Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Haugesund
4-3-3
Hậu vệ
-
18
Vegard Solheim
-
3
Stian Molde
-
23
Jonathan Norbye
-
42
Anders Bondhus
Tiền vệ
-
14
Sivert Heltne Nilsen
-
41
Lars Remmem
-
8
Pyry Hannola
Tiền đạo
-
30
Ismael Petcho Camara
-
29
Sory Diarra
-
11
Niklas Sandberg
Dự bị
-
26
Eirik Viland Andersen
-
10
Emir Derviskadic
-
21
Einar Fauskanger
-
40
Almar Grindhaug
-
25
Mikkel Hope
-
44
Pal Engseth Lie
-
7
Emil Rohd Schlichting
-
20
Ismael Seone
-
13
Kees Sims
HLV: Toni Korkeakunnas
Sogndal
5-3-2
Hậu vệ
-
23
Atli Barkarson
-
4
Even Hovland
-
14
Jamal Deen Haruna
-
32
Mathias Oren
-
5
Kristoffer Lassen Harrison
Tiền vệ
-
10
Kasper Skaanes
-
16
Lukass Vapne
-
8
Lukas Gausdal
Tiền đạo
-
9
Kparobo Ariehri
-
15
Onni Helen
Dự bị
-
20
Preben Asp
-
24
Kacper Bieszczad
-
39
Elias Flo
-
Emil Lunde Hillestad
-
31
David Kongelf
HLV: Luis Pimenta
Lực lượng
Haugesund
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 16 | Bruno Leite | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
| 32 | Frank Stople | Thủ môn | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Frank Stople
- 42Anders Bondhus
- 23Jonathan Norbye
- 3Stian Molde
- 18Vegard Solheim
- 8Pyry Hannola
- 41Lars Remmem
- 14Sivert Heltne Nilsen
- 11Niklas Sandberg
- 29Sory Diarra
- 30Ismael Petcho Camara
Dự bị trận trước
- 26Eirik Viland Andersen
- 10Emir Derviskadic
- 21Einar Fauskanger
- 40Almar Grindhaug
- 25Mikkel Hope
- 44Pal Engseth Lie
- 7Emil Rohd Schlichting
- 20Ismael Seone
- 13Kees Sims
Sogndal
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 6 | Martin Hoyland | Tiền vệ phòng ngự | Collarbone fracture |
|---|
| 19 | Tuomas Pippola | Tiền vệ tấn công | Treo giò |
|---|
| 88 | Rooney Onyango | Hậu vệ phải | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lars Jendal
- 5Kristoffer Lassen Harrison
- 32Mathias Oren
- 14Jamal Deen Haruna
- 4Even Hovland
- 23Atli Barkarson
- 8Lukas Gausdal
- 16Lukass Vapne
- 10Kasper Skaanes
- 15Onni Helen
- 9Kparobo Ariehri
Dự bị trận trước
- 20Preben Asp
- 24Kacper Bieszczad
- 39Elias Flo
- 35Emil Lunde Hillestad
- 31David Kongelf
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 28 lần gặp nhau
10Haugesund thắng
6Hòa
12Sogndal thắng
| Số trận thắng | Haugesund | Sogndal |
|---|
| Sân nhà của Haugesund | 5 | 6 |
|---|
| Sân nhà của Sogndal | 5 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Haugesund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Haugesund
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 14-0-6 | 70% | 14-6 | 70% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 7-0-2 | 77.8% | 5-4 | 55.6% |
|---|
| Sân khách | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 9-2 | 81.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 12-3-5 | 60% | 12-7 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 5-4 | 55.6% |
|---|
| Sân khách | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 7-3 | 63.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTBTH66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Haugesund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sogndal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 8-2-10 | 40% | 14-5 | 70% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-3 | 60% |
|---|
| Sân khách | 10 | 2-2-6 | 20% | 8-2 | 80% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTHB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 8-1-11 | 40% | 12-7 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-4 | 60% |
|---|
| Sân khách | 10 | 2-1-7 | 20% | 6-3 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTHB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sogndal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Haugesund
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Haugesund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sogndal
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sogndal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Haugesund thắng35.71%
Hòa21.43%
Sogndal thắng42.86%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Haugesund
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 3 | 6 | 3 | 8 | 30 | 32 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 15 | 14 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 15 | 18 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 11 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 9 | 7 | 4 | 6 | 5 | 2 | 10 | 8 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 4 | 2 | 3 | 4 | 2 | 2 | 3 | 4 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 5 | 5 | 1 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 4 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 5 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
Sogndal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 2 | 8 | 3 | 2 | 17 | 19 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 |
|---|
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 4 | 10 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 4 | 2 | 4 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 4 | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Haugesund ghi bàn | thủng lưới | Sogndal ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 17.6% | 7.3% | 12% | 10% |
|---|
| 16-30' | 11.8% | 14.6% | 32% | 6.7% |
|---|
| 31-45' | 17.6% | 17.1% | 16% | 16.7% |
|---|
| 46-60' | 35.3% | 14.6% | 12% | 26.7% |
|---|
| 61-75' | 0% | 17.1% | 4% | 13.3% |
|---|
| 76-90+' | 11.8% | 12.2% | 12% | 20% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.