 SC Paderborn 07HT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.49 / 3.25 / 2.92 | 3-3 |
| 22/11/25 | SC Paderborn 07 0-2 Hannover 96HT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.5 / 2.95 | 11-4 |
| 09/11/25 | Magdeburg 0-1 SC Paderborn 07HT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.85 / 1.9 | 3-5 |
| 02/11/25 | SC Paderborn 07 2-1 Greuther FurthHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 5.3 / 6.8 | 5-5 |
| 29/10/25 | SC Paderborn 07 1-1 Bayer LeverkusenHT 0-0 · Germany Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.1 / 3.95 / 1.72 | 6-4 |
| 25/10/25 | Dynamo Dresden 1-2 SC Paderborn 07HT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | H | 3.3 / 3.7 / 1.97 | 10-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paderborn 07. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 10 | 2 | 2 | 0 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 6 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
SC Paderborn 07
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 7 | 0 | 2 | 9 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 1 | 3 | 3 | 0 | 1 | 6 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | SC Paderborn 07 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.4% | 4.5% | 9.5% | 12.5% |
| 16-30' | 14.8% | 18.2% | 14.3% | 12.5% |
| 31-45' | 14.8% | 18.2% | 19% | 12.5% |
| 46-60' | 14.8% | 27.3% | 28.6% | 15.6% |
| 61-75' | 14.8% | 13.6% | 9.5% | 15.6% |
| 76-90+' | 14.8% | 4.5% | 14.3% | 15.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | SC Paderborn 07 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.2% | 6.3% | 14.7% | 12.3% |
| 16-30' | 16.4% | 14.1% | 9.3% | 17.5% |
| 31-45' | 18% | 23.4% | 18.7% | 17.5% |
| 46-60' | 11.5% | 26.6% | 18.7% | 14% |
| 61-75' | 11.5% | 12.5% | 13.3% | 15.8% |
| 76-90+' | 18% | 6.3% | 17.3% | 12.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ phải | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ phải | |
| 2 | Frederik Roslyng | Trung vệ | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công |
SC Paderborn 07
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | |
| 11 | Sven Michel | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Nick Batzner | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | |
| 2 | Ruben Muller | Tiền vệ phải | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Luis Engelns | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Lucas Copado | Tiền đạo cánh phải | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng