German Bundesliga 2 ·
Holstein Kiel vs SC Paderborn 07
Holstein Kiel
SC Paderborn 07
Diễn biến
- 12’ 0 - 1 R. Leipertz Kiến tạo: R. Obermair
- 19’ P. Sander Thẻ vàng
- 26’ M. Hoffmeier Thẻ vàng
- 31’ 1 - 1 T. Rothe
- 41’ M. Ivezic Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 52’ J. Heuer Thẻ vàng
- 56’ VAR
- 61’ 2 - 1 S. Skrzybski
- 80’ M. Hansen Thẻ vàng
- 84’ S. Machino Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
Đội hình
- 1 Timon Moritz Weiner
- 15 Marvin Schulz
- 4 Patrick Erras
- 34 Kleine-Bekel C. N.
- 8 Finn Dominik Porath ↓
- 6 Marko Ivezic
- 16 Philipp Sander
- 7 Steven Skrzybski ↓
- 18 Tom Rothe
- 13 Shuto Machino ↓
- 9 Benedikt Pichler ↓
- Lewis Holtby ↑
- 21 Nicolai Remberg ↑
- 5 Timo Becker ↑
- 11 Holmbert Aron Fridjonsson ↑
- Aurel Wagbe
- 33 Dahne Thomas
- 4 Marco Komenda
- 11 Ba-Muaka Simakala
- 7 Fiete Arp
HLV: Marcel Rapp
- 21 Jannik Huth
- 23 Raphael Obermair ↓
- 16 Visar Musliu
- 24 Jannis Heuer
- 33 Marcel Hoffmeier ↓
- 13 Robert Leipertz ↓
- 30 Florent Muslija
- 26 Sebastian Klaas
- 27 Kai Klefisch ↓
- 22 Mattes Hansen
- 36 Felix Platte ↓
- 10 Max Kruse ↑
- Kimberly Ezekwem ↑
- 39 Adriano Grimaldi ↑
- 17 Laurin Curda ↑
- 31 Sirlord Conteh ↑
- 5 Tobias Muller
- 5 Marco Schuster
- 30 Pelle Boevink
- 33 Niclas Nadj
HLV: Ralf Kettemann
Lực lượng
Holstein Kiel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 40Leon Parduzi
- 26David Zec
- 5Noah Madsen
- 32Hiroki Sekine
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 15Kasper Davidsen
- 8Guillermo Balzi
- 11Gyan de Regt
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 9Giorgi Kvilitaia
- 13Ivan Nekic
- 44Mark Richter Monserrat
- 41Lio Rothenhagen
- 7Steven Skrzybski
- 30Tayar Tasdelen
- 47John Tolkin
- 27Ikem Ugoh
- 43Till Wiese
SC Paderborn 07
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 15Nahuel Noll
- 22Mattes Hansen
- 25Tjark Scheller
- 21Jano ter Horst
- 23Raphael Obermair
- 40Gabriel Vidovic
- 5Santiago Castaneda
- 28Laurin Ulrich
- 17Laurin Curda
- 30Stefano Marino
- 18Marvin Pieringer
Dự bị trận trước
- 6Tom Baack
- 20Felix Gotze
- 11Sven Michel
- 2Ruben Muller
- 9Rayan Philippe
- 1Markus Schubert
- 3Jonah Sticker
- 27Steffen Tigges
- 38Deniz Zeitler
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Holstein Kiel | SC Paderborn 07 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Holstein Kiel | 2 | 4 |
| Sân nhà của SC Paderborn 07 | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/23 | Holstein Kiel 1-1 SC Paderborn 07HT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 3.7 / 2.6 | 4-3 |
| 20/08/22 | SC Paderborn 07 7-2 Holstein KielHT 5-2 · German Bundesliga 2 | 1 | B | Tài | 1.6 / 4.65 / 4.6 | 2-9 |
| 04/03/22 | Holstein Kiel 3-4 SC Paderborn 07HT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.7 / 2.9 | 4-4 |
| 25/09/21 | SC Paderborn 07 1-2 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | H | 1.92 / 3.9 / 3.65 | 3-11 |
| 27/01/21 | SC Paderborn 07 1-1 Holstein KielHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.33 / 3.6 / 2.89 | 5-2 |
| 20/09/20 | Holstein Kiel 1-0 SC Paderborn 07HT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.28 / 3.85 / 2.85 | 3-4 |
| 20/04/19 | Holstein Kiel 1-2 SC Paderborn 07HT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.95 / 2.7 | 6-7 |
| 09/11/18 | SC Paderborn 07 4-4 Holstein KielHT 3-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.93 / 3.9 / 3.6 | 4-6 |
| 04/03/17 | Holstein Kiel 2-1 SC Paderborn 07HT 1-1 · German 3.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 1.56 / 3.65 / 5.3 | 4-6 |
| 11/09/16 | SC Paderborn 07 1-3 Holstein KielHT 0-1 · German 3.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.24 / 3.3 / 2.87 | 5-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Hòa | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
SC Paderborn 07
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| Holstein Kiel BT-BB | % thắng | SC Paderborn 07 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-32 | 60% | 44-31 | 50% |
| Vòng 19 | 37-30 | 63% | 44-30 | 53% |
| Vòng 18 | 35-27 | 67% | 41-28 | 50% |
| Vòng 17 | 32-25 | 65% | 40-26 | 53% |
| Vòng 16 | 30-24 | 63% | 37-26 | 50% |
| Vòng 15 | 30-21 | 67% | 35-24 | 53% |
| Vòng 14 | 30-18 | 71% | 30-23 | 50% |
| Vòng 13 | 30-15 | 77% | 28-21 | 54% |
| Vòng 12 | 28-14 | 75% | 25-19 | 50% |
| Vòng 11 | 25-10 | 82% | 23-17 | 55% |
| Vòng 10 | 20-9 | 80% | 23-16 | 60% |
| Vòng 9 | 19-9 | 78% | 21-15 | 56% |
| Vòng 8 | 18-7 | 88% | 17-12 | 50% |
| Vòng 7 | 17-7 | 86% | 13-12 | 43% |
| Vòng 6 | 11-6 | 83% | 13-10 | 50% |
| Vòng 5 | 9-5 | 80% | 11-9 | 40% |
| Vòng 4 | 8-5 | 75% | 11-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 10-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1 0/0.5 0.89 | 1.09 0/0.5 0.83 |
| 1.25 0.5 0.69 | 0.73 0 1.23 | |
| 1.29 0.5 0.69 | 1.35 0.5 0.66 | |
| 0.58 0/0.5 1.51 | 0.62 0/0.5 1.42 | |
| 1.58 0.5/1 0.55 | 1.69 0.5/1 0.51 | |
| 2.22 1 0.37 | 2.56 1 0.31 | |
| Macauslot | 0.91 0/0.5 0.89 | 0.98 0/0.5 0.82 |
| 1.11 0.5 0.69 | 1.18 0.5 0.62 | |
| 0.65 0 1.15 | 0.7 0 1.1 | |
| Crown | 0.82 0 1.06 | 1.07 0/0.5 0.83 |
| 0.75 0 1.14 | 0.78 0 1.13 | |
| 1.21 0.5 0.7 | 1.35 0.5 0.64 | |
| Bet365 | 0.8 0 1.05 | 1.02 0/0.5 0.82 |
| 1.05 0/0.5 0.75 | 1.05 0.5 0.75 | |
| 0.6 -0/0.5 1.3 | 0.6 0 1.3 | |
| 0.5 -0.5 1.5 | 0.47 -0/0.5 1.6 | |
| YSB | 0.97 0/0.5 0.91 | 1.07 0/0.5 0.83 |
| 0.75 0 1.15 | 1.35 0.5 0.64 | |
| 1.22 0.5 0.7 | 0.79 0 1.12 | |
| BetVictor | 1.06 0/0.5 0.8 | 1.02 0/0.5 0.83 |
| 0.75 0 1.02 | 0.73 0 1.06 | |
| 1.25 0.5 0.62 | 1.2 0.5 0.63 | |
| 0.58 -0/0.5 1.3 | 0.55 -0/0.5 1.35 | |
| Mansion88 | 0.8 0 1.08 | 1.13 0/0.5 0.8 |
| 1.06 0/0.5 0.82 | 1.35 0.5 0.66 | |
| 1.23 0.5 0.69 | 0.76 0 1.19 | |
| Interwetten | 0.75 0 1 | 1.15 0.5 0.67 |
| 1.4 0.5 0.57 | 0.6 0 1.2 | |
| 0.45 -0.5 1.75 | 0.4 -0.5 2 | |
| 188BET | 0.83 0 1.07 | 1.07 0/0.5 0.85 |
| 0.76 0 1.16 | 1.26 0.5 0.71 | |
| 1.23 0.5 0.71 | 0.71 0 1.26 | |
| 12BET | 0.8 0 1.08 | 1.13 0/0.5 0.8 |
| 1.06 0/0.5 0.82 | 0.78 0 1.16 | |
| 1.23 0.5 0.69 | 1.42 0.5 0.62 | |
| 0.58 -0/0.5 1.51 | 0.65 -0/0.5 1.36 | |
| Wanbet | 0.79 0 1.07 | 1.05 0/0.5 0.85 |
| 0.76 0 1.11 | 1.17 0.5 0.75 | |
| 1.29 0.5 0.63 | 1.29 0.5 0.67 | |
| 0.62 -0/0.5 1.38 | 0.53 -0/0.5 1.58 | |
| 18BET | 0.8 0 1 | 0.9 0/0.5 0.9 |
| 1.05 0/0.5 0.75 | 0.65 0 1.25 | |
| 0.6 -0/0.5 1.35 | 1.15 0.5 0.7 | |
| Pinnacle | 0.92 0 0.95 | 0.97 0/0.5 0.93 |
| 1.24 0/0.5 0.71 | 1.24 0.5 0.71 | |
| 0.69 -0/0.5 1.28 | 0.68 0 1.3 | |
| 1.56 0.5 0.56 | 1.62 0.5/1 0.54 | |
| Nhà cái #48 | 0.98 0/0.5 0.79 | 0.92 0/0.5 0.88 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0 0 0 | 0.89 3 1.01 |
| 0 0 0 | 1.16 3/3.5 0.76 | |
| 1.2 3.5 0.73 | 0.72 2.5/3 1.21 | |
| 0 0 0 | 1.38 3.5 0.62 | |
| 0 0 0 | 1.75 3.5/4 0.47 | |
| 0 0 0 | 0.56 2.5 1.51 | |
| Macauslot | 0.8 3/3.5 0.9 | 0.8 3 0.9 |
| 1 3.5 0.7 | 1 3/3.5 0.7 | |
| 0.6 3 1.1 | 0.6 2.5/3 1.1 | |
| Crown | 0.96 3/3.5 0.9 | 0.9 3 0.98 |
| 1.09 3.5 0.79 | 1.14 3/3.5 0.75 | |
| 0.66 3 1.28 | 0.69 2.5/3 1.23 | |
| Ladbrokes | 0.53 2.5 1.35 | 0.53 2.5 1.37 |
| 0.17 1.5 3.75 | 0.15 1.5 3.8 | |
| 1.3 3.5 0.53 | 1.3 3.5 0.57 | |
| Bet365 | 0.88 3/3.5 0.98 | 0.87 3 0.97 |
| 0.62 3 1.25 | 0.65 2.5/3 1.2 | |
| 1.05 3.5 0.75 | 1.07 3/3.5 0.72 | |
| 1.35 3.5/4 0.57 | 1.3 3.5 0.6 | |
| William Hill | 0.5 2.5 1.5 | 0.53 2.5 1.38 |
| YSB | 0.89 3/3.5 0.99 | 0.9 3 0.98 |
| 1.1 3.5 0.79 | 0.69 2.5/3 1.24 | |
| 0.66 3 1.28 | 1.15 3/3.5 0.75 | |
| BetVictor | 0.9 3 0.93 | 0.89 3 0.95 |
| 1.12 3/3.5 0.68 | 1.12 3/3.5 0.68 | |
| 0.65 2.5/3 1.15 | 0.63 2.5/3 1.2 | |
| 1.38 3.5 0.55 | 1.38 3.5 0.55 | |
| Mansion88 | 0.91 3 0.95 | 0.89 3 1.01 |
| 0.99 3/3.5 0.87 | 1.16 3/3.5 0.76 | |
| 1.14 3.5 0.73 | 0.72 2.5/3 1.22 | |
| Interwetten | 1.3 3.5 0.6 | 1.3 3.5 0.57 |
| 0.53 2.5 1.45 | 0.53 2.5 1.45 | |
| 2.8 4.5 0.25 | 2.85 4.5 0.22 | |
| 0.15 1.5 4.5 | 0.17 1.5 4.25 | |
| 10BET | 0.8 3 0.87 | 0.83 3 0.87 |
| 1.02 3/3.5 0.68 | 1.06 3/3.5 0.68 | |
| 0.63 2.5/3 1.1 | 0.65 2.5/3 1.11 | |
| 1.24 3.5 0.55 | 1.29 3.5 0.55 | |
| 188BET | 0.97 3/3.5 0.91 | 0.91 3 0.99 |
| 1.11 3.5 0.8 | 1.19 3/3.5 0.74 | |
| 0.67 3 1.29 | 0.73 2.5/3 1.2 | |
| 12BET | 0.91 3 0.95 | 0.88 3 1.02 |
| 0.99 3/3.5 0.87 | 1.12 3/3.5 0.79 | |
| 1.14 3.5 0.73 | 0.65 2.5/3 1.33 | |
| 0.6 2.5/3 1.42 | 1.36 3.5 0.63 | |
| Wanbet | 0.9 3 0.94 | 0.89 3 0.99 |
| 1.12 3/3.5 0.73 | 1.12 3/3.5 0.77 | |
| 0.67 2.5/3 1.2 | 0.7 2.5/3 1.21 | |
| 0.59 2.5/3 1.4 | 0.58 2.5 1.42 | |
| 18BET | 0.9 3 0.9 | 0.85 3 0.95 |
| 0.7 2.5/3 1.15 | 1.05 3/3.5 0.75 | |
| 1.15 3/3.5 0.7 | 0.65 2.5/3 1.25 | |
| Pinnacle | 0.98 3.5 0.88 | 0.93 3 0.96 |
| 0.79 3/3.5 1.1 | 1.18 3/3.5 0.74 | |
| 1.22 3.5/4 0.71 | 0.71 2.5/3 1.22 | |
| 0.6 3 1.46 | 1.43 3.5 0.61 | |
| Nhà cái #48 | 1.13 3.5 0.63 | 1.13 3.5 0.63 |
| 0.91 3/3.5 0.79 | 0.91 3/3.5 0.79 | |
| 2.55 4.5 0.24 | 2.55 4.5 0.24 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 2.35 3.8 2.78 |
| Macauslot | 2.11 3.97 2.58 | 2.18 3.8 2.55 |
| Crown | 2.33 4.15 2.64 | 2.35 3.9 2.7 |
| Ladbrokes | 2.25 3.4 2.62 | 2.25 3.4 2.62 |
| SNAI | 2.2 3.9 2.7 | 2.2 3.9 2.7 |
| Bet365 | 2.3 4 2.6 | 2.3 3.8 2.8 |
| William Hill | 2.3 3.7 2.7 | 2.25 3.75 2.7 |
| YSB | 2.22 4.2 2.7 | 2.34 3.9 2.7 |
| BetVictor | 2.38 3.5 2.75 | 2.25 3.8 2.7 |
| Mansion88 | 2.29 3.7 2.67 | 2.35 3.8 2.78 |
| Interwetten | 2.35 3.6 2.7 | 2.3 3.75 2.8 |
| 10BET | 2.32 3.55 2.65 | 2.23 3.75 2.8 |
| 188BET | 2.33 4.15 2.64 | 2.35 3.9 2.7 |
| 12BET | 2.29 3.7 2.67 | 2.42 3.8 2.68 |
| Wanbet | 2.22 3.59 2.55 | 2.32 3.86 2.76 |
| 18BET | 2.45 3.6 2.75 | 2.2 3.8 3 |
| Pinnacle | 2.57 3.84 2.62 | 2.25 3.88 3.07 |
| Nhà cái #48 | 2.13 3.65 2.6 | 2.04 3.65 2.74 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.8 0 1.07 | 0.79 0 1.12 |
| - - - | 1.42 0/0.5 0.6 | |
| - - - | 0.47 0/0.5 1.75 | |
| - - - | 2.63 0.5/1 0.28 | |
| Macauslot | 0.74 0 1.01 | 0.65 0 1.1 |
| Crown | 0.85 0 1.03 | 0.8 0 1.08 |
| 1.28 0/0.5 0.66 | 1.31 0/0.5 0.64 | |
| Bet365 | 0.8 0 1 | 0.73 0 1.08 |
| YSB | 0.8 0 1.06 | 0.8 0 1.06 |
| 1.28 0/0.5 0.64 | 1.32 0/0.5 0.62 | |
| Mansion88 | 0.84 0 1.04 | 0.74 0 1.19 |
| 1.33 0/0.5 0.63 | 1.4 0/0.5 0.61 | |
| 188BET | 0.86 0 1.02 | 0.81 0 1.07 |
| 1.29 0/0.5 0.65 | 1.29 0/0.5 0.65 | |
| 12BET | 0.84 0 1.04 | 0.79 0 1.12 |
| 1.33 0/0.5 0.63 | 1.4 0/0.5 0.61 | |
| 0.51 -0/0.5 1.63 | 0.47 -0/0.5 1.75 | |
| 2.7 0.5/1 0.27 | 2.63 0.5/1 0.28 | |
| Wanbet | 0.81 0 1.03 | 1.26 0/0.5 0.67 |
| 1.31 0/0.5 0.6 | 0.46 -0/0.5 1.72 | |
| 0.46 -0/0.5 1.61 | 1.75 0.5 0.45 | |
| 18BET | 0.8 0 1 | 1.15 0/0.5 0.7 |
| 1.35 0/0.5 0.6 | 1.25 0/0.5 0.65 | |
| 0.5 -0/0.5 1.55 | 0.45 -0/0.5 1.75 | |
| Pinnacle | 0.91 0 0.93 | 0.76 0 1.17 |
| 0.56 -0/0.5 1.39 | 1.31 0/0.5 0.66 | |
| 1.41 0/0.5 0.55 | 0.47 -0/0.5 1.85 | |
| 0.4 -0.5 1.8 | 1.87 0.5 0.46 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.73 1/1.5 0.97 | 0.9 1/1.5 0.8 |
| Crown | 0.91 1/1.5 0.95 | 0.99 1/1.5 0.89 |
| 1.21 1.5 0.7 | 1.35 1.5 0.62 | |
| Bet365 | 0.8 1/1.5 1 | 0.98 1/1.5 0.83 |
| William Hill | 0.25 0.5 2.75 | 0.29 0.5 2.5 |
| YSB | 0.82 1/1.5 1.04 | 0.99 1/1.5 0.87 |
| 1.22 1.5 0.68 | 1.35 1.5 0.6 | |
| Mansion88 | 0.78 1/1.5 1.08 | 0.97 1/1.5 0.93 |
| 1.12 1.5 0.75 | 1.31 1.5 0.66 | |
| Interwetten | 1.15 1.5 0.65 | 1.15 1.5 0.63 |
| 0.25 0.5 2.75 | 0.25 0.5 2.75 | |
| 188BET | 0.92 1/1.5 0.96 | 1.01 1/1.5 0.87 |
| 1.23 1.5 0.69 | 1.36 1.5 0.61 | |
| 12BET | 0.78 1/1.5 1.08 | 0.98 1/1.5 0.92 |
| 1.12 1.5 0.75 | 1.31 1.5 0.66 | |
| 0.53 1 1.58 | 0.56 1 1.51 | |
| 1.81 1.5/2 0.45 | 1.88 1.5/2 0.43 | |
| Wanbet | 0.95 1/1.5 0.89 | 0.95 1/1.5 0.93 |
| 1.31 1.5 0.6 | 0.6 1 1.38 | |
| 0.55 1 1.4 | 1.81 1.5/2 0.43 | |
| 18BET | 0.95 1/1.5 0.85 | 0.95 1/1.5 0.85 |
| 1.35 1.5 0.6 | 1.35 1.5 0.6 | |
| 0.55 1 1.45 | 0.55 1 1.45 | |
| Pinnacle | 1.06 1.5 0.79 | 1 1/1.5 0.89 |
| 0.71 1/1.5 1.14 | 1.4 1.5 0.62 | |
| 1.45 1.5/2 0.53 | 0.58 1 1.5 | |
| 0.37 1 1.88 | 2 1.5/2 0.43 | |
| Nhà cái #48 | 1.2 1.5 0.59 | 1.13 1.5 0.63 |
| 1.68 1.5/2 0.41 | 1.58 1.5/2 0.44 | |
| 3.75 2.5 0.14 | 3.4 2.5 0.16 |
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng SC Paderborn 07
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Paderborn 07 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Holstein Kiel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/23 | Schalke 04 0-2 Holstein KielHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 4.1 / 3.15 | 3-7 |
| 20/08/23 | Holstein Kiel 2-4 MagdeburgHT 1-2 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.9 / 2.68 | 6-3 |
| 12/08/23 | Gutersloh 0-2 Holstein KielHT 0-0 · Germany Cup | 2.5 | B | Xỉu | 12.5 / 7.2 / 1.11 | 10-8 |
| 05/08/23 | Holstein Kiel 2-1 Greuther FurthHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | T | H | 2.6 / 3.9 / 2.44 | 8-5 |
| 30/07/23 | Eintracht Braunschweig 0-1 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.75 / 2.85 | 5-10 |
| 22/07/23 | Union Berlin 1-2 Holstein KielHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/23 | Austria Lustenau 1-6 Holstein KielHT 1-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/07/23 | Holstein Kiel 1-0 Synot SlovackoHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.55 / 2.6 | 3-2 |
| 07/07/23 | Holstein Kiel 1-2 Hannover 96HT 0-0 · International Club Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.42 / 4.05 / 2.17 | --- |
| 01/07/23 | ETSV Weiche Flensburg 0-1 Holstein KielHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SC Paderborn 07
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Paderborn 07. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
SC Paderborn 07
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | SC Paderborn 07 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.4% | 23.4% | 14.8% | 9.5% |
| 16-30' | 21.3% | 14.9% | 11.5% | 7.1% |
| 31-45' | 19.1% | 8.5% | 16.4% | 28.6% |
| 46-60' | 17% | 12.8% | 21.3% | 23.8% |
| 61-75' | 17% | 27.7% | 16.4% | 7.1% |
| 76-90+' | 10.6% | 4.3% | 14.8% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | SC Paderborn 07 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 18.2% | 15.6% | 11.6% |
| 16-30' | 18.5% | 14.3% | 13.5% | 8.7% |
| 31-45' | 16% | 16.9% | 15.6% | 29% |
| 46-60' | 16% | 11.7% | 20.8% | 17.4% |
| 61-75' | 21% | 22.1% | 14.6% | 10.1% |
| 76-90+' | 8.6% | 10.4% | 15.6% | 15.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Tom Rothe | Hậu vệ trái | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Trung vệ | |
| 13 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | |
| 19 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Aurel Wagbe | Tiền vệ trái |
SC Paderborn 07
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Kimberly Ezekwem | Tiền vệ trái | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ tấn công | |
| 40 | Niclas Nadj | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | David Kinsombi | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | |
| 11 | Sirlord Conteh | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Robert Leipertz | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng