German Bundesliga 2 ·

Holstein Kiel vs SC Paderborn 07

Holstein Kiel Holstein Kiel
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
SC Paderborn 07 SC Paderborn 07

Diễn biến

  1. 12’ 0 - 1 R. Leipertz Kiến tạo: R. Obermair
  2. 19’ P. Sander Thẻ vàng
  3. 26’ M. Hoffmeier Thẻ vàng
  4. 31’ 1 - 1 T. Rothe
  5. 41’ M. Ivezic Thẻ vàng
  6. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  7. 52’ J. Heuer Thẻ vàng
  8. 56’ VAR
  9. 61’ 2 - 1 S. Skrzybski
  10. 80’ M. Hansen Thẻ vàng
  11. 84’ S. Machino Thẻ vàng
  12. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

44%Kiểm soát bóng56%
21Tổng số cú sút13
6Sút trúng đích3
9Sút ra ngoài4
6Sút bị chặn6
6Phạt góc8
1Việt vị4
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
394Số đường chuyền492
311Chuyền chính xác393
79%Tỷ lệ chuyền chính xác80%

Đội hình

Holstein Kiel 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Timon Moritz Weiner
Hậu vệ
  • 15 Marvin Schulz
  • 4 Patrick Erras
  • 34 Kleine-Bekel C. N.
Tiền vệ
  • 8 Finn Dominik Porath ↓
  • 6 Marko Ivezic
  • 16 Philipp Sander
  • 7 Steven Skrzybski ↓
  • 18 Tom Rothe
Tiền đạo
  • 13 Shuto Machino ↓
  • 9 Benedikt Pichler ↓
Dự bị
  • Lewis Holtby ↑
  • 21 Nicolai Remberg ↑
  • 5 Timo Becker ↑
  • 11 Holmbert Aron Fridjonsson ↑
  • Aurel Wagbe
  • 33 Dahne Thomas
  • 4 Marco Komenda
  • 11 Ba-Muaka Simakala
  • 7 Fiete Arp

HLV: Marcel Rapp

SC Paderborn 07 4-2-3-1
Thủ môn
  • 21 Jannik Huth
Hậu vệ
  • 23 Raphael Obermair ↓
  • 16 Visar Musliu
  • 24 Jannis Heuer
  • 33 Marcel Hoffmeier ↓
Tiền vệ
  • 13 Robert Leipertz ↓
  • 30 Florent Muslija
  • 26 Sebastian Klaas
Tiền vệ
  • 27 Kai Klefisch ↓
  • 22 Mattes Hansen
Tiền đạo
  • 36 Felix Platte ↓
Dự bị
  • 10 Max Kruse ↑
  • Kimberly Ezekwem ↑
  • 39 Adriano Grimaldi ↑
  • 17 Laurin Curda ↑
  • 31 Sirlord Conteh ↑
  • 5 Tobias Muller
  • 5 Marco Schuster
  • 30 Pelle Boevink
  • 33 Niclas Nadj

HLV: Ralf Kettemann

Lực lượng

Holstein Kiel

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Timon Moritz Weiner
  • 40Leon Parduzi
  • 26David Zec
  • 5Noah Madsen
  • 32Hiroki Sekine
  • 28Jonas Meffert
  • 20Adrian Kapralik
  • 15Kasper Davidsen
  • 8Guillermo Balzi
  • 11Gyan de Regt
  • 19Phil Harres

Dự bị trận trước

  • 9Giorgi Kvilitaia
  • 13Ivan Nekic
  • 44Mark Richter Monserrat
  • 41Lio Rothenhagen
  • 7Steven Skrzybski
  • 30Tayar Tasdelen
  • 47John Tolkin
  • 27Ikem Ugoh
  • 43Till Wiese

SC Paderborn 07

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 15Nahuel Noll
  • 22Mattes Hansen
  • 25Tjark Scheller
  • 21Jano ter Horst
  • 23Raphael Obermair
  • 40Gabriel Vidovic
  • 5Santiago Castaneda
  • 28Laurin Ulrich
  • 17Laurin Curda
  • 30Stefano Marino
  • 18Marvin Pieringer

Dự bị trận trước

  • 6Tom Baack
  • 20Felix Gotze
  • 11Sven Michel
  • 2Ruben Muller
  • 9Rayan Philippe
  • 1Markus Schubert
  • 3Jonah Sticker
  • 27Steffen Tigges
  • 38Deniz Zeitler

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 13 lần gặp nhau

4Holstein Kiel thắng
3Hòa
6SC Paderborn 07 thắng
Số trận thắngHolstein KielSC Paderborn 07
Sân nhà của Holstein Kiel24
Sân nhà của SC Paderborn 0722

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Holstein Kiel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn11 32.35%
Thắng cách biệt 1 bàn10 29.41%
Hòa5 14.71%
Thua cách biệt 1 bàn4 11.76%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.76%

SC Paderborn 07

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.65%
Thắng cách biệt 1 bàn9 26.47%
Hòa7 20.59%
Thua cách biệt 1 bàn7 20.59%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 14.71%

So sánh theo vòng

Holstein Kiel
BT-BB
% thắngSC Paderborn 07
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-3260%44-3150%
Vòng 1937-3063%44-3053%
Vòng 1835-2767%41-2850%
Vòng 1732-2565%40-2653%
Vòng 1630-2463%37-2650%
Vòng 1530-2167%35-2453%
Vòng 1430-1871%30-2350%
Vòng 1330-1577%28-2154%
Vòng 1228-1475%25-1950%
Vòng 1125-1082%23-1755%
Vòng 1020-980%23-1660%
Vòng 919-978%21-1556%
Vòng 818-788%17-1250%
Vòng 717-786%13-1243%
Vòng 611-683%13-1050%
Vòng 59-580%11-940%
Vòng 48-575%11-450%
Vòng 36-467%10-367%
Vòng 24-450%3-350%
Vòng 12-0100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1 0/0.5 0.891.09 0/0.5 0.83
1.25 0.5 0.690.73 0 1.23
1.29 0.5 0.691.35 0.5 0.66
0.58 0/0.5 1.510.62 0/0.5 1.42
1.58 0.5/1 0.551.69 0.5/1 0.51
2.22 1 0.372.56 1 0.31
Macauslot0.91 0/0.5 0.890.98 0/0.5 0.82
1.11 0.5 0.691.18 0.5 0.62
0.65 0 1.150.7 0 1.1
Crown0.82 0 1.061.07 0/0.5 0.83
0.75 0 1.140.78 0 1.13
1.21 0.5 0.71.35 0.5 0.64
Bet3650.8 0 1.051.02 0/0.5 0.82
1.05 0/0.5 0.751.05 0.5 0.75
0.6 -0/0.5 1.30.6 0 1.3
0.5 -0.5 1.50.47 -0/0.5 1.6
YSB0.97 0/0.5 0.911.07 0/0.5 0.83
0.75 0 1.151.35 0.5 0.64
1.22 0.5 0.70.79 0 1.12
BetVictor1.06 0/0.5 0.81.02 0/0.5 0.83
0.75 0 1.020.73 0 1.06
1.25 0.5 0.621.2 0.5 0.63
0.58 -0/0.5 1.30.55 -0/0.5 1.35
Mansion880.8 0 1.081.13 0/0.5 0.8
1.06 0/0.5 0.821.35 0.5 0.66
1.23 0.5 0.690.76 0 1.19
Interwetten0.75 0 11.15 0.5 0.67
1.4 0.5 0.570.6 0 1.2
0.45 -0.5 1.750.4 -0.5 2
188BET0.83 0 1.071.07 0/0.5 0.85
0.76 0 1.161.26 0.5 0.71
1.23 0.5 0.710.71 0 1.26
12BET0.8 0 1.081.13 0/0.5 0.8
1.06 0/0.5 0.820.78 0 1.16
1.23 0.5 0.691.42 0.5 0.62
0.58 -0/0.5 1.510.65 -0/0.5 1.36
Wanbet0.79 0 1.071.05 0/0.5 0.85
0.76 0 1.111.17 0.5 0.75
1.29 0.5 0.631.29 0.5 0.67
0.62 -0/0.5 1.380.53 -0/0.5 1.58
18BET0.8 0 10.9 0/0.5 0.9
1.05 0/0.5 0.750.65 0 1.25
0.6 -0/0.5 1.351.15 0.5 0.7
Pinnacle0.92 0 0.950.97 0/0.5 0.93
1.24 0/0.5 0.711.24 0.5 0.71
0.69 -0/0.5 1.280.68 0 1.3
1.56 0.5 0.561.62 0.5/1 0.54
Nhà cái #480.98 0/0.5 0.790.92 0/0.5 0.88

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0 0 00.89 3 1.01
0 0 01.16 3/3.5 0.76
1.2 3.5 0.730.72 2.5/3 1.21
0 0 01.38 3.5 0.62
0 0 01.75 3.5/4 0.47
0 0 00.56 2.5 1.51
Macauslot0.8 3/3.5 0.90.8 3 0.9
1 3.5 0.71 3/3.5 0.7
0.6 3 1.10.6 2.5/3 1.1
Crown0.96 3/3.5 0.90.9 3 0.98
1.09 3.5 0.791.14 3/3.5 0.75
0.66 3 1.280.69 2.5/3 1.23
Ladbrokes0.53 2.5 1.350.53 2.5 1.37
0.17 1.5 3.750.15 1.5 3.8
1.3 3.5 0.531.3 3.5 0.57
Bet3650.88 3/3.5 0.980.87 3 0.97
0.62 3 1.250.65 2.5/3 1.2
1.05 3.5 0.751.07 3/3.5 0.72
1.35 3.5/4 0.571.3 3.5 0.6
William Hill0.5 2.5 1.50.53 2.5 1.38
YSB0.89 3/3.5 0.990.9 3 0.98
1.1 3.5 0.790.69 2.5/3 1.24
0.66 3 1.281.15 3/3.5 0.75
BetVictor0.9 3 0.930.89 3 0.95
1.12 3/3.5 0.681.12 3/3.5 0.68
0.65 2.5/3 1.150.63 2.5/3 1.2
1.38 3.5 0.551.38 3.5 0.55
Mansion880.91 3 0.950.89 3 1.01
0.99 3/3.5 0.871.16 3/3.5 0.76
1.14 3.5 0.730.72 2.5/3 1.22
Interwetten1.3 3.5 0.61.3 3.5 0.57
0.53 2.5 1.450.53 2.5 1.45
2.8 4.5 0.252.85 4.5 0.22
0.15 1.5 4.50.17 1.5 4.25
10BET0.8 3 0.870.83 3 0.87
1.02 3/3.5 0.681.06 3/3.5 0.68
0.63 2.5/3 1.10.65 2.5/3 1.11
1.24 3.5 0.551.29 3.5 0.55
188BET0.97 3/3.5 0.910.91 3 0.99
1.11 3.5 0.81.19 3/3.5 0.74
0.67 3 1.290.73 2.5/3 1.2
12BET0.91 3 0.950.88 3 1.02
0.99 3/3.5 0.871.12 3/3.5 0.79
1.14 3.5 0.730.65 2.5/3 1.33
0.6 2.5/3 1.421.36 3.5 0.63
Wanbet0.9 3 0.940.89 3 0.99
1.12 3/3.5 0.731.12 3/3.5 0.77
0.67 2.5/3 1.20.7 2.5/3 1.21
0.59 2.5/3 1.40.58 2.5 1.42
18BET0.9 3 0.90.85 3 0.95
0.7 2.5/3 1.151.05 3/3.5 0.75
1.15 3/3.5 0.70.65 2.5/3 1.25
Pinnacle0.98 3.5 0.880.93 3 0.96
0.79 3/3.5 1.11.18 3/3.5 0.74
1.22 3.5/4 0.710.71 2.5/3 1.22
0.6 3 1.461.43 3.5 0.61
Nhà cái #481.13 3.5 0.631.13 3.5 0.63
0.91 3/3.5 0.790.91 3/3.5 0.79
2.55 4.5 0.242.55 4.5 0.24

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.35 3.8 2.78
Macauslot2.11 3.97 2.582.18 3.8 2.55
Crown2.33 4.15 2.642.35 3.9 2.7
Ladbrokes2.25 3.4 2.622.25 3.4 2.62
SNAI2.2 3.9 2.72.2 3.9 2.7
Bet3652.3 4 2.62.3 3.8 2.8
William Hill2.3 3.7 2.72.25 3.75 2.7
YSB2.22 4.2 2.72.34 3.9 2.7
BetVictor2.38 3.5 2.752.25 3.8 2.7
Mansion882.29 3.7 2.672.35 3.8 2.78
Interwetten2.35 3.6 2.72.3 3.75 2.8
10BET2.32 3.55 2.652.23 3.75 2.8
188BET2.33 4.15 2.642.35 3.9 2.7
12BET2.29 3.7 2.672.42 3.8 2.68
Wanbet2.22 3.59 2.552.32 3.86 2.76
18BET2.45 3.6 2.752.2 3.8 3
Pinnacle2.57 3.84 2.622.25 3.88 3.07
Nhà cái #482.13 3.65 2.62.04 3.65 2.74

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.8 0 1.070.79 0 1.12
- - -1.42 0/0.5 0.6
- - -0.47 0/0.5 1.75
- - -2.63 0.5/1 0.28
Macauslot0.74 0 1.010.65 0 1.1
Crown0.85 0 1.030.8 0 1.08
1.28 0/0.5 0.661.31 0/0.5 0.64
Bet3650.8 0 10.73 0 1.08
YSB0.8 0 1.060.8 0 1.06
1.28 0/0.5 0.641.32 0/0.5 0.62
Mansion880.84 0 1.040.74 0 1.19
1.33 0/0.5 0.631.4 0/0.5 0.61
188BET0.86 0 1.020.81 0 1.07
1.29 0/0.5 0.651.29 0/0.5 0.65
12BET0.84 0 1.040.79 0 1.12
1.33 0/0.5 0.631.4 0/0.5 0.61
0.51 -0/0.5 1.630.47 -0/0.5 1.75
2.7 0.5/1 0.272.63 0.5/1 0.28
Wanbet0.81 0 1.031.26 0/0.5 0.67
1.31 0/0.5 0.60.46 -0/0.5 1.72
0.46 -0/0.5 1.611.75 0.5 0.45
18BET0.8 0 11.15 0/0.5 0.7
1.35 0/0.5 0.61.25 0/0.5 0.65
0.5 -0/0.5 1.550.45 -0/0.5 1.75
Pinnacle0.91 0 0.930.76 0 1.17
0.56 -0/0.5 1.391.31 0/0.5 0.66
1.41 0/0.5 0.550.47 -0/0.5 1.85
0.4 -0.5 1.81.87 0.5 0.46

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.73 1/1.5 0.970.9 1/1.5 0.8
Crown0.91 1/1.5 0.950.99 1/1.5 0.89
1.21 1.5 0.71.35 1.5 0.62
Bet3650.8 1/1.5 10.98 1/1.5 0.83
William Hill0.25 0.5 2.750.29 0.5 2.5
YSB0.82 1/1.5 1.040.99 1/1.5 0.87
1.22 1.5 0.681.35 1.5 0.6
Mansion880.78 1/1.5 1.080.97 1/1.5 0.93
1.12 1.5 0.751.31 1.5 0.66
Interwetten1.15 1.5 0.651.15 1.5 0.63
0.25 0.5 2.750.25 0.5 2.75
188BET0.92 1/1.5 0.961.01 1/1.5 0.87
1.23 1.5 0.691.36 1.5 0.61
12BET0.78 1/1.5 1.080.98 1/1.5 0.92
1.12 1.5 0.751.31 1.5 0.66
0.53 1 1.580.56 1 1.51
1.81 1.5/2 0.451.88 1.5/2 0.43
Wanbet0.95 1/1.5 0.890.95 1/1.5 0.93
1.31 1.5 0.60.6 1 1.38
0.55 1 1.41.81 1.5/2 0.43
18BET0.95 1/1.5 0.850.95 1/1.5 0.85
1.35 1.5 0.61.35 1.5 0.6
0.55 1 1.450.55 1 1.45
Pinnacle1.06 1.5 0.791 1/1.5 0.89
0.71 1/1.5 1.141.4 1.5 0.62
1.45 1.5/2 0.530.58 1 1.5
0.37 1 1.882 1.5/2 0.43
Nhà cái #481.2 1.5 0.591.13 1.5 0.63
1.68 1.5/2 0.411.58 1.5/2 0.44
3.75 2.5 0.143.4 2.5 0.16

Xu hướng Holstein Kiel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng43-0-175%1-225%
Sân nhà21-0-150%1-050%
Sân khách22-0-0100%0-20%
4 trận gần nhất · kèoTTBT75%
Tài/XỉuXỉuHTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-2-125%1-325%
Sân nhà20-1-10%1-150%
Sân khách21-1-050%0-20%
4 trận gần nhất · kèoHHBT25%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng SC Paderborn 07

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-0-325%2-150%
Sân nhà20-0-20%0-10%
Sân khách21-0-150%2-0100%
4 trận gần nhất · kèoBBTB25%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiH

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-0-325%1-325%
Sân nhà20-0-20%0-20%
Sân khách21-0-150%1-150%
4 trận gần nhất · kèoBBTB25%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Paderborn 07 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Holstein Kiel

Kết quả8T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu1 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước SC Paderborn 07

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paderborn 07. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Holstein Kiel thắng39.27%
Hòa24.03%
SC Paderborn 07 thắng36.7%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Holstein Kiel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0130025
Sân nhà0020013
Sân khách0110012

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100200001
Sân nhà000100001
Sân khách100100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101011111
Sân nhà0001010110
Sân khách0100001001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0101000101
Sân nhà0001000100
Sân khách0100000001

SC Paderborn 07

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1210013
Sân nhà0200002
Sân khách1010011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100011001
Sân nhà000011000
Sân khách100000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000002010
Sân nhà0000001010
Sân khách1000001000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000001010
Sân nhà0000001010
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútHolstein Kiel
ghi bàn
thủng lướiSC Paderborn 07
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.4%23.4%14.8%9.5%
16-30'21.3%14.9%11.5%7.1%
31-45'19.1%8.5%16.4%28.6%
46-60'17%12.8%21.3%23.8%
61-75'17%27.7%16.4%7.1%
76-90+'10.6%4.3%14.8%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHolstein Kiel
ghi bàn
thủng lướiSC Paderborn 07
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%18.2%15.6%11.6%
16-30'18.5%14.3%13.5%8.7%
31-45'16%16.9%15.6%29%
46-60'16%11.7%20.8%17.4%
61-75'21%22.1%14.6%10.1%
76-90+'8.6%10.4%15.6%15.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Holstein Kiel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.02điểm trung bình
7.345.535.236.686.195.326.746.55.945.97

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Benedikt PichlerTiền đạo cắm7.9
18Tom RotheHậu vệ trái7.9
34Kleine-Bekel C. N.Trung vệ7.6
13Shuto MachinoTiền đạo cắm7.4
15Marvin SchulzTiền vệ phòng ngự7.4
1Timon Moritz WeinerThủ môn7.3
4Patrick ErrasTiền vệ phòng ngự7.2
7Steven SkrzybskiTiền đạo cắm7.1
8Finn Dominik PorathTiền vệ tấn công7.1
16Philipp SanderTiền vệ trung tâm7
22Nicolai RembergTiền vệ trung tâm6.7
10Lewis HoltbyTiền vệ trung tâm6.4
6Marko IvezicTiền vệ phòng ngự6.4
17Timo BeckerTrung vệ6.4
19Holmbert Aron FridjonssonTiền đạo cắm6.4
28Aurel WagbeTiền vệ trái5.9

SC Paderborn 07

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.046.987.16.66.666.935.975.736.715.75

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
30Florent MuslijaTiền vệ tấn công7.9
24Jannis HeuerTrung vệ7.5
7Filip BilbijaTiền đạo cánh trái7.2
23Raphael ObermairTiền vệ trái7.1
22Mattes HansenTiền vệ phòng ngự6.9
33Marcel HoffmeierTrung vệ6.8
27Kai KlefischTiền vệ phòng ngự6.7
19Kimberly EzekwemTiền vệ trái6.7
26Sebastian KlaasTiền vệ tấn công6.6
40Niclas NadjTiền vệ tấn công6.3
8David KinsombiTiền vệ trung tâm6.2
39Adriano GrimaldiTiền đạo cắm6.1
21Jannik HuthThủ môn6
11Sirlord ContehTiền đạo cánh phải6
13Robert LeipertzTiền đạo cánh phải5.9
17Laurin CurdaTrung vệ5.8

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕