Danish 1st Division ·

Hillerod Fodbold vs Fredericia

Hillerod Fodbold Hillerod Fodbold
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Fredericia Fredericia

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Hillerod Fodbold 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Andreas Dithmer
Hậu vệ
  • 13 Sebastian Fischer Larsen
  • 18 Oliver Lauritsen
  • 7 Jonathan Witt
  • 17 Mads Julo
Tiền vệ
  • 20 Berzan Kucukylidiz
  • 11 Mikkel Mouritz
Tiền vệ
  • 19 Rezan Corlu
  • 8 Tobias Arndal
  • 14 Solomon Opoku
Tiền đạo
  • 24 Frederik Hgh
Dự bị
  • 21 Kasper Enghardt
  • 25 William Glindtvad
  • 14 Poul Kallsberg
  • 30 Axel Mortensen
  • 19 Magnus Munck
  • Albert Oppenhagen
  • 12 Nicklas Schmidt
  • 23 Jakob Sigurdsson
  • 27 Hakim Sulemana

HLV: Christian Lonstrup

Fredericia 4-2-3-1
Thủ môn
  • 90 Valdemar Birkso Thorsen
Hậu vệ
  • 16 Lauritz Dauerhoj
  • 5 Frederik Rieper
  • 3 Adam Andersen
  • 12 Svenn Crone
Tiền vệ
  • 23 Jonatan Lindekilde
  • 10 Emilio Simonsen
  • 8 Bork Classonn Bang-Kittilsen
Tiền vệ
  • 13 William Madsen
  • 20 Daniel Bisgaard Haarbo
Tiền đạo
  • 19 Asbjorn Bondergaard
Dự bị
  • Frederik Bunten
  • 14 Anders Dahl
  • 9 Patrick Egelund
  • 11 Elias Hansborg-Sorensen
  • 24 Casper Jorgensen
  • 15 Malthe Ladefoged
  • 18 Pyndt Andreas
  • 44 Christian Risom
  • 17 Nemo Thomsen

HLV: Michael Hansen

Lực lượng

Hillerod Fodbold

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
12Nicklas SchmidtTiền vệ trung tâmChấn thương lưng
9Frederik HghTiền đạo cắmChấn thương lưng
9Frederik HeiselbergTiền đạoChấn thương
0Mikkel MouritzTiền vệ trung tâmChấn thương lưng
22Saman JalaeiTiền đạo cánh tráiVa chạm nhẹ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Andreas Dithmer
  • 17Mads Julo
  • 7Jonathan Witt
  • 18Oliver Lauritsen
  • 13Sebastian Fischer Larsen
  • 11Mikkel Mouritz
  • 20Berzan Kucukylidiz
  • 14Solomon Opoku
  • 8Tobias Arndal
  • 19Rezan Corlu
  • 24Frederik Hgh

Dự bị trận trước

  • 21Kasper Enghardt
  • 25William Glindtvad
  • 10Poul Kallsberg
  • 30Axel Mortensen
  • 47Magnus Munck
  • 3Albert Oppenhagen
  • 12Nicklas Schmidt
  • 23Jakob Sigurdsson
  • 27Hakim Sulemana

Fredericia

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
9Patrick EgelundTiền đạo cắmChấn thương lưng
6Felix Vrede WintherTiền vệ trung tâmVa chạm nhẹ
4Kudsk JeppeTrung vệVa chạm nhẹ
7Alexander LyngTiền đạo cánh tráiVa chạm nhẹ
0Oliver VestTrung vệVa chạm nhẹ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 90Valdemar Birkso Thorsen
  • 12Svenn Crone
  • 3Adam Andersen
  • 5Frederik Rieper
  • 16Lauritz Dauerhoj
  • 20Daniel Bisgaard Haarbo
  • 13William Madsen
  • 8Bork Classonn Bang-Kittilsen
  • 10Emilio Simonsen
  • 23Jonatan Lindekilde
  • 19Asbjorn Bondergaard

Dự bị trận trước

  • 22Frederik Bunten
  • 14Anders Dahl
  • 9Patrick Egelund
  • 11Elias Hansborg-Sorensen
  • 24Casper Jorgensen
  • 15Malthe Ladefoged
  • 18Pyndt Andreas
  • 44Christian Risom
  • 17Nemo Thomsen

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 8 lần gặp nhau

3Hillerod Fodbold thắng
1Hòa
4Fredericia thắng
Số trận thắngHillerod FodboldFredericia
Sân nhà của Hillerod Fodbold12
Sân nhà của Fredericia22

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận8
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
07/03/25Fredericia 0-2 Hillerod FodboldHT 0-1 · Danish 1st Division0/0.5TXỉu2.8 / 3.4 / 2.338-2
23/09/24Hillerod Fodbold 0-3 FredericiaHT 0-1 · Danish 1st Division0.5/1BXỉu1.64 / 4.1 / 4.45-1
20/10/23Hillerod Fodbold 1-1 FredericiaHT 1-0 · Danish 1st Division0/0.5TXỉu2.7 / 3.7 / 2.175-6
11/08/23Fredericia 3-2 Hillerod FodboldHT 0-0 · Danish 1st Division0.5BTài1.9 / 3.6 / 3.3512-2
26/05/23Fredericia 4-0 Hillerod FodboldHT 2-0 · Danish 1st Division0/0.5BTài2.09 / 3.55 / 2.913-4
29/04/23Hillerod Fodbold 1-2 FredericiaHT 0-1 · Danish 1st Division0BTài2.53 / 3.4 / 2.443-5
19/02/23Fredericia 0-2 Hillerod FodboldHT 0-0 · Danish 1st Division0.5TXỉu2 / 3.5 / 3.151-4
17/08/22Hillerod Fodbold 2-1 FredericiaHT 0-0 · Danish 1st Division1TH4.35 / 4.2 / 1.588-5

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hillerod Fodbold. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Hillerod Fodbold

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn4 40%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

Fredericia

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa5 50%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Hillerod Fodbold
BT-BB
% thắngFredericia
BT-BB
% thắng
Vòng 2019-3020%36-2950%
Vòng 1916-2721%33-2747%
Vòng 1816-2622%32-2650%
Vòng 1714-2424%30-2547%
Vòng 1613-2419%28-2444%
Vòng 1512-2220%28-2147%
Vòng 1411-2121%26-2043%
Vòng 1311-2123%26-1946%
Vòng 1211-2125%24-1750%
Vòng 1110-1827%22-1555%
Vòng 108-1820%20-1360%
Vòng 96-1711%20-1167%
Vòng 86-1313%17-875%
Vòng 75-1214%17-686%
Vòng 65-917%13-583%
Vòng 53-80%11-480%
Vòng 43-60%8-375%
Vòng 32-50%5-167%
Vòng 22-40%4-150%
Vòng 12-30%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Hillerod Fodbold

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng93-1-533.3%3-633.3%
Sân nhà42-1-150%2-250%
Sân khách51-0-420%1-420%
6 trận gần nhất · kèoHBTBTT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng95-1-355.6%3-633.3%
Sân nhà42-0-250%2-250%
Sân khách53-1-160%1-420%
6 trận gần nhất · kèoBBTTTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hillerod Fodbold trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Fredericia

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng92-0-722.2%3-533.3%
Sân nhà51-0-420%2-340%
Sân khách41-0-325%1-225%
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng91-1-711.1%1-811.1%
Sân nhà50-1-40%1-420%
Sân khách41-0-325%0-40%
6 trận gần nhất · kèoBBTBBH16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fredericia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Hillerod Fodbold

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 4 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hillerod Fodbold. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Fredericia

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/09/26Fredericia 2-2 VejleHT 1-1 · Danish 1st Division0/0.5BTài2.28 / 3.8 / 2.660-6
12/09/26Kolding IF 0-0 FredericiaHT 0-0 · Danish 1st Division0.5/1BXỉu4.4 / 3.95 / 1.654-9
05/09/26Fredericia 1-0 EsbjergHT 0-0 · Danish 1st Division1/1.5BXỉu1.45 / 4.95 / 5.36-0
30/08/26Hvidovre IF 2-1 FredericiaHT 0-1 · Danish 1st Division0/0.5BTài3.05 / 3.65 / 2.084-10
26/08/26Fredericia 1-2 Odense BKHT 1-2 · Denmark Cup0/0.5BH2.47 / 3.75 / 2.239-7
21/08/26Fredericia 0-0 Aarhus FremadHT 0-0 · Danish 1st Division1BXỉu1.53 / 4.3 / 5.110-6
14/08/26Aalborg 0-3 FredericiaHT 0-0 · Danish 1st Division0/0.5TH2.93 / 3.6 / 2.174-6
09/08/26Fredericia 1-1 VendsysselHT 0-1 · Danish 1st Division0.5/1BXỉu1.74 / 3.9 / 411-2
04/08/26SfB Oure 0-6 FredericiaHT 0-2 · Denmark Cup2.5/3TTài14 / 8.7 / 1.072-3
31/07/26AB Copenhagen 1-1 FredericiaHT 1-0 · Danish 1st Division0HXỉu2.57 / 3.75 / 2.362-9

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fredericia. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Hillerod Fodbold thắng37.5%
Hòa12.5%
Fredericia thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Hillerod Fodbold

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2411176
Sân nhà0211034
Sân khách2200142

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng221001012
Sân nhà200000011
Sân khách021001001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2212001203
Sân nhà1110001102
Sân khách1102000101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2201000101
Sân nhà1100000101
Sân khách1101000000

Fredericia

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng24120210
Sân nhà1211016
Sân khách1201014

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng001330020
Sân nhà000220010
Sân khách001110010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0020023401
Sân nhà0010012300
Sân khách0010011101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0020021101
Sân nhà0010011100
Sân khách0010010001

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHillerod Fodbold
ghi bàn
thủng lướiFredericia
ghi bàn
thủng lưới
1-15'23.5%15.4%13.3%3.3%
16-30'11.8%30.8%20%13.3%
31-45'17.6%7.7%6.7%20%
46-60'17.6%15.4%26.7%23.3%
61-75'5.9%15.4%6.7%13.3%
76-90+'17.6%7.7%20%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Hillerod Fodbold

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
6.46.68.26.6076.45.466.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Mads JuloHậu vệ trái6.9
14Solomon OpokuTiền vệ trung tâm6.6
24Frederik HghTiền đạo cắm6.5
13Sebastian Fischer LarsenTiền vệ phải6.4
1Andreas DithmerThủ môn6.4
20Berzan KucukylidizTiền vệ trung tâm6.4
8Tobias ArndalTiền vệ trung tâm6.3
19Rezan CorluTiền đạo cánh phải6.2
7Jonathan WittTrung vệ6.2
11Mikkel MouritzTiền vệ trung tâm6
18Oliver LauritsenTrung vệ6

Fredericia

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.25.87.57.86.877.26.66.47.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Frederik RieperTrung vệ7.6
20Daniel Bisgaard HaarboTiền vệ trung tâm7.4
23Jonatan LindekildeTiền vệ trung tâm7.4
90Valdemar Birkso ThorsenThủ môn7.2
12Svenn CroneHậu vệ phải7.1
8Bork Classonn Bang-KittilsenTiền đạo cánh phải7.1
16Lauritz DauerhojHậu vệ6.8
19Asbjorn BondergaardTiền đạo cắm6.7
13William MadsenTiền vệ tấn công6.6
10Emilio SimonsenTiền vệ tấn công6.6
3Adam AndersenTrung vệ6.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕