German Bundesliga 2 ·
Holstein Kiel vs Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel
19:30
03/03/2027
Eintracht Braunschweig
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Holstein Kiel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 23Lasse Rosenboom
- 13Ivan Nekic
- 26David Zec
- 6Marko Ivezic
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 8Umut Tohumcu
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 11Alexander Bernhardsson
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 22Stefan Schwab
- 40Leon Parduzi
- 2Frederik Roslyng
- 49Ikem Ugoh
- 3Marco Komenda
- 21Jonas Krumrey
- 29Niklas Niehoff
- 25Marcus Muller
- 43Lenny Borges
Eintracht Braunschweig
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ron Ron Hoffmann
- 8Mehmet Can Aydin
- 21Kevin Ehlers
- 4Andi Hoti
- 22Fabio Di Michele Sanchez
- 6Florian Flick
- 7Fabio Kaufmann
- 20Lino Tempelmann
- 44Johan Gomez
- 11Jovan Mijatovic
- 10Faride Alidou
Dự bị trận trước
- 30Robin Heusser
- 17Aaron Opoku
- 9Erencan Yardimci
- 29Lukas Frenkert
- 15Max Marie
- 33Marko Rajkovacic
- 37Sidney Raebiger
- 19Leon Bell Bell
- 25Grant-Leon Ranos
Phong độ
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
1 - 0
Holstein Kiel
B
03/10/26International Club Friendly
Holstein Kiel
3 - 1
Viborg
T
19/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
1 - 1
VfL Osnabruck
H
13/09/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
1 - 0
Holstein Kiel
B
05/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
2 - 2
Nurnberg
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Eintracht Braunschweig
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
1 - 0
Holstein Kiel
T
02/10/26International Club Friendly
Eintracht Frankfurt
4 - 0
Eintracht Braunschweig
B
19/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
1 - 0
Eintracht Braunschweig
B
12/09/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
2 - 2
Dynamo Dresden
H
06/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
3 - 1
Eintracht Braunschweig
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Holstein Kiel BT-BB | % thắng | Eintracht Braunschweig BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-35 | 35% | 26-29 | 25% |
| Vòng 19 | 28-32 | 37% | 24-26 | 26% |
| Vòng 18 | 27-30 | 39% | 22-24 | 28% |
| Vòng 17 | 26-27 | 41% | 21-21 | 29% |
| Vòng 16 | 25-26 | 44% | 20-19 | 31% |
| Vòng 15 | 25-24 | 47% | 19-18 | 33% |
| Vòng 14 | 23-21 | 50% | 18-18 | 29% |
| Vòng 13 | 20-19 | 46% | 18-17 | 31% |
| Vòng 12 | 20-19 | 50% | 17-13 | 33% |
| Vòng 11 | 18-18 | 45% | 16-12 | 36% |
| Vòng 10 | 15-18 | 40% | 15-8 | 40% |
| Vòng 9 | 14-18 | 33% | 14-7 | 44% |
| Vòng 8 | 12-18 | 25% | 12-7 | 38% |
| Vòng 7 | 11-15 | 29% | 12-5 | 43% |
| Vòng 6 | 10-13 | 33% | 10-4 | 33% |
| Vòng 5 | 9-10 | 40% | 10-3 | 40% |
| Vòng 4 | 7-9 | 25% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 3-8 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ phải | |
| 8 | Guillermo Balzi | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 27 | Ikem Ugoh | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Noah Madsen | Trung vệ | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm |
Eintracht Braunschweig
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ trái | |
| 27 | Jan Urbich | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ phải | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Isidoros Koutsidis | Trung vệ | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Samuele di Benedetto | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Yann Sturm | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Aaron Opoku | Tiền đạo cánh phải |