German Bundesliga 2 ·
Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig
Hertha Berlin
19:30
06/02/2027
Eintracht Braunschweig
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hertha Berlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 2Julian Eitschberger
- 44Linus Gechter
- 27Niklas Kolbe
- 34Janne Berner
- 23Kennet Eichhorn
- 41Pascal Klemens
- 10Mickael Cuisance
- 30Paul Seguin
- 11Fabian Reese
- 17Sebastian Gronning
Dự bị trận trước
- 8Kevin Sessa
- 37Toni Leistner
- 6Diego Demme
- 24Soufian Gouram
- 26Niklas Hildebrandt
- 5Leon Jensen
- 14Maurice Krattenmacher
- 35Marius Gersbeck
Eintracht Braunschweig
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ron Ron Hoffmann
- 8Mehmet Can Aydin
- 21Kevin Ehlers
- 4Andi Hoti
- 22Fabio Di Michele Sanchez
- 6Florian Flick
- 7Fabio Kaufmann
- 20Lino Tempelmann
- 44Johan Gomez
- 11Jovan Mijatovic
- 10Faride Alidou
Dự bị trận trước
- 30Robin Heusser
- 17Aaron Opoku
- 9Erencan Yardimci
- 29Lukas Frenkert
- 15Max Marie
- 33Marko Rajkovacic
- 37Sidney Raebiger
- 19Leon Bell Bell
- 25Grant-Leon Ranos
Phong độ
Hertha Berlin
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Augsburg
2 - 2
Hertha Berlin
H
30/09/26International Club Friendly
Hertha Zehlendorf
1 - 3
Hertha Berlin
T
20/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
Hertha Berlin
T
13/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
1 - 3
Hertha Berlin
T
06/09/26German Bundesliga 2
Hertha Berlin
2 - 1
Magdeburg
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Eintracht Braunschweig
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
1 - 0
Holstein Kiel
T
02/10/26International Club Friendly
Eintracht Frankfurt
4 - 0
Eintracht Braunschweig
B
19/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
1 - 0
Eintracht Braunschweig
B
12/09/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
2 - 2
Dynamo Dresden
H
06/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
3 - 1
Eintracht Braunschweig
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Hertha Berlin BT-BB | % thắng | Eintracht Braunschweig BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-30 | 45% | 26-29 | 25% |
| Vòng 19 | 37-30 | 42% | 24-26 | 26% |
| Vòng 18 | 37-30 | 44% | 22-24 | 28% |
| Vòng 17 | 35-27 | 47% | 21-21 | 29% |
| Vòng 16 | 33-22 | 50% | 20-19 | 31% |
| Vòng 15 | 31-21 | 47% | 19-18 | 33% |
| Vòng 14 | 29-20 | 43% | 18-18 | 29% |
| Vòng 13 | 28-19 | 46% | 18-17 | 31% |
| Vòng 12 | 23-17 | 42% | 17-13 | 33% |
| Vòng 11 | 22-17 | 36% | 16-12 | 36% |
| Vòng 10 | 22-16 | 40% | 15-8 | 40% |
| Vòng 9 | 21-15 | 44% | 14-7 | 44% |
| Vòng 8 | 21-14 | 50% | 12-7 | 38% |
| Vòng 7 | 21-13 | 57% | 12-5 | 43% |
| Vòng 6 | 19-12 | 50% | 10-4 | 33% |
| Vòng 5 | 18-6 | 60% | 10-3 | 40% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 1-2 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hertha Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ trái | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ phải |
Eintracht Braunschweig
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ trái | |
| 27 | Jan Urbich | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ phải | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Isidoros Koutsidis | Trung vệ | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | |
| 10 | Samuele di Benedetto | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Yann Sturm | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Aaron Opoku | Tiền đạo cánh phải |