Danish 1st Division ·

Fredericia vs Hillerod Fodbold

Fredericia Fredericia
20:00
21/11/2026
Hillerod Fodbold Hillerod Fodbold

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Fredericia

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 90Valdemar Birkso Thorsen
  • 12Svenn Crone
  • 4Kudsk Jeppe
  • 5Frederik Rieper
  • 16Lauritz Dauerhoj
  • 20Daniel Bisgaard Haarbo
  • 14Anders Dahl
  • 22Frederik Bunten
  • 13William Madsen
  • 10Emilio Simonsen
  • 11Elias Hansborg-Sorensen

Dự bị trận trước

  • 19Eskild Dall
  • 9Patrick Egelund
  • 31Andreas Gülstorff
  • 15Malthe Ladefoged
  • 17Nemo Thomsen
  • 21Oliver Vest

Hillerod Fodbold

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Andreas Dithmer
  • 2Andreas Hoyer
  • 5Rasmus Thelander
  • 7Jonathan Witt
  • 25William Glindtvad
  • 22Saman Jalaei
  • 12Nicklas Schmidt
  • 11Mikkel Mouritz
  • 8Tobias Arndal
  • 23Jakob Sigurdsson
  • 19Rezan Corlu

Dự bị trận trước

  • 21Kasper Enghardt
  • 17Mads Julo
  • 10Poul Kallsberg
  • 15Noah Kretzschmar
  • 20Berzan Kucukylidiz
  • 13Sebastian Fischer Larsen
  • 18Oliver Lauritsen
  • 30Axel Mortensen
  • 47Magnus Munck

Phong độ

Fredericia

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa5 50%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Hillerod Fodbold

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn4 40%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

Fredericia
BT-BB
% thắngHillerod Fodbold
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-2750%19-3020%
Vòng 1938-2653%16-2721%
Vòng 1836-2550%16-2622%
Vòng 1734-2447%14-2424%
Vòng 1634-2150%13-2419%
Vòng 1532-2047%12-2220%
Vòng 1432-1950%11-2121%
Vòng 1330-1754%11-2123%
Vòng 1228-1558%11-2125%
Vòng 1126-1364%10-1827%
Vòng 1026-1170%8-1820%
Vòng 923-878%6-1711%
Vòng 823-688%6-1313%
Vòng 719-586%5-1214%
Vòng 617-483%5-917%
Vòng 514-380%3-80%
Vòng 411-175%3-60%
Vòng 310-167%2-50%
Vòng 27-150%2-40%
Vòng 16-0100%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútFredericia
ghi bàn
thủng lướiHillerod Fodbold
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20%5.3%28.6%0%
16-30'0%21.1%14.3%60%
31-45'20%10.5%28.6%0%
46-60'20%26.3%14.3%20%
61-75'0%5.3%14.3%0%
76-90+'40%26.3%0%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Fredericia

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.5điểm trung bình
8.15.87.57.86.877.26.66.47.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Frederik RieperTrung vệ9
20Daniel Bisgaard HaarboTiền vệ trung tâm8.3
19Asbjorn BondergaardTiền đạo cắm8.3
90Valdemar Birkso ThorsenThủ môn8.1
12Svenn CroneHậu vệ phải8
23Jonatan LindekildeTiền vệ trung tâm7.8
13William MadsenTiền vệ tấn công7.5
16Lauritz DauerhojHậu vệ7.5
8Bork Classonn Bang-KittilsenTiền đạo cánh phải7.1
14Anders DahlHậu vệ phải7
24Casper JorgensenTiền vệ trung tâm6.9
3Adam AndersenTrung vệ6.8
11Elias Hansborg-SorensenTiền đạo cắm6.6
18Pyndt AndreasTiền vệ phòng ngự6.6
10Emilio SimonsenTiền vệ tấn công6.3

Hillerod Fodbold

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
7.76.68.26.6076.45.466.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Andreas DithmerThủ môn7.7
23Jakob SigurdssonTiền đạo7
27Hakim SulemanaTiền đạo6.9
12Nicklas SchmidtTiền vệ trung tâm6.9
17Mads JuloHậu vệ trái6.8
14Solomon OpokuTiền vệ trung tâm6.7
8Tobias ArndalTiền vệ trung tâm6.6
20Berzan KucukylidizTiền vệ trung tâm6.6
25William GlindtvadTrung vệ6.6
18Oliver LauritsenTrung vệ6.5
19Rezan CorluTiền đạo cánh phải6.3
47Magnus MunckTiền vệ trung tâm6.3
24Frederik HghTiền đạo cắm6.2
11Mikkel MouritzTiền vệ trung tâm5.9
7Jonathan WittTrung vệ5.8
13Sebastian Fischer LarsenTiền vệ phải5.7

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕